| STT | THADS tỉnh, thành phố | Tên người phải thi hành án | Địa chỉ của người phải thi hành án |
Bản án, quyết định
(số, ký hiệu, ngày tháng năm, của ...) |
Quyết định thi hành án
(số, ký hiệu, ngày tháng năm) |
Nghĩa vụ thi hành án | Ngày, tháng, năm xác minh gần nhất |
Quyết định về việc chưa có điều kiện thi hành án
(số, ký hiệu, ngày tháng năm) |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Loại nghĩa vụ thi hành án | Lý do chưa thi hành | ||||||||
| 1 | Thi hành án dân sự - Thành phố Đà Nẵng | Đặng Thị Kim Cúc | tổ 15 phường Thạc Gián, quận Thanh Khê, Tp Đà Nẵng | Bản án số 420/2012/DS - ST ngày 27/09/2012 | Quyết định THA số 219/QĐ-CCTHA ngày 22/11/2012 | NV01 11.248.800 đồng | Điểm a khoản 1 Điều 38 Luật Thi hành án dân sự năm 2025 | 14/04/2026 | |
| 2 | Thi hành án dân sự - Thành phố Đà Nẵng | Hồ Duy Hải | Bản án số 46/2025/HS-ST ngày 09/09/2025 | Quyết định THA số 6864/QĐ-THADS ngày 28/12/2025 | NV03 190.000.000 đồng | Điểm a khoản 1 Điều 38 Luật Thi hành án dân sự năm 2025 | 05/05/2026 | Quyết định CĐK số 1171/QĐ-THADS.KV4 ngày 31/07/2026 | |
| 3 | Thi hành án dân sự - Thành phố Đà Nẵng | Đặng Thị Diễm | Bản án số 46/2025/HS-ST ngày 09/09/2025 | Quyết định THA số 6864/QĐ-THADS ngày 28/12/2025 | NV03 190.000.000 đồng | Điểm a khoản 1 Điều 38 Luật Thi hành án dân sự năm 2025 | 05/05/2026 | Quyết định CĐK số 1171/QĐ-THADS.KV4 ngày 31/07/2026 | |
| 4 | Thi hành án dân sự - Thành phố Đà Nẵng | Nguyễn Ngọc Phú | Bản án số 46/2025/HS-ST ngày 09/09/2025 | Quyết định THA số 6864/QĐ-THADS ngày 28/12/2025 | NV03 190.000.000 đồng | Điểm a khoản 1 Điều 38 Luật Thi hành án dân sự năm 2025 | 05/05/2026 | Quyết định CĐK số 1171/QĐ-THADS.KV4 ngày 31/07/2026 | |
| 5 | Thi hành án dân sự - Thành phố Đà Nẵng | Trần Thị Kim Chi | Bản án số 46/2025/HS-ST ngày 09/09/2025 | Quyết định THA số 6864/QĐ-THADS ngày 28/12/2025 | NV03 190.000.000 đồng | Điểm a khoản 1 Điều 38 Luật Thi hành án dân sự năm 2025 | 05/05/2026 | Quyết định CĐK số 1171/QĐ-THADS.KV4 ngày 31/07/2026 | |
| 6 | Thi hành án dân sự - Thành phố Đà Nẵng | Đồng Đắc Đức | Bản án số 46/2025/HS-ST ngày 09/09/2025 | Quyết định THA số 6864/QĐ-THADS ngày 28/12/2025 | NV03 190.000.000 đồng | Điểm a khoản 1 Điều 38 Luật Thi hành án dân sự năm 2025 | 05/05/2026 | Quyết định CĐK số 1171/QĐ-THADS.KV4 ngày 31/07/2026 | |
| 7 | Thi hành án dân sự - Thành phố Đà Nẵng | Ngô Vũ Khanh | Bản án số 46/2025/HS-ST ngày 09/09/2025 | Quyết định THA số 6864/QĐ-THADS ngày 28/12/2025 | NV03 190.000.000 đồng | Điểm a khoản 1 Điều 38 Luật Thi hành án dân sự năm 2025 | 05/05/2026 | Quyết định CĐK số 1171/QĐ-THADS.KV4 ngày 31/07/2026 | |
| 8 | Thi hành án dân sự - Thành phố Đà Nẵng | Hà Ngọc Anh | Bản án số 46/2025/HS-ST ngày 09/09/2025 | Quyết định THA số 6864/QĐ-THADS ngày 28/12/2025 | NV03 190.000.000 đồng | Điểm a khoản 1 Điều 38 Luật Thi hành án dân sự năm 2025 | 05/05/2026 | Quyết định CĐK số 1171/QĐ-THADS.KV4 ngày 31/07/2026 | |
| 9 | Thi hành án dân sự - Thành phố Đà Nẵng | Hà Ngọc Huy | Bản án số 46/2025/HS-ST ngày 09/09/2025 | Quyết định THA số 6864/QĐ-THADS ngày 28/12/2025 | NV03 190.000.000 đồng | Điểm a khoản 1 Điều 38 Luật Thi hành án dân sự năm 2025 | 05/05/2026 | Quyết định CĐK số 1171/QĐ-THADS.KV4 ngày 31/07/2026 | |
| 10 | Thi hành án dân sự - Thành phố Đà Nẵng | Trần Thị Trà | Bản án số 46/2025/HS-ST ngày 09/09/2025 | Quyết định THA số 6864/QĐ-THADS ngày 28/12/2025 | NV03 190.000.000 đồng | Điểm a khoản 1 Điều 38 Luật Thi hành án dân sự năm 2025 | 05/05/2026 | Quyết định CĐK số 1171/QĐ-THADS.KV4 ngày 31/07/2026 | |