| |
STT |
Danh mục tài sản |
Đvt |
Số lượng |
Xuất xứ |
Năm sản
xuất |
Giá trị thẩm định |
| Đơn giá |
Thành tiền |
| |
Theo hợp đồng thế chấp số |
|
|
|
|
|
|
| |
01/2016/8065760/HĐBĐ ngày |
|
|
|
|
|
|
| I |
27/01/2016: Dây chuyền máy móc thiết bị: 02 máy High speed blow |
Dây
chuyền |
1 |
Thái Lan |
2015 |
3.361.500.000 |
3.361.500.000 |
| |
moulding machine –model SMC - |
|
|
|
|
|
|
| |
10000DTC, S/N: 153151, 153152 |
|
|
|
|
|
|
| |
- Model: High speed blow |
|
|
|
|
|
|
| moulding machine Model SMC - |
| 10000DTc |
| |
- Năm sản xuất: 2015 |
|
|
|
|
|
|
| |
- Số lượng: 02 máy |
|
|
|
|
|
|
| |
- Nơi lắp ráp: Thailand |
|
|
|
|
|
|
| |
- S/N: 153151, 153152 |
|
|
|
|
|
|
| |
- Giấy chứng nhận chất lượng |
|
|
|
|
|
|
| do SMC – Thailand |
| |
- Tình trạng mua bảo hiểm: Đã |
|
|
|
|
|
|
| mua bảo hiểm |
| |
Một số đặc điểm đặc thù khác: Máy |
|
|
|
|
|
|
| phục vụ cho ngành sản xuất các sản |
| phẩm từ nhựa |
| |
Theo HĐTD số |
|
|
|
|
|
|
| |
03/2016/8065760/HĐBD ngày |
|
|
| |
24/08/2016 và văn bản sửa đổi bổ |
|
|
| |
sung hợp đồng số |
|
|
| |
04.01/2016/8065760/SĐBS: Dây |
|
|
| |
chuyền máy móc thiết bị: 02 máy |
|
|
II |
ép phôi nhựa PET của hãng
Husky, model HYPET 300 HPP5.0 p100/100 EE120SS và 2 |
Dây chuyền |
1 |
| |
máy thiết bị sấy hạt nhựa trước |
|
|
| |
khi đưa vào máy ép của hãng |
|
|
| |
Husky, 02 Thiết bị làm mát, quản |
|
|
| |
lý giám sát nhiệt độ khuôn ép (bộ |
|
|
| |
phận của máy ép phôi nhựa PET) |
|
|
| |
hãng sản xuất Husky |
|
|
| |
02 Máy ép phôi nhựa PET của |
|
|
|
|
|
|
| |
hãng Husky, model HYPET 300 |
|
|
|
|
|
|
| 1 |
HPP5.0 p100/100 EE120SS và 2
máy thiết bị sấy hạt nhựa trước |
Bộ |
1 |
Singapore |
2016 |
16.863.957.500 |
16.863.957.500 |
| |
khi đưa vào máy ép của hãng |
|
|
|
|
|
|
| |
Husky |
|
|
|
|
|
|
| |
- Model: 02 máy ép phôi nhựa |
|
|
|
|
|
|
| loại Hypet 300 HPP5.0 P100/100 |
| EE 120SS, 380V, 50/60Hz và 02 |
| thiết bị sấy hạt nhựa trước khi đưa |
| vào máy ép của hãng Husky |
| |
02 Thiết bị làm mát, quản lý giám |
|
|
|
|
|
|
| sát nhiệt độ khuôn ép (bộ phận của |
| máy ép phôi nhựa PET, hãng sản |
| xuất: HUSKY, Model: S-H |
| |
|
302/1/S-W/G3 điện áp 380 V) |
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
- Năm sản xuất: 2016 |
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
- Số lượng: 06 máy |
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
- Xuất xứ: Singapore |
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
- Tình trạng mua bảo hiểm: Đã mua bảo hiểm |
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
Một số đặc điểm đặc thù khác: Máy phục vụ cho ngành sản xuất các sản phẩm từ nhựa |
|
|
|
|
|
|
|
| |
2 |
02 Thiết bị làm mát, quản lý giám sát nhiệt độ khuôn ép (bộ phận của máy ép phôi nhựa PET) hãng sản xuất Husky, Model S-H
302/1/S-W/G3 |
Bộ |
1 |
Singapore |
2016 |
1.302.502.500 |
1.302.502.500 |
|
| |
|
Cộng II |
|
|
|
|
|
18.166.460.000 |
|
| |
III |
Theo HĐTD số 02/2017/8065760/HĐBD ngày
29/05/2017 các tài sản thế chấp là: |
|
|
|
|
|
|
|
| |
1 |
Máy ép nhựa – MODEL: LG08- 430, động cơ máy Servo (động cơ tiết kiệm điện), van máy của hãng Rexroth của Đức, điện áp
380V/50Hz, bộ 03 máy |
Bộ |
1 |
Trung Quốc |
2017 |
1.686.960.000 |
1.686.960.000 |
|
| |
2 |
Máy ép nhựa – MODEL: LG08- 530, động cơ máy Servo (động cơ tiết kiệm điện), van máy của hãng Rexroth của Đức, điện áp
380V/50Hz, bộ 03 máy |
Bộ |
1 |
Trung Quốc |
2017 |
1.993.680.000 |
1.993.680.000 |
|
| |
3 |
Máy ép nhựa – MODEL: SHE588, động cơ máy Servo (động cơ tiết kiệm điện), van máy của hãng Rexroth của Đức, điện áp
380V/50Hz, bộ 02 máy |
Bộ |
1 |
Trung Quốc |
2017 |
1.533.600.000 |
1.533.600.000 |
|
| |
4 |
Máy ép nhựa – MODEL: SHE688, động cơ máy Servo (động cơ tiết kiệm điện), van máy của hãng
Rexroth của Đức, điện áp 380V/50Hz, bộ 02 máy |
Bộ |
1 |
Trung Quốc |
2017 |
2.003.904.000 |
2.003.904.000 |
|
| |
5 |
Máy ép nhựa – MODEL: SHE800, động cơ máy Servo (động cơ tiết kiệm điện), van máy của hãng Rexroth của Đức, điện áp
380V/50Hz, bộ 02 máy |
Bộ |
1 |
Trung Quốc |
2017 |
4.457.664.000 |
4.457.664.000 |
|
| |
|
Cộng III |
|
|
|
|
|
11.675.808.000 |
|
| |
|
Tổng cộng I + II + III |
|
|
|
|
|
33.203.768.000 |
|
| |
|
Làm tròn |
|
|
|
|
|
33.203.768.000 |
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|