Một số giải pháp nâng cao hiệu quả thi hành Luật Thi hành án dân sự

16/03/2026


Luật Thi hành án dân sự năm 2025 được ban hành trong bối cảnh yêu cầu tiếp tục hoàn thiện thể chế, nâng cao hiệu lực tổ chức thi hành pháp luật và bảo đảm các bản án, quyết định của Tòa án được thực thi trên thực tế trong quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Việc đưa các quy định của Luật vào đời sống không chỉ phụ thuộc vào nội dung quy phạm mà còn gắn với năng lực tổ chức thực thi của hệ thống thi hành án dân sự, bao gồm tổ chức bộ máy, chất lượng đội ngũ công chức và các điều kiện bảo đảm hoạt động. Trên cơ sở cách tiếp cận “thiết kế thể chế – năng lực thực thi – trách nhiệm giải trình”, bài viết làm rõ một số tiêu chí nhận diện hiệu quả thi hành luật; phân tích những điểm mới của Luật Thi hành án dân sự năm 2025 và yêu cầu triển khai theo kế hoạch của cơ quan có thẩm quyền; đồng thời nhận diện một số vấn đề cần được quan tâm trong giai đoạn tổ chức thi hành. Từ đó, bài viết đề xuất một số giải pháp nhằm góp phần nâng cao hiệu quả thực thi Luật trong thời gian tới.
1. Đặt vấn đề
Thi hành án dân sự là khâu bảo đảm hiệu lực thực tế của quyền tư pháp, có ý nghĩa quyết định đối với việc hiện thực hóa bản án, quyết định của Tòa án trong đời sống xã hội. Nếu phán quyết của Tòa án không được tổ chức thi hành đầy đủ, kịp thời thì quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể khó được bảo đảm, đồng thời uy tín, hiệu lực của hoạt động xét xử bị suy giảm. Trong bối cảnh Đảng và Nhà nước đặt trọng tâm nâng cao hiệu lực, hiệu quả tổ chức thi hành pháp luật, yêu cầu đặt ra đối với hệ thống thi hành án dân sự không chỉ là hoàn thành chỉ tiêu theo kế hoạch mà còn là giảm bền vững án tồn đọng, rút ngắn thời gian xử lý, tăng minh bạch và nâng mức độ hài lòng của người dân, doanh nghiệp. Luật Thi hành án dân sự năm 2025 tạo nền tảng pháp lý mới cho tổ chức thi hành án trong bối cảnh cải cách tổ chức bộ máy và đẩy mạnh chuyển đổi số.
Ở góc độ chính sách công, thi hành án dân sự vừa là công cụ bảo đảm quyền tài sản và quyền dân sự của cá nhân, tổ chức; vừa là điều kiện nền tảng để duy trì kỷ cương thị trường, nâng cao an toàn pháp lý trong giao dịch dân sự – thương mại. Bối cảnh triển khai Luật năm 2025 có một số đặc điểm nổi bật: khối lượng vụ việc thi hành án và giá trị phải thi hành tiếp tục tăng; cơ cấu vụ việc ngày càng phức tạp, tập trung vào nhóm án tín dụng – ngân hàng, tranh chấp thương mại, xử lý tài sản bảo đảm; yêu cầu công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình ngày càng cao; áp lực chuyển đổi số trong cung cấp dịch vụ công và quản trị nội bộ theo thời gian thực ngày càng rõ nét.
Về phương diện định hướng chính trị - pháp lý, việc tổ chức thi hành Luật Thi hành án dân sự năm 2025 phải được đặt trong tổng thể yêu cầu đổi mới công tác xây dựng và tổ chức thi hành pháp luật, xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, kiểm soát quyền lực, đẩy mạnh cải cách tư pháp và chuyển đổi số trong hoạt động tư pháp. Trên cơ sở đó, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 159/QĐ-TTg về Kế hoạch triển khai thi hành Luật Thi hành án dân sự; Bộ Tư pháp và Cục Quản lý Thi hành án dân sự tiếp tục cụ thể hóa bằng các kế hoạch triển khai trong nội bộ ngành. Các kế hoạch này không chỉ xác định yêu cầu ban hành kịp thời văn bản quy định chi tiết mà còn nhấn mạnh các nhiệm vụ có tính quyết định đối với chất lượng thi hành Luật, như quán triệt, tuyên truyền, phổ biến; tập huấn, bồi dưỡng chuyên sâu; biên soạn tài liệu hướng dẫn nghiệp vụ; rà soát, hoàn thiện thể chế; chuẩn bị điều kiện bảo đảm hoạt động; đẩy mạnh chuyển đổi số; bố trí kinh phí; và tăng cường kiểm tra, đôn đốc, kịp thời tháo gỡ khó khăn, vướng mắc. Vì vậy, đánh giá hiệu quả thi hành Luật trong giai đoạn này cần chuyển từ tư duy “chỉ đo kết quả cuối cùng” sang tư duy “đo năng lực tổ chức thực hiện ngay từ khâu chuẩn bị thi hành”.
