| STT | THADS tỉnh, thành phố | Tên người phải thi hành án | Địa chỉ của người phải thi hành án |
Bản án, quyết định
(số, ký hiệu, ngày tháng năm, của ...) |
Quyết định thi hành án
(số, ký hiệu, ngày tháng năm) |
Nghĩa vụ thi hành án | Ngày, tháng, năm xác minh gần nhất |
Quyết định về việc chưa có điều kiện thi hành án
(số, ký hiệu, ngày tháng năm) |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Loại nghĩa vụ thi hành án | Lý do chưa thi hành | ||||||||
| 1 | Thi hành án dân sự - Tỉnh Đồng Tháp | Nguyễn Thị Mộng Tuyền | Bản án số 68/2025/DS-ST ngày 03/06/2025 | Quyết định THA số 667/QĐ-THADS ngày 28/07/2025 | NV01 6.996.000 đồng | Điểm a khoản 1 Điều 38 Luật Thi hành án dân sự năm 2025 | 21/07/2026 | Quyết định CĐK số 532/QĐ-THADS.KV3 ngày 21/07/2026 | |
| 2 | Thi hành án dân sự - Tỉnh Đồng Tháp | Lê Thị Ốm | Bản án số 68/2025/DS-ST ngày 03/06/2025 | Quyết định THA số 667/QĐ-THADS ngày 28/07/2025 | NV01 6.996.000 đồng | Điểm a khoản 1 Điều 38 Luật Thi hành án dân sự năm 2025 | 21/07/2026 | Quyết định CĐK số 532/QĐ-THADS.KV3 ngày 21/07/2026 | |
| 3 | Thi hành án dân sự - Tỉnh Đồng Tháp | Nguyễn Đoàn Phương Thắm | Bản án số 18/2023/HS-ST ngày 28/03/2023 | Quyết định THA số 565/QĐ-CCTHADS ngày 15/05/2023 | NV07 3.000.006 đồng | Điểm a khoản 1 Điều 38 Luật Thi hành án dân sự năm 2025 | 30/07/2026 | ||
| 4 | Thi hành án dân sự - Tỉnh Đồng Tháp | Lê Thị Mỹ Hạnh | Bản án số 18/2023/HS-ST ngày 28/03/2023 | Quyết định THA số 565/QĐ-CCTHADS ngày 15/05/2023 | NV07 3.000.006 đồng | Điểm a khoản 1 Điều 38 Luật Thi hành án dân sự năm 2025 | 30/07/2026 | ||
| 5 | Thi hành án dân sự - Tỉnh Đồng Tháp | Trương Quang Viên | Bản án số 18/2023/HS-ST ngày 28/03/2023 | Quyết định THA số 565/QĐ-CCTHADS ngày 15/05/2023 | NV07 3.000.006 đồng | Điểm a khoản 1 Điều 38 Luật Thi hành án dân sự năm 2025 | 30/07/2026 | ||
| 6 | Thi hành án dân sự - Tỉnh Đồng Tháp | Nguyễn Thị Hiệp | Bản án số 18/2023/HS-ST ngày 28/03/2023 | Quyết định THA số 565/QĐ-CCTHADS ngày 15/05/2023 | NV07 3.000.006 đồng | Điểm a khoản 1 Điều 38 Luật Thi hành án dân sự năm 2025 | 30/07/2026 | ||
| 7 | Thi hành án dân sự - Tỉnh Đồng Tháp | Nguyễn Thị Thanh Loan | Bản án số 18/2023/HS-ST ngày 28/03/2023 | Quyết định THA số 565/QĐ-CCTHADS ngày 15/05/2023 | NV07 3.000.006 đồng | Điểm a khoản 1 Điều 38 Luật Thi hành án dân sự năm 2025 | 30/07/2026 | ||
| 8 | Thi hành án dân sự - Tỉnh Đồng Tháp | Phan Thị Nu | Bản án số 18/2023/HS-ST ngày 28/03/2023 | Quyết định THA số 565/QĐ-CCTHADS ngày 15/05/2023 | NV07 3.000.006 đồng | Điểm a khoản 1 Điều 38 Luật Thi hành án dân sự năm 2025 | 30/07/2026 | ||
| 9 | Thi hành án dân sự - Tỉnh Đồng Tháp | Trương Thị Lượm | Bản án số 18/2023/HS-ST ngày 28/03/2023 | Quyết định THA số 565/QĐ-CCTHADS ngày 15/05/2023 | NV07 3.000.006 đồng | Điểm a khoản 1 Điều 38 Luật Thi hành án dân sự năm 2025 | 30/07/2026 | ||
| 10 | Thi hành án dân sự - Tỉnh Đồng Tháp | Phan Thị Mỹ Xuân | Bản án số 18/2023/HS-ST ngày 28/03/2023 | Quyết định THA số 565/QĐ-CCTHADS ngày 15/05/2023 | NV07 3.000.006 đồng | Điểm a khoản 1 Điều 38 Luật Thi hành án dân sự năm 2025 | 30/07/2026 | ||