Nhiệm vụ, quyền hạn của ủy ban nhân dân cấp xã trong thi hành án dân sự kể từ ngày 01/7/2026
22/06/2026
Từ ngày 01/7/2025, việc thực hiện mô hình chính quyền địa phương 02 cấp theo chủ trương của Đảng và Nhà nước đã làm thay đổi cơ cấu tổ chức, chức năng, nhiệm vụ của chính quyền cấp cơ sở. Ủy ban nhân dân (UBND) cấp xã được giao nhiều nhiệm vụ, quyền hạn hơn nhằm đáp ứng yêu cầu quản lý nhà nước tại địa phương. Cùng với đó, hệ thống cơ quan thi hành án dân sự (THADS) cũng được tổ chức theo mô hình một cấp ở địa phương, theo đó chỉ còn cơ quan THADS cấp tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương (THADS cấp tỉnh). Những thay đổi về tổ chức bộ máy nêu trên đòi hỏi phải điều chỉnh, hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa cơ quan THADS với chính quyền địa phương trong quá trình tổ chức thi hành án. Đáp ứng yêu cầu đó, Luật THADS năm 2025 và Nghị định số 152/2026/NĐ-CP ngày 13/5/2026 của Chính phủ đã bổ sung, hoàn thiện các quy định về trách nhiệm phối hợp của cơ quan, tổ chức có liên quan, đặc biệt, luật đã xác định rõ hơn nhiệm vụ, quyền hạn của UBND cấp xã trong công tác THADS.
Là cấp hành chính gần dân nhất, trực tiếp quản lý địa bàn và nắm bắt tình hình thực tế ở cơ sở, UBND cấp xã giữ vị trí quan trọng trong việc hỗ trợ cơ quan thi hành án dân sự thực hiện nhiệm vụ; góp phần bảo đảm pháp luật được chấp hành nghiêm chỉnh, bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của Nhà nước, tổ chức, cá nhân và giữ vững an ninh, trật tự tại địa phương.
(1) Phối hợp trong việc vận động, thuyết phục đương sự tự nguyện thi hành án, thông báo thi hành án, xác minh điều kiện thi hành án, áp dụng biện pháp bảo đảm, áp dụng biện pháp cưỡng chế thi hành án và các nhiệm vụ khác về THADS trên địa bàn (điểm a Khoản 5 Điều 10 Luật THADS năm 2025).
Đây là quy định thể hiện rõ vai trò của UBND cấp xã với tư cách là cầu nối giữa cơ quan THADS với người dân, đồng thời là chủ thể hỗ trợ cơ quan THADS trong việc tiếp cận thông tin, nắm bắt tình hình địa phương và xử lý các vấn đề phát sinh trong quá trình tổ chức thi hành án. Trên thực tế, nhiều vụ việc THADS gặp khó khăn do đương sự không hợp tác, cố tình né tránh hoặc che giấu thông tin về tài sản, nơi cư trú. Trong những trường hợp này, sự phối hợp của UBND cấp xã có ý nghĩa đặc biệt quan trọng bởi đây là cơ quan trực tiếp quản lý địa bàn, nắm rõ tình hình dân cư và các mối quan hệ xã hội tại địa phương. Thông qua hoạt động tuyên truyền, vận động, giải thích pháp luật và hỗ trợ xác minh thông tin, UBND cấp xã có thể góp phần nâng cao tỷ lệ tự nguyện thi hành án, giảm áp lực cho cơ quan THADS trong việc áp dụng các biện pháp cưỡng chế.