Thực tiễn triển khai cho thấy, “điểm nghẽn” của tổ chức thi hành pháp luật thường nằm ở khoảng cách giữa thiết kế quy phạm và năng lực tổ chức thực thi. Các nghiên cứu về thiết kế thể chế nhấn mạnh rằng chất lượng thiết chế và cách thức thiết kế cơ chế thực thi có ý nghĩa quyết định đối với việc pháp luật có đi vào cuộc sống hay không. Đồng thời, trách nhiệm giải trình là cơ chế bảo đảm kỷ luật thực thi, buộc chủ thể thực thi phải giải thích, chịu đánh giá và chịu hệ quả khi không đáp ứng chuẩn mực hoặc kéo dài không có lý do chính đáng.
Vì vậy, bài viết tập trung trả lời ba nhóm câu hỏi: (1) Trong thực tiễn thi hành án dân sự, thế nào là thi hành Luật năm 2025 “có hiệu quả”, và cần bộ tiêu chí nào để đo lường? (2) Luật năm 2025 đặt ra những yêu cầu mới nào đối với hệ thống thi hành án dân sự, đặc biệt ở các khâu “nút thắt” như phân công – phân cấp, xử lý tài sản và chuyển đổi số? (3) Nhóm giải pháp nào cần được triển khai đồng bộ theo định hướng của Kế hoạch triển khai thi hành Luật để bảo đảm Luật đi vào cuộc sống thống nhất, kịp thời, hiệu quả?
2. Những yêu cầu cơ bản để bảo đảm thi hành Luật hiệu quả
2.1. Tiêu chí nhận diện hiệu quả thi hành Luật trong thực tiễn
Trong thực tiễn thi hành án dân sự, “thi hành Luật hiệu quả” có thể được nhận diện thông qua các kết quả quản trị cụ thể như: (i) giảm án tồn đọng, nhất là án kéo dài nhiều năm; (ii) tăng tỷ lệ thi hành xong về việc và về tiền; (iii) rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ, đặc biệt ở các khâu xác minh điều kiện thi hành án, kê biên, định giá, đấu giá, xử lý tài sản; (iv) hạn chế khiếu nại, tố cáo và giảm tỷ lệ quyết định bị hủy, sửa do sai sót nghiệp vụ; (v) bảo đảm tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của người được thi hành án, người phải thi hành án và bên thứ ba có liên quan.
Để tránh đánh giá cảm tính, cần “chuẩn hóa” các tiêu chí trên thành hệ thống chỉ số và định nghĩa thống nhất. Ví dụ: “án tồn đọng” cần phân nhóm (án có điều kiện/không có điều kiện; án tạm đình chỉ/chưa có điều kiện thi hành; án có tài sản đã kê biên/đang xử lý); “thời gian xử lý” cần đo theo từng chặng (từ ngày tiếp nhận bản án đến ra quyết định thi hành; từ ra quyết định đến xác minh; từ xác minh đến xử lý tài sản; từ xử lý tài sản đến chi trả). Cách đo theo chặng giúp phát hiện chính xác điểm nghẽn và quy trách nhiệm.
Ngoài các chỉ số kết quả, cần bổ sung chỉ số chất lượng, như: (i) tỷ lệ quyết định bị hủy, sửa do lỗi chủ quan; (ii) tỷ lệ hồ sơ bị trả lại, bổ sung do sai sót hình thức; (iii) tỷ lệ khiếu nại, tố cáo được giải quyết đúng hạn; (iv) mức độ hài lòng của người dân. Cách tiếp cận này giúp phản biện khoa học, vì không chỉ nhìn “thi hành xong bao nhiêu” mà còn nhìn “thi hành đúng, minh bạch và ít tranh chấp hay không”.
2.2. Những yếu tố quyết định hiệu quả thi hành Luật
Hiệu quả thi hành Luật năm 2025 phụ thuộc vào bốn nhóm điều kiện “cần và đủ” sau đây:
Thứ nhất, tổ chức bộ máy hợp lý, phân cấp rõ ràng và có cơ chế kiểm soát quyền lực nội bộ. Ở đây, phân cấp không chỉ là giao thẩm quyền, mà còn là xác lập cơ chế kiểm soát để phòng ngừa tùy tiện và sai sót nghiệp vụ. Cơ chế kiểm soát có thể thực hiện qua: kiểm tra hồ sơ ngẫu nhiên theo dữ liệu; kiểm tra chéo; kiểm tra theo chuyên đề “khâu rủi ro cao”; và cơ chế giải trình bắt buộc khi kéo dài thời hạn.
Thứ hai, đội ngũ đủ năng lực và trách nhiệm. Năng lực ở đây không chỉ là hiểu luật mà còn là kỹ năng nghiệp vụ (xác minh tài sản, làm việc với tổ chức tín dụng, xử lý tranh chấp tài sản, kỹ năng đối thoại – thương lượng), kỹ năng quản trị hồ sơ và kỹ năng làm việc trên môi trường số. Trách nhiệm được bảo đảm thông qua cơ chế đánh giá theo vị trí việc làm, kỷ luật công vụ và trách nhiệm giải trình của người đứng đầu.
