Trong công tác xây dựng, chỉnh đốn Đảng hiện nay, kiểm điểm, đánh giá, xếp loại chất lượng tổ chức đảng, đảng viên và đội ngũ cán bộ lãnh đạo, quản lý đã chuyển hẳn từ khâu “thủ tục cuối năm” thành một công cụ lãnh đạo, quản trị chiến lược của Đảng.
Hệ thống văn bản mới ban hành của Trung ương - đặc biệt là Quy định số 366-QĐ/TW ngày 30/8/2025 của Bộ Chính trị về kiểm điểm, đánh giá, xếp loại chất lượng tập thể, cá nhân trong hệ thống chính trị; Hướng dẫn số 43-HD/BTCTW ngày 31/10/2025 của Ban Tổ chức Trung ương; Hướng dẫn số 06-HD/TW ngày 09/6/2025 về một số vấn đề cụ thể thi hành Điều lệ Đảng - đã tạo ra khuôn khổ pháp lý đồng bộ, hiện đại cho toàn Đảng.
Trên cơ sở đó, Đảng ủy Chính phủ đã kịp thời ban hành Hướng dẫn số 01-HD/ĐU ngày 26/11/2025 cụ thể hóa việc kiểm điểm, đánh giá, xếp loại trong toàn Đảng bộ Chính phủ; nhiều đảng bộ trực thuộc, trong đó có Đảng ủy Bộ Tư pháp, đã chủ động ban hành hướng dẫn riêng, bảo đảm vừa quán triệt chặt chẽ quy định của Trung ương, vừa phù hợp đặc thù của từng bộ, ngành.
Không dừng lại ở kiểm điểm, đánh giá, hệ thống mới còn kết nối chặt chẽ với công tác khen thưởng trong Đảng, được hoàn thiện bởi Quy định 294-QĐ/TW ngày 26/5/2025 của Ban Chấp hành Trung ương về thi hành Điều lệ Đảng, trong đó quy định rõ thẩm quyền kết nạp, khen thưởng tổ chức đảng, đảng viên, gắn khen thưởng với kết quả thực hiện nhiệm vụ chính trị và rèn luyện, tu dưỡng.
1. Từ “xem xét cuối năm” tới hệ thống đánh giá đa tầng, đa chu kỳ
Điểm nổi bật của Quy định 366-QĐ/TW và các văn bản hướng dẫn là thiết lập một hệ thống đánh giá không còn bó hẹp trong “báo cáo năm”, mà vận hành liên tục theo nhiệm kỳ, hằng năm, hằng quý, thậm chí khi cần thiết.
Thứ nhất, đối tượng đánh giá, kiểm điểm được xác định toàn diện: từ cấp ủy, tổ chức đảng, tập thể lãnh đạo, quản lý, cơ quan, đơn vị, doanh nghiệp nhà nước đến từng đảng viên, cán bộ lãnh đạo, quản lý trong hệ thống chính trị từ Trung ương tới cơ sở. Điều này cho phép nhìn được cả “bức tranh tập thể” và “chân dung cá nhân” trong cùng một hệ quy chiếu tiêu chuẩn.
Thứ hai, khung tiêu chí đánