Nhà
| Số TT |
Tên và đặc điểm tài sản |
ĐVT |
Số lượng |
Đơn giá (đồng) |
Hệ số khu vực |
CLCL (%) |
Thành tiền (đồng) |
| 1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
7 |
8=4x5x6x7 |
| 1 |
Nhà 1 tầng móng cột BTCT, móng tường xây gạch, cột sắt ống F100, vì kèo sắt hộp liên kết hàn, xà gô sắt hộp, tường sau và tường bên xây gạch sơn silicat và ốp tấm nhựa khung sườn sắt hộp, tường phòng vệ sinh xây gạch sơn silicat, tường trong có ốp gạch men, nền lát gạch gốm 30x30, nền phòng vệ sinh lát gạch men nhám, mái lợp tôn, vách ngăn với phòng vệ sinh tấm aluminium khung sườn sắt hộp. |
m2 |
64,8 |
3.298.000 |
1,03 |
70% |
154.085.000 |
| 2 |
Nhà 1 tầng móng cột BTCT, móng tường xây gạch, cột sắt ống F100, vì kèo sắt hộp liên kết hàn, xà gô sắt hộp, cầu phong và li tô sắt hộp, nền 1/2 lát gạch men 30x30 và 1/2 láng xi măng, mái lợp tôn |
m2 |
24,3 |
2.696.000 |
1,03 |
70% |
47.235.000 |
| 3 |
Trụ cổng xây gạch sơn silicat, KT (0,5m x 0,4m x 1,7m x 2 trụ) |
m2 |
0,68 |
|
|
|
|
| |
Trụ cổng xây gạch |
m2 |
0,68 |
2.876.000 |
1,03 |
60% |
1.209.000 |
| |
Sơn silicat |
m2 |
6,12 |
49.000 |
1,03 |
60% |
185.000 |
| 4 |
Mái cổng 2 trụ sắt hộp, mái khung sắt hộp, KT: 2,8m x 0,5m, trụ sắt hộp cao 1,1m |
m2 |
1,4 |
543.000 |
1,03 |
60% |
470.000 |
| 5 |
Tru hàng rào xây gạch sơn silicat, KT: 0,4m x 0,3m x 1,7m x 4 trụ |
m2 |
0,816 |
|
|
|
|
| |
Trụ hàng rào xây gạch |
m2 |
0,816 |
2.876.000 |
1,03 |
60% |
1.450.000 |
| |
Sơn silicat |
m2 |
9,52 |
49.000 |
1,03 |
60% |
288.000 |
| 6 |
Hàng rào gắn trụ bê tông đúc sẳn |
m2 |
8,58 |
814.000 |
1,03 |
70% |
5.036.000 |
| 7 |
Hàng rào xây gạch sơn silicat |
m2 |
3,3 |
|
|
|
|
| |
Hàng rào xây gạch |
m2 |
3,3 |
950.000 |
1,03 |
60% |
1.937.000 |
| |
Sơn silicat |
m2 |
3,3 |
49.000 |
1,03 |
60% |
100.000 |
| 8 |
Hàng rào lưới sắt B40 khung sườn sắt hộp |
m2 |
13,2 |
150.000 |
1,03 |
60% |
1.224.000 |
| |
Tổng cộng |
|
|
|
|
|
213.219.000 |
Đất.
| Số TT |
Tên và đặc điểm thửa đất |
ĐVT |
Số lượng |
Đơn giá (đồng) |
Thành tiền (đồng) |
| 1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6=4x5 |
| 1 |
Đất ở số 03 kiệt 82 (số 60/3 cũ) đường Nguyễn Sinh Cung, phường Vỹ Dạ, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế (nay là phường Vỹ Dạ, quận Thuận Hóa, thành phố Huế), thuộc thửa đất số 75, tờ bản đồ số 29, địa chỉ thửa đất: Số 03 kiệt 82 (số 60/3 cũ) đường Nguyễn Sinh Cung, phường Vỹ Dạ, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế (nay là phường Vỹ Dạ, quận Thuận Hóa, thành phố Huế), thửa đất cách đường Nguyễn Sinh Cung khoảng 20m, cách cầu Vỹ Dạ khoảng 350m. Mặt tiếp giáp đường kiệt 82 (kiệt rộng 3,0m) hướng Bắc rộng 10,96m, mặt hướng Đông sâu 9,74m tiếp giáp thửa đất số 84, mặt hướng Nam rộng 10,47m tiếp giáp thửa đất số 96, mặt hướng Tây sâu 8,57m tiếp giáp thửa đất số 82 |
m2 |
101,0 |
|
|
| |
Phần diện tích đất ở thuộc chỉ giới đường kiệt |
m2 |
4,3 |
11.592.000 |
49.845.600 |
| |
Phần diện tích đất ở ngoài chỉ giới quy hoạch |
m2 |
96,7 |
34.000.000 |
3.287.800.000 |
| |
Tổng cộng |
|
|
|
3.337.645.600 |
Tổng giá khởi điểm: 3.550.864.600đồng (Bằng chữ: Ba tỷ năm trăm năm mươi triệu tám trăm sáu mươi bốn nghìn sáu trăm đồng).