Thứ ba, nguồn lực và điều kiện bảo đảm. Kinh phí và cơ sở vật chất quyết định năng lực tổ chức cưỡng chế và xử lý tài sản. Đặc biệt, hạ tầng số và dữ liệu dùng chung là điều kiện để rút ngắn thời gian xác minh và giảm sai sót. Trong bối cảnh Luật năm 2025 nhấn mạnh chuyển đổi số, thiếu hạ tầng số không chỉ làm chậm công việc mà còn làm tăng rủi ro không thống nhất nghiệp vụ giữa các địa phương.
Thứ tư, phối hợp liên ngành thông suốt. Thi hành án dân sự là hoạt động “liên thông thể chế”, vì cơ quan thi hành án không thể tự mình hoàn tất xử lý tài sản nếu thiếu thông tin và hỗ trợ từ Tòa án, Viện kiểm sát, ngân hàng, đăng ký tài sản, cơ quan thuế, chính quyền địa phương. Do đó, cần quy trình phối hợp thống nhất, có đầu mối, có thời hạn phản hồi, có chế tài và có cơ chế theo dõi – đánh giá.
Các nghiên cứu về thể chế trong khoa học pháp lý và quản trị công đều cho thấy vai trò quan trọng của thiết chế đối với kết quả thực thi chính sách và pháp luật. Theo cách tiếp cận này, một hệ thống thiết chế được thiết kế hợp lý sẽ góp phần giảm chi phí giao dịch, nâng cao tính ổn định và khả năng dự báo của môi trường pháp lý, qua đó cải thiện hiệu quả tổ chức thực thi. Một số nghiên cứu cũng chỉ ra rằng hiệu quả của hệ thống pháp luật không chỉ phụ thuộc vào nội dung quy phạm mà còn chịu ảnh hưởng đáng kể bởi cách thức thiết kế các thiết chế thực thi và cơ chế vận hành của chúng. Bên cạnh đó, các công trình nghiên cứu về trách nhiệm giải trình trong quản trị công nhấn mạnh rằng hiệu quả thực thi chỉ được bảo đảm khi các chủ thể thực thi có nghĩa vụ giải trình, chịu sự giám sát và được đánh giá dựa trên kết quả thực hiện nhiệm vụ. Các nghiên cứu về phối hợp liên cơ quan cũng cho thấy việc phối hợp hiệu quả trong quản trị nhà nước thường dựa trên sự thống nhất về mục tiêu, hệ thống thông tin và dữ liệu chung, cùng với cơ chế trách nhiệm rõ ràng và phương thức đánh giá dựa trên kết quả thực hiện.
3. Những điểm mới của Luật 2025 và yêu cầu triển khai trong thực tế
3.1. Những thay đổi về tổ chức và phân cấp
Luật năm 2025 tiếp tục hoàn thiện cơ chế tổ chức thi hành án dân sự theo hướng tăng cường phân cấp, gắn trách nhiệm người đứng đầu với kết quả thực thi, đồng thời đặt ra yêu cầu chuẩn hóa quy trình và bảo đảm thống nhất nghiệp vụ. Dự thảo văn bản quy định chi tiết đang cụ thể hóa cơ chế phân công tổ chức thi hành án và ủy quyền, kèm theo trách nhiệm theo dõi, hướng dẫn, kiểm tra của Thủ trưởng cơ quan thi hành án dân sự.
Điểm mới cần nhấn mạnh là: Luật năm 2025 không chỉ điều chỉnh nghiệp vụ thi hành án, mà còn tạo khuôn khổ để tái thiết kế cách thức quản trị trong nội bộ hệ thống (phân cấp – ủy quyền – kiểm soát), hướng tới một hệ thống vận hành theo quy trình chuẩn, có dữ liệu, có giám sát và có trách nhiệm giải trình.
Vấn đề tranh luận khoa học cần đặt ra là: mức độ phân cấp – phân quyền đến đâu để vừa tạo linh hoạt, giảm ách tắc, nhưng vẫn bảo đảm thống nhất quản lý nhà nước và kiểm soát quyền lực? Nếu phân cấp mạnh nhưng thiếu chuẩn quy trình và thiếu cơ chế giám sát nội bộ dựa trên dữ liệu, rủi ro khác nhau giữa các địa phương và rủi ro lạm quyền trong xử lý tài sản có thể tăng. Ngược lại, nếu kiểm soát tập trung quá mức, nhiều tầng nấc thủ tục nội bộ sẽ làm tăng độ trễ, kéo dài thời gian và làm giảm chất lượng phục vụ.
Do đó, vấn đề không nằm ở việc “phân cấp nhiều hay ít”, mà ở việc thiết kế cơ chế thể chế đồng bộ và hợp lý, trong đó phân cấp cần đi kèm với chuẩn hóa quy trình thực hiện; ủy quyền phải gắn với cơ chế kiểm tra, giám sát phù hợp; đồng thời việc mở rộng quyền chủ động của chủ thể thực thi phải song hành với tăng cường trách nhiệm giải trình và cơ chế giám sát dựa trên dữ liệu.
3.2. Những thay đổi về thủ tục và xử lý tài sản
Các thay đổi thủ tục có xu hướng nhấn mạnh minh bạch và trách nhiệm giải trình, nhất là ở các khâu chuyển giao bản án, quyết định; ra quyết định thi hành án; và xử lý tài sản thi hành án. Trong thực tiễn, xử lý tài sản (kê biên, định giá, đấu giá, đăng ký biến động) thường là “điểm nóng” gây kéo dài thời gian và phát sinh khiếu nại, tố cáo.