Vai trò phối hợp của UBND cấp xã còn được thể hiện trong những tình huống phát sinh trong quá trình xác minh điều kiện thi hành án. Chẳng hạn, theo điểm c khoản 4 Điều 37 Luật THADS năm 2025, trường hợp đương sự hoặc người khác có hành vi cản trở, chống đối việc xác minh, xem xét, kiểm tra hiện trạng tài sản thì Chấp hành viên có quyền đề nghị UBND cấp xã yêu cầu người đó chấm dứt hành vi cản trở, chống đối hoặc tạm thời rời khỏi nơi có tài sản để thực hiện việc xác minh. Quy định này cho thấy UBND cấp xã không chỉ tham gia với vai trò hỗ trợ hành chính mà còn là lực lượng phối hợp trực tiếp nhằm bảo đảm cho hoạt động THADS được tiến hành thuận lợi, đúng quy định của pháp luật.
(2) Giải quyết kịp thời những kiến nghị, vướng mắc, khó khăn phát sinh trong việc phối hợp giữa các cơ quan chuyên môn thuộc UBND cấp xã, tổ chức, cá nhân có liên quan trong THADS; bảo đảm an ninh, trật tự, an toàn xã hội trong quá trình tổ chức thi hành án (điểm b Khoản 5 Điều 10 Luật THADS năm 2025).
THADS là hoạt động liên quan đến nhiều cơ quan, tổ chức và cá nhân khác nhau, từ cơ quan THADS, chính quyền địa phương đến các cơ quan chuyên môn, tổ chức tín dụng, cơ quan đăng ký tài sản và đương sự. Do đó, trong quá trình tổ chức thi hành án thường phát sinh những khó khăn, vướng mắc cần được phối hợp tháo gỡ kịp thời.
Với vị trí là cơ quan quản lý nhà nước tại địa phương, UBND cấp xã có điều kiện thuận lợi để điều phối hoạt động phối hợp giữa các bộ phận chuyên môn, kịp thời cung cấp thông tin, xác nhận hiện trạng tài sản, hỗ trợ xác minh điều kiện thi hành án hoặc xử lý các vấn đề phát sinh liên quan đến cư trú, đất đai và tài sản của đương sự. Chẳng hạn, trong quá trình thi hành án liên quan đến quyền sử dụng đất, nếu có sự khác nhau về thông tin giữa hồ sơ địa chính và hiện trạng sử dụng đất trên thực tế thì UBND cấp xã có trách nhiệm chỉ đạo các bộ phận chuyên môn phối hợp rà soát, xác minh và cung cấp thông tin để làm cơ sở cho cơ quan THADS giải quyết vụ việc.
Bên cạnh đó, UBND cấp xã còn có trách nhiệm bảo đảm an ninh, trật tự, an toàn xã hội trong quá trình tổ chức thi hành án. Đây là nhiệm vụ đặc biệt quan trọng đối với các vụ việc phức tạp, kéo dài hoặc các trường hợp cưỡng chế giao tài sản, giao quyền sử dụng đất có nguy cơ phát sinh khiếu nại, tập trung đông người hoặc chống đối việc thi hành án. Trong những trường hợp này, UBND cấp xã có vai trò tuyên truyền, vận động, giải thích pháp luật, nắm bắt tình hình địa bàn và phối hợp với cơ quan có thẩm quyền để chủ động phòng ngừa, xử lý các tình huống phát sinh, góp phần bảo đảm việc thi hành án được thực hiện đúng quy định của pháp luật.
(3) Cung cấp thông tin, điều kiện thi hành án (điểm c Khoản 5 Điều 10 Luật THADS năm 2025)
Việc xác định chính xác điều kiện thi hành án của người phải thi hành án là cơ sở quan trọng để cơ quan THADS lựa chọn biện pháp tổ chức thi hành án phù hợp, bảo đảm hiệu quả thi hành án trên thực tế. Trong quá trình này, UBND cấp xã giữ vai trò đặc biệt quan trọng bởi đây là cơ quan trực tiếp quản lý địa bàn, dân cư, đồng thời nắm giữ nhiều thông tin liên quan đến nơi cư trú, tình trạng sử dụng đất đai, nhà ở, tài sản và các điều kiện khác của người phải thi hành án.
