| STT | THADS tỉnh, thành phố | Tên người phải thi hành án | Địa chỉ của người phải thi hành án |
Bản án, quyết định
(số, ký hiệu, ngày tháng năm, của ...) |
Quyết định thi hành án
(số, ký hiệu, ngày tháng năm) |
Nghĩa vụ thi hành án | Ngày, tháng, năm xác minh gần nhất |
Quyết định về việc chưa có điều kiện thi hành án
(số, ký hiệu, ngày tháng năm) |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Loại nghĩa vụ thi hành án | Lý do chưa thi hành | ||||||||
| 1 | Thi hành án dân sự - Tỉnh Vĩnh Long | Bùi Thị Nô | Bản án số 31/2025/QĐST-DS ngày 10/09/2025 | Quyết định THA số 5944 ngày 30/09/2025 | NV08 2.072.315 đồng | Điểm a khoản 1 Điều 38 Luật Thi hành án dân sự năm 2025 | 30/07/2026 | ||
| 2 | Thi hành án dân sự - Tỉnh Vĩnh Long | Thạch Mét | ấp Căn Nom, xã Trường Thọ, huyện Cầu Ngang | Bản án số 32/1998/DS-PT ngày 21/06/1998 | Quyết định THA số 09/QĐ-THA ngày 30/09/2008 | NV09 32.000.000 đồng | Điểm a khoản 1 Điều 38 Luật Thi hành án dân sự năm 2025 | 30/07/2026 | |
| 3 | Thi hành án dân sự - Tỉnh Vĩnh Long | Trần Văn Đấu | Bản án số 199/2019/QĐST-HNGĐ ngày 05/09/2019 | Quyết định THA số 73/QĐ-CCTHADS ngày 06/10/2019 | NV08 46.465.000 đồng | Điểm a khoản 1 Điều 38 Luật Thi hành án dân sự năm 2025 | 27/05/2026 | ||
| 4 | Thi hành án dân sự - Tỉnh Vĩnh Long | Nguyễn Thị Đèo | Bản án số 26/2023/TLST-DS ngày 06/07/2023 | Quyết định THA số 31/QĐ-CCTHADS ngày 01/10/2023 | NV08 220.000.000 đồng | Điểm a khoản 1 Điều 38 Luật Thi hành án dân sự năm 2025 | 27/05/2026 | ||
| 5 | Thi hành án dân sự - Tỉnh Vĩnh Long | Nhan Công Trứ | Bản án số 01/2013/QÐST-KDTM ngày 11/11/2013 | Quyết định THA số 328/QĐ-CCTHA ngày 09/01/2014 | NV10 505.774.176 đồng | Điểm a khoản 1 Điều 38 Luật Thi hành án dân sự năm 2025 | 30/07/2026 | ||
| 6 | Thi hành án dân sự - Tỉnh Vĩnh Long | Hà Thị Sa Thủy | Bản án số 01/2013/QÐST-KDTM ngày 11/11/2013 | Quyết định THA số 328/QĐ-CCTHA ngày 09/01/2014 | NV10 505.774.176 đồng | Điểm a khoản 1 Điều 38 Luật Thi hành án dân sự năm 2025 | 30/07/2026 | ||
| 7 | Thi hành án dân sự - Tỉnh Vĩnh Long | Nguyễn Thị Đoan Trang | Bản án số 27/2023/QĐST-DS ngày 24/12/2023 | Quyết định THA số 323/QĐ-CCTHADS ngày 04/01/2024 | NV08 630.000.000 đồng | Điểm a khoản 1 Điều 38 Luật Thi hành án dân sự năm 2025 | |||
| 8 | Thi hành án dân sự - Tỉnh Vĩnh Long | Nguyễn Quang Đức | Bản án số 27/2023/QĐST-DS ngày 24/12/2023 | Quyết định THA số 323/QĐ-CCTHADS ngày 04/01/2024 | NV08 630.000.000 đồng | Điểm a khoản 1 Điều 38 Luật Thi hành án dân sự năm 2025 | |||
| 9 | Thi hành án dân sự - Tỉnh Vĩnh Long | Dương Văn Cần | Bản án số 43/2024 ngày 11/07/2024 | Quyết định THA số 324/QĐ-CCTHADS ngày 22/12/2024 | NV08 771.558.738 đồng | Điểm a khoản 1 Điều 38 Luật Thi hành án dân sự năm 2025 | 30/06/2026 | ||
| 10 | Thi hành án dân sự - Tỉnh Vĩnh Long | Trương Thị Bích Cẩm | Bản án số 43/2024 ngày 11/07/2024 | Quyết định THA số 324/QĐ-CCTHADS ngày 22/12/2024 | NV08 771.558.738 đồng | Điểm a khoản 1 Điều 38 Luật Thi hành án dân sự năm 2025 | 30/06/2026 | ||