Kinh nghiệm quản trị cho thấy, để giảm tranh chấp và nâng hiệu quả thu hồi tiền thi hành án, phải quản trị tốt chuỗi xử lý tài sản theo logic “từ thông tin đến giao dịch”: (i) thông tin tài sản đầy đủ và kịp thời; (ii) phong tỏa/áp dụng biện pháp bảo đảm đúng thời điểm; (iii) định giá minh bạch, có cơ chế giải trình; (iv) đấu giá công khai, hạn chế thông đồng; (v) đăng ký biến động nhanh; (vi) chi trả đúng, kịp thời.
Điều này đặt ra yêu cầu kỹ thuật và thể chế: dữ liệu và quy trình phối hợp liên cơ quan phải được chuẩn hóa và số hóa, nếu không, mỗi một khâu chậm sẽ “kéo” cả chuỗi, làm tăng án tồn đọng và tăng khiếu nại.
3.3. Những áp lực thực tế khi triển khai
Giai đoạn đầu thi hành Luật năm 2025 chịu áp lực đồng thời từ khối lượng việc gia tăng, thiếu hụt nhân sự ở các mảng việc tăng nhanh (xác minh, xử lý tài sản phức tạp, án tín dụng – ngân hàng), và chuyển đổi số chưa đồng bộ. Bên cạnh đó, khó khăn phối hợp liên ngành trong xử lý tài sản nếu không có thời hạn phản hồi và chuẩn dữ liệu rõ ràng sẽ tiếp tục làm kéo dài thời gian thi hành án.
Các văn bản chính sách mới do cơ quan thi hành án dân sự công bố cũng cho thấy xu hướng tăng cường minh bạch hóa thủ tục và nhấn mạnh cơ chế phối hợp liên ngành trong hoạt động thực thi.
3.4. Góc nhìn so sánh và gợi mở kinh nghiệm quốc tế
Ở nhiều quốc gia, cải cách thi hành án thường đi theo ba hướng chính: (i) chuyên nghiệp hóa đội ngũ thực thi và nâng chuẩn đạo đức – trách nhiệm; (ii) số hóa chuỗi xử lý tài sản, đặc biệt là đăng ký tài sản và đấu giá; (iii) thiết lập cơ chế phối hợp liên cơ quan dựa trên dữ liệu. Chẳng hạn, nhiều hệ thống nhấn mạnh việc kết nối cơ quan thi hành án với đăng ký đất đai, đăng ký doanh nghiệp, hệ thống ngân hàng và cơ quan thuế để rút ngắn xác minh tài sản; đồng thời thúc đẩy đấu giá trực tuyến để giảm thông đồng và tăng cạnh tranh.
Các nghiên cứu về “Chính phủ số” nhấn mạnh rằng giá trị của số hóa không chỉ ở việc đưa biểu mẫu lên mạng, mà ở khả năng liên thông dữ liệu, tái thiết kế quy trình và đo lường theo kết quả; tức chuyển từ số hóa thủ tục sang số hóa năng lực thực thi.
4. Thực trạng chuẩn bị các điều kiện triển khai thi hành Luật Thi hành án dân sự năm 2025
Việc đánh giá hiệu quả thi hành Luật Thi hành án dân sự năm 2025 trong giai đoạn hiện nay cần được đặt trong bối cảnh Luật chưa có hiệu lực toàn diện mà hệ thống thi hành án dân sự đang ở thời kỳ chuẩn bị các điều kiện để tổ chức thi hành thống nhất từ ngày 01/7/2026. Do đó, trọng tâm không phải là tổng kết kết quả thi hành theo nghĩa đầy đủ, mà là nhận diện đúng các điều kiện tiền đề quyết định chất lượng triển khai Luật, bao gồm: mức độ hoàn thiện văn bản quy định chi tiết; công tác quán triệt, phổ biến và tập huấn; việc chuẩn bị đội ngũ, vị trí việc làm và điều kiện bảo đảm hoạt động; tiến độ chuyển đổi số, xây dựng cơ sở dữ liệu; cũng như cơ chế phối hợp, kiểm tra, đôn đốc và xử lý vướng mắc ngay từ giai đoạn đầu. Cách tiếp cận này phù hợp với Kế hoạch triển khai thi hành Luật của Thủ tướng Chính phủ, Bộ Tư pháp và Cục Quản lý Thi hành án dân sự, trong đó nhấn mạnh yêu cầu chuẩn bị đồng bộ, có trọng tâm, trọng điểm, rõ trách nhiệm, rõ tiến độ và bảo đảm tính khả thi.