Trách nhiệm này không chỉ góp phần hỗ trợ cơ quan THADS trong hoạt động xác minh điều kiện thi hành án mà còn giúp rút ngắn thời gian giải quyết vụ việc, hạn chế tình trạng xác minh nhiều lần hoặc kéo dài thời gian tổ chức thi hành án. Để bảo đảm tính chính xác và trách nhiệm của cơ quan cung cấp thông tin, khoản 4 Điều 21 Nghị định số 152/2026/NĐ-CP quy định khi Chấp hành viên tiến hành xác minh trực tiếp tại UBND cấp xã thì đơn vị, tổ chức chuyên môn, công chức thuộc UBND cấp xã và cá nhân có liên quan phải thực hiện yêu cầu xác minh, chịu trách nhiệm về nội dung thông tin đã cung cấp và ký xác nhận vào biên bản xác minh theo quy định. Quy định này không chỉ tạo cơ sở pháp lý cho hoạt động phối hợp giữa cơ quan THADS và chính quyền địa phương mà còn góp phần nâng cao tính chính xác, khách quan của kết quả xác minh điều kiện thi hành án.
(4) Tham gia và phối hợp tổ chức cưỡng chế thi hành án (điểm d Khoản 5 Điều 10 Luật THADS năm 2025).
Tham gia và phối hợp tổ chức cưỡng chế thi hành án là một trong những nhiệm vụ quan trọng của UBND cấp xã trong công tác THADS. Với vai trò là cơ quan quản lý nhà nước tại địa phương, UBND cấp xã nắm rõ tình hình địa bàn, nhân thân đương sự cũng như các yếu tố có thể ảnh hưởng đến quá trình tổ chức cưỡng chế, từ đó hỗ trợ cơ quan THADS và các cơ quan có liên quan thực hiện việc cưỡng chế đúng quy định, bảo đảm an ninh, trật tự và hạn chế các tình huống phức tạp phát sinh.
Vai trò phối hợp của UBND cấp xã được thể hiện xuyên suốt trong quá trình chuẩn bị và tổ chức cưỡng chế thi hành án. Theo khoản 6 Điều 72 Luật THADS năm 2025, đối với trường hợp cưỡng chế cần huy động lực lượng, ngay sau khi phê duyệt kế hoạch cưỡng chế, thủ trưởng cơ quan THADS phải gửi kế hoạch này cho UBND cấp xã nơi tổ chức cưỡng chế để phối hợp thực hiện. Quy định này nhằm tạo điều kiện để chính quyền địa phương chủ động xây dựng phương án bảo đảm an ninh, trật tự, huy động các nguồn lực cần thiết và phối hợp xử lý các tình huống có thể phát sinh trong quá trình cưỡng chế.
Bên cạnh đó, pháp luật còn quy định sự tham gia trực tiếp của UBND cấp xã trong một số hoạt động cưỡng chế cụ thể. Chẳng hạn, theo khoản 1 Điều 90 Luật THADS năm 2025, khi thực hiện cưỡng chế giao đất, phải có sự tham gia của đại diện cơ quan quản lý nhà nước về đất đai có thẩm quyền hoặc UBND cấp xã nơi có đất được chuyển giao. Điều này cho thấy UBND cấp xã không chỉ thực hiện vai trò phối hợp về mặt hành chính mà còn trực tiếp tham gia vào quá trình tổ chức cưỡng chế nhằm bảo đảm việc thi hành án được thực hiện công khai, khách quan, đúng quy định của pháp luật.
(5) Tham gia Hội đồng tiêu hủy vật chứng, tài sản theo đề nghị của cơ quan THADS; tiếp nhận, xử lý vật chứng, tài sản sung quỹ nhà nước và bảo quản tài sản (điểm đ Khoản 5 Điều 10 Luật THADS năm 2025).
Ngoài các nhiệm vụ liên quan trực tiếp đến quá trình tổ chức thi hành án, UBND cấp xã còn tham gia vào hoạt động quản lý, xử lý vật chứng và tài sản thi hành án. Đây là nhiệm vụ có ý nghĩa quan trọng nhằm bảo đảm tính công khai, minh bạch, khách quan trong quá trình xử lý tài sản thi hành án, đồng thời tăng cường sự giám sát của chính quyền địa phương đối với các hoạt động liên quan đến tài sản, vật chứng trong THADS.