4.1. Công tác quán triệt, tuyên truyền, phổ biến và tập huấn đang trở thành khâu mở đường cho thi hành Luật
Theo Kế hoạch triển khai thi hành Luật, một trong những nhiệm vụ được đặt lên trước hết là tổ chức quán triệt, tuyên truyền, phổ biến Luật và các văn bản quy định chi tiết, hướng dẫn biện pháp thi hành cho toàn hệ thống và các cơ quan, tổ chức có liên quan. Điều này cho thấy, việc thi hành Luật không thể chỉ bắt đầu từ thời điểm Luật có hiệu lực, mà phải được chuẩn bị từ sớm bằng sự thống nhất nhận thức và hành động trong đội ngũ thực thi. Trong thực tiễn, nếu quán triệt không sâu, tập huấn không kỹ, rất dễ xuất hiện tình trạng mỗi nơi hiểu một cách, dẫn đến áp dụng pháp luật thiếu đồng bộ.
Đối với hệ thống thi hành án dân sự, tập huấn không chỉ nhằm truyền đạt nội dung mới của Luật, mà còn để chuẩn hóa cách hiểu về những vấn đề dễ phát sinh sai sót như: xác minh điều kiện thi hành án, xử lý tài sản bảo đảm, thủ tục cưỡng chế, giải quyết khiếu nại, tố cáo, quản lý kho vật chứng, thực hiện nhiệm vụ trên môi trường số và phối hợp với các cơ quan liên quan. Việc biên soạn tài liệu, bộ câu hỏi, tình huống nghiệp vụ theo Luật mới vì vậy có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong giai đoạn chuẩn bị thi hành.
4.2. Hoàn thiện văn bản quy định chi tiết và hướng dẫn nghiệp vụ là điều kiện mang tính quyết định
Luật Thi hành án dân sự năm 2025 đặt ra nhiều nội dung mới cần được cụ thể hóa bằng nghị định, thông tư và các hướng dẫn nghiệp vụ. Theo Kế hoạch của Cục Quản lý Thi hành án dân sự, việc rà soát văn bản quy phạm pháp luật, xác định danh mục văn bản cần sửa đổi, bổ sung, thay thế, bãi bỏ và xây dựng các văn bản quy định chi tiết, biện pháp hướng dẫn thi hành là nhiệm vụ trung tâm trong giai đoạn 2025-2026. Nếu khâu này triển khai chậm, quá trình tổ chức thực hiện trong thực tiễn có thể gặp những lúng túng nhất định.
Thực tế cho thấy, những vấn đề liên quan đến tổ chức bộ máy, tổ chức cán bộ, quy trình nghiệp vụ, chuyển đổi số, điều kiện bảo đảm hoạt động, tổ chức và hoạt động của Thừa hành viên, cũng như một số vấn đề liên quan đến kho vật chứng, đổi tên chế định, xử lý hồ sơ chuyển tiếp đều cần hướng dẫn cụ thể, rõ đầu mối, rõ tiến độ. Do đó, trong bài viết, các nội dung này cần được nhìn nhận theo hướng “đang được tiếp tục cụ thể hóa” thay vì xem như đã hoàn tất về thể chế.
4.3. Điều kiện bảo đảm về tổ chức bộ máy, nhân lực, cơ sở vật chất, kinh phí và hạ tầng số còn là thách thức lớn
Thi hành án dân sự là lĩnh vực mà hiệu quả thực thi phụ thuộc rất lớn vào điều kiện bảo đảm. Bên cạnh yêu cầu tiếp tục kiện toàn tổ chức, bố trí nhân sự phù hợp với mô hình mới, hệ thống thi hành án dân sự còn phải chuẩn bị cơ sở vật chất, trang thiết bị, phương tiện làm việc, kinh phí và đặc biệt là hạ tầng số để đáp ứng yêu cầu triển khai Luật. Kế hoạch của Cục đã xác định rõ nhiệm vụ bảo đảm cơ sở vật chất, nguồn nhân lực, kinh phí hoạt động cho hệ thống thi hành án dân sự từ năm 2025 và các năm tiếp theo.
Nút thắt nổi bật hiện nay không chỉ nằm ở trụ sở, kho vật chứng hay phương tiện cưỡng chế, mà còn nằm ở dữ liệu, nền tảng số, khả năng kết nối và chia sẻ thông tin với các cơ sở dữ liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu chuyên ngành và các cơ quan phối hợp. Nếu không nâng được năng lực số, nhiều mục tiêu của Luật về rút ngắn thời gian xử lý, tăng công khai, minh bạch và nâng trách nhiệm giải trình sẽ khó đạt được trên thực tế.
4.4. Cơ chế kiểm tra, đôn đốc, phối hợp và xử lý hồ sơ chuyển tiếp phải được đặt đúng vị trí trong giai đoạn chuẩn bị
Kế hoạch triển khai Luật không chỉ tập trung vào tuyên truyền hay xây dựng văn bản mà còn yêu cầu rà soát hồ sơ thi hành án, hồ sơ giải quyết khiếu nại, tố cáo để sắp xếp, thực hiện theo quy trình, thủ tục của Luật mới; đồng thời tổ chức kiểm tra, đôn đốc, theo dõi việc tổ chức thi hành Luật và các văn bản quy định chi tiết, hướng dẫn thi hành. Đây là nội dung có ý nghĩa quan trọng, bởi cơ chế kiểm tra và theo dõi kịp thời sẽ góp phần bảo đảm việc tổ chức thực hiện các quy định mới của Luật được triển khai thống nhất và hiệu quả trong thực tiễn.
Nhìn từ góc độ quản trị công, giai đoạn chuẩn bị thi hành Luật cần tập trung vào bốn nhóm vấn đề: hoàn thiện thể chế dưới luật; chuẩn hóa nhận thức và nghiệp vụ trong toàn hệ thống; bảo đảm điều kiện tổ chức, tài chính, cơ sở vật chất và hạ tầng số; tăng cường kiểm tra, đôn đốc, phối hợp và rà soát hồ sơ chuyển tiếp. Đây chính là các điều kiện có ý nghĩa quyết định đối với chất lượng thi hành Luật ngay từ ngày đầu có hiệu lực.
5. Giải pháp nâng cao hiệu quả thi hành Luật Thi hành án dân sự theo định hướng Kế hoạch triển khai Luật
5.1. Tổ chức quán triệt, tuyên truyền, phổ biến sâu rộng để tạo sự thống nhất trong nhận thức và hành động
Giải pháp đầu tiên, đồng thời có ý nghĩa nền tảng, là tổ chức quán triệt, tuyên truyền, phổ biến đầy đủ, kịp thời Luật Thi hành án dân sự năm 2025 và các văn bản quy định chi tiết, hướng dẫn biện pháp thi hành. Trong tổ chức thi hành pháp luật, nếu nhận thức không thống nhất thì áp dụng pháp luật dễ phân tán, không đồng bộ, dẫn đến mỗi nơi hiểu một cách, thực hiện một kiểu. Vì vậy, việc quán triệt không nên dừng ở giới thiệu điểm mới của Luật, mà cần làm rõ tinh thần sửa đổi của Luật, các yêu cầu mới về trách nhiệm công vụ, kỷ luật hành chính, phối hợp liên ngành, chuyển đổi số, bảo vệ người thi hành công vụ và bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự.
Việc tuyên truyền, phổ biến cũng cần được thực hiện theo nhiều tầng nấc: trong hệ thống thi hành án dân sự; đối với các cơ quan phối hợp như Tòa án, Viện kiểm sát, Công an, cơ quan đăng ký tài sản, tổ chức tín dụng, chính quyền địa phương; và đối với người dân, doanh nghiệp, tổ chức hành nghề liên quan. Cần gắn tuyên truyền với giải đáp vướng mắc, công khai biểu mẫu, quy trình cơ bản, quyền và nghĩa vụ của đương sự, qua đó góp phần giảm tranh chấp, giảm khiếu nại, tố cáo phát sinh từ việc không được tiếp cận đầy đủ thông tin pháp lý.
5.2. Tập huấn, bồi dưỡng chuyên sâu và chuẩn hóa kỹ năng thực thi theo vị trí việc làm
Để Luật đi vào cuộc sống, không thể chỉ dừng ở phổ biến văn bản, mà phải chuyển hóa thành năng lực thực thi cụ thể của từng chức danh, từng vị trí việc làm trong hệ thống thi hành án dân sự. Do đó, cần tổ chức tập huấn, bồi dưỡng chuyên sâu theo hướng thực chất, lấy tình huống nghiệp vụ làm trung tâm, nhất là đối với Chấp hành viên, Thẩm tra viên, Thư ký thi hành án, công chức làm công tác tham mưu, kiểm tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo, công chức phụ trách dữ liệu và chuyển đổi số.
Nội dung bồi dưỡng cần tập trung vào những lĩnh vực nghiệp vụ thường phát sinh khó khăn trong quá trình tổ chức thi hành, như: xác minh điều kiện thi hành án; xử lý tài sản bảo đảm; định giá, bán đấu giá tài sản; trình tự, thủ tục cưỡng chế; quản lý kho vật chứng; áp dụng thủ tục trên môi trường số; tiếp nhận, xử lý phản ánh, kiến nghị; và kỹ năng phối hợp liên ngành. Đồng thời, cần gắn công tác đào tạo với việc chuẩn hóa tài liệu hướng dẫn, bộ câu hỏi, tình huống và hệ thống mẫu biểu nghiệp vụ thống nhất, qua đó góp phần bảo đảm sự thống nhất trong cách hiểu và áp dụng giữa các địa phương.
5.3. Hoàn thiện đồng bộ, kịp thời văn bản quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành
Một trong những điều kiện quyết định hiệu quả thi hành Luật là phải hoàn thiện sớm hệ thống văn bản quy định chi tiết và các quy trình hướng dẫn thi hành. Đối với Luật Thi hành án dân sự năm 2025, yêu cầu này càng cấp thiết vì Luật đặt ra nhiều nội dung mới liên quan đến tổ chức cán bộ, điều kiện bảo đảm hoạt động, chế độ báo cáo, biểu mẫu nghiệp vụ, công cụ hỗ trợ, phối hợp liên ngành, chuyển đổi số, hoạt động của Văn phòng THADS và Thừa hành viên, cũng như một số vấn đề liên quan đến kho vật chứng và hồ sơ chuyển tiếp.