Vai trò này được thể hiện ở nhiều giai đoạn khác nhau của quá trình thi hành án. Chẳng hạn, theo quy định tại khoản 2 Điều 58 Luật THADS năm 2025, Hội đồng tiêu hủy vật chứng, tài sản do cơ quan THADS tỉnh, thành phố thành lập gồm Chấp hành viên là Chủ tịch Hội đồng, đại diện UBND cấp xã nơi tổ chức tiêu hủy là thành viên và đại diện cơ quan chuyên môn tham gia Hội đồng khi cần thiết, UBND cấp xã, cơ quan chuyên môn có trách nhiệm cử đại diện tham gia Hội đồng tiêu hủy vật chứng. Đối với vật chứng, tài sản tạm giữ mà bản án, quyết định tuyên tịch thu, sung quỹ nhà nước thì trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày ra quyết định thi hành án, cơ quan THADS thông báo và tiến hành giao vật chứng, tài sản tạm giữ cho cơ quan tài chính cấp tỉnh hoặc Ủy ban nhân dân cấp xã nơi có vật chứng, tài sản để xử lý theo quy định của pháp luật (theo Khoản 1 Điều 57 Luật THADS năm 2025). Hoặc theo điểm đ Khoản 1 Điều 40 Luật THADS năm 2025, trường hợp không thực hiện được việc giao tài sản cho người phải thi hành án hoặc người khác đang quản lý, sử dụng, bảo quản; không giao được cho cá nhân, tổ chức có điều kiện bảo quản hoặc cơ quan THADS trực tiếp bảo quản thì UBND cấp xã nơi có tài sản có trách nhiệm bảo quản tài sản trong thời gian chưa xử lý được tài sản.
Ngoài các nhiệm vụ, quyền hạn nêu trên, điểm e khoản 5 Điều 10 Luật THADS năm 2025 còn quy định UBND cấp xã thực hiện “nhiệm vụ, quyền hạn khác theo quy định của Chính phủ”. Đây là quy định mang tính mở, tạo cơ sở pháp lý để Chính phủ quy định bổ sung hoặc cụ thể hóa trách nhiệm của UBND cấp xã trong quá trình tổ chức THADS phù hợp với yêu cầu quản lý nhà nước và thực tiễn thi hành pháp luật trong từng giai đoạn. Quy định này cũng bảo đảm tính linh hoạt của hệ thống pháp luật, khắc phục tình trạng phải sửa đổi luật khi phát sinh những nhiệm vụ mới liên quan đến công tác THADS.
Với chức năng quản lý nhà nước trên địa bàn, nắm chắc tình hình dân cư và các điều kiện thực tế ở cơ sở, UBND cấp xã là cầu nối quan trọng giữa cơ quan THADS với người dân, góp phần bảo đảm các bản án, quyết định của Tòa án được thi hành kịp thời, đúng pháp luật và hiệu quả. Để công tác THADS đạt kết quả cao, bên cạnh sự nỗ lực của cơ quan THADS, cơ quan tiến hành tố tụng, cần có sự phối hợp chặt chẽ, thường xuyên và hiệu quả của UBND cấp xã trong việc tuyên truyền, vận động, xác minh điều kiện thi hành án, bảo đảm an ninh, trật tự và hỗ trợ xử lý các tình huống phát sinh trong quá trình tổ chức thi hành án. Việc thực hiện đầy đủ, hiệu quả các nhiệm vụ, quyền hạn được pháp luật giao không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả công tác THADS mà còn tăng cường hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước, củng cố niềm tin của Nhân dân đối với pháp luật và các cơ quan nhà nước./.
Nguyễn Thị Huỳnh Minh Châu – Phòng Nghiệp vụ