Từ góc độ tổ chức thực hiện, yêu cầu đặt ra không chỉ là “ban hành đủ” mà còn phải “ban hành đúng hạn, đúng trọng tâm, dễ áp dụng, thống nhất và khả thi”. Vì vậy, cần rà soát kỹ các quy định chồng chéo, bất cập giữa Luật THADS năm 2025 với pháp luật về đất đai, đăng ký tài sản, đấu giá tài sản, tín dụng, ngân sách nhà nước, cán bộ, công chức và các văn bản có liên quan; đồng thời khẩn trương hoàn thiện các nghị định, thông tư, thông tư liên tịch và quy trình nội bộ để tránh khoảng trống pháp lý khi Luật có hiệu lực.
5.4. Bảo đảm điều kiện về tổ chức bộ máy, nhân lực, tài chính và cơ sở vật chất cho thi hành Luật
Thi hành pháp luật hiệu quả luôn gắn với điều kiện bảo đảm thực hiện. Đối với lĩnh vực thi hành án dân sự, đây là vấn đề đặc biệt quan trọng, bởi nếu thiếu nhân lực, thiếu kinh phí cưỡng chế, thiếu kho vật chứng đạt chuẩn, thiếu trụ sở, trang thiết bị và hạ tầng phục vụ nghiệp vụ thì dù quy định pháp luật tiến bộ đến đâu cũng khó đạt hiệu quả thực chất.
Theo đó, cần tiếp tục rà soát tổ chức bộ máy, vị trí việc làm và nhu cầu nhân lực của toàn hệ thống thi hành án dân sự theo hướng tinh gọn nhưng phải bảo đảm tính chuyên nghiệp, chuyên sâu và khả năng xử lý khối lượng việc ngày càng lớn, tính chất ngày càng phức tạp. Cùng với đó là cơ chế phân bổ nguồn lực hợp lý, ưu tiên cho các địa bàn có lượng án lớn, án tín dụng – ngân hàng nhiều, vụ việc phức tạp hoặc địa bàn có điều kiện thi hành khó khăn. Đối với kinh phí triển khai Luật, cần bảo đảm bố trí từ ngân sách hằng năm và các nguồn kinh phí hợp pháp khác theo đúng Kế hoạch; đồng thời gắn trách nhiệm sử dụng kinh phí với kết quả thực hiện nhiệm vụ, tránh tình trạng dàn trải, hình thức.
5.5. Đẩy mạnh chuyển đổi số, xây dựng dữ liệu dùng chung và ứng dụng công nghệ hỗ trợ nghiệp vụ
Chuyển đổi số không chỉ là giải pháp hỗ trợ mà đang trở thành điều kiện cốt lõi để nâng cao hiệu quả thi hành án dân sự. Việc xác minh tài sản, theo dõi tiến độ xử lý hồ sơ, cung cấp dịch vụ công, tiếp nhận phản ánh, kiến nghị, thống kê, báo cáo, kiểm tra, giám sát và chỉ đạo điều hành đều đòi hỏi nền tảng dữ liệu thống nhất, liên thông và cập nhật theo thời gian thực.
Theo định hướng triển khai Luật, cần tập trung hoàn thiện và vận hành nền tảng số trong lĩnh vực thi hành án dân sự, cơ sở dữ liệu thi hành án dân sự phục vụ hỗ trợ công tác, đẩy mạnh cung cấp dịch vụ công trực tuyến, bảo đảm an toàn, an ninh thông tin, kết nối và chia sẻ dữ liệu với các cơ sở dữ liệu quốc gia và cơ sở dữ liệu chuyên ngành có liên quan, đồng thời nghiên cứu áp dụng công nghệ phù hợp để hỗ trợ một số hoạt động nghiệp vụ. Nếu làm tốt nội dung này, hệ thống thi hành án dân sự không chỉ rút ngắn thời gian xử lý công việc, giảm chi phí tuân thủ mà còn tăng minh bạch, tăng khả năng kiểm soát nội bộ và nâng cao trách nhiệm giải trình của từng chủ thể thực thi.
5.6. Tăng cường phối hợp liên ngành, kiểm tra, đôn đốc và kịp thời tháo gỡ vướng mắc trong quá trình tổ chức thực hiện
Thi hành án dân sự là hoạt động mang tính liên ngành cao. Nhiều việc không thể hoàn thành nếu thiếu sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan thi hành án với Tòa án, Viện kiểm sát, Công an, cơ quan tài nguyên và môi trường, cơ quan đăng ký giao dịch bảo đảm, cơ quan thuế, tổ chức tín dụng, tổ chức đấu giá tài sản và chính quyền địa phương. Vì vậy, nâng cao hiệu quả thi hành Luật phải gắn với việc hoàn thiện cơ chế phối hợp theo hướng rõ đầu mối, rõ trách nhiệm, rõ thời hạn phản hồi, rõ cơ chế xử lý trường hợp chậm phối hợp hoặc phối hợp không đầy đủ.
Song song với việc tăng cường phối hợp là yêu cầu thường xuyên kiểm tra, đôn đốc, theo dõi tiến độ thực hiện, kịp thời phát hiện những khó khăn, vướng mắc để có biện pháp xử lý phù hợp. Công tác kiểm tra, giám sát và phản hồi chính sách cần được xác định là nội dung quan trọng trong cơ chế tổ chức thi hành Luật, đặc biệt đối với những hoạt động nghiệp vụ thường phát sinh khó khăn trong thực tiễn như xác minh điều kiện thi hành án, phân loại án, bán đấu giá tài sản, giải quyết các vụ việc trọng điểm, phức tạp, giải quyết khiếu nại, tố cáo, cũng như các hoạt động liên quan đến bảo đảm tài chính, quản lý kho vật chứng và tổ chức, hoạt động của Thừa phát lại.
5.7. Gắn triển khai Luật với kiểm soát quyền lực, phòng, chống tham nhũng, tiêu cực và bảo vệ người thi hành công vụ
Hiệu quả thi hành án dân sự không chỉ được đo bằng số việc, số tiền thi hành xong, mà còn phải được đánh giá bằng mức độ liêm chính, công khai, minh bạch, an toàn pháp lý và an toàn công vụ trong quá trình tổ chức thi hành án. Trong bối cảnh Đảng và Nhà nước đặc biệt quan tâm đến kiểm soát quyền lực, phòng, chống tham nhũng, tiêu cực trong hoạt động tư pháp và thi hành án, việc triển khai Luật Thi hành án dân sự năm 2025 cần được gắn chặt với yêu cầu hoàn thiện cơ chế phòng ngừa sai phạm, nâng cao trách nhiệm người đứng đầu, kiểm soát chặt chẽ các khâu nhạy cảm như xác minh tài sản, kê biên, định giá, bán đấu giá, thu - chi tiền thi hành án, quản lý vật chứng, lựa chọn tổ chức liên quan và giải quyết khiếu nại, tố cáo.
Đồng thời, cần quan tâm đầy đủ đến cơ chế bảo vệ cơ quan, tổ chức, người thi hành công vụ trong hoạt động thi hành án dân sự; bởi trong thực tế, đây là lĩnh vực thường xuyên phát sinh va chạm lợi ích, áp lực xã hội và nguy cơ rủi ro đối với Chấp hành viên, công chức thi hành án. Việc triển khai Luật chỉ thực sự hiệu quả khi vừa bảo đảm kỷ luật, kỷ cương công vụ, vừa tạo hành lang pháp lý và điều kiện thực tế để người thi hành công vụ yên tâm, bản lĩnh, đúng pháp luật và dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung.
6. Kết luận
Hiệu quả thi hành pháp luật về thi hành án dân sự theo Luật năm 2025 không chỉ phụ thuộc vào chất lượng của các quy định được ban hành, mà phụ thuộc quyết định vào năng lực tổ chức thực hiện trong toàn hệ thống thi hành án dân sự và cơ chế phối hợp của các cơ quan, tổ chức có liên quan. Trong giai đoạn hiện nay, yêu cầu trọng tâm không phải là chờ Luật có hiệu lực rồi mới xử lý vướng mắc, mà phải chủ động chuẩn bị đầy đủ các điều kiện để Luật được triển khai thống nhất, đồng bộ, đúng tiến độ và hiệu quả ngay từ ngày 01/7/2026. Theo đó, các giải pháp cần được ưu tiên không chỉ là hoàn thiện thể chế, mà còn bao gồm quán triệt, tuyên truyền, tập huấn chuyên sâu, chuẩn hóa nghiệp vụ, bảo đảm điều kiện tổ chức - cán bộ - tài chính - cơ sở vật chất, đẩy mạnh chuyển đổi số, tăng cường phối hợp liên ngành, kiểm tra, giám sát và phản hồi chính sách. Chỉ khi tổ chức tốt các khâu này, Luật Thi hành án dân sự năm 2025 mới thực sự đi vào cuộc sống, góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả tổ chức thi hành pháp luật, bảo vệ tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của Nhà nước, tổ chức, cá nhân, đồng thời củng cố niềm tin của xã hội đối với công lý và Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
  1. Quốc hội (2025), Luật Thi hành án dân sự số 106/2025/QH15, được Quốc hội khóa XV thông qua ngày 05/12/2025.
  2. Thủ tướng Chính phủ (2026), Quyết định số 159/QĐ-TTg ngày 21/01/2026 ban hành Kế hoạch triển khai thi hành Luật Thi hành án dân sự.
  3. Bộ Tư pháp (2026), Quyết định số 368/QĐ-BTP ngày 23/01/2026 ban hành Kế hoạch triển khai thi hành Luật Thi hành án dân sự trong ngành Tư pháp.
  4. Cục Quản lý Thi hành án dân sự (2026), Kế hoạch số 389/KH-CQLTHADS ngày 26/01/2026 về triển khai thi hành Luật Thi hành án dân sự.
  5. Cục Quản lý Thi hành án dân sự (2026), Tài liệu giới thiệu nội dung cơ bản của Luật Thi hành án dân sự số 106/2025/QH15, tháng 01/2026.
  6. Cục Quản lý Thi hành án dân sự (2025), “Một số điểm mới cơ bản của Luật Thi hành án dân sự (sửa đổi) số 106/2025/QH15”, đăng ngày 17/12/2025 trên Cổng thông tin điện tử Thi hành án dân sự.
  7. Văn phòng Chủ tịch nước (2026), “Công bố Lệnh của Chủ tịch nước về Luật Thi hành án dân sự năm 2025”, thông tin công bố ngày 06/01/2026, được đăng tải trên Cổng thông tin điện tử Thi hành án dân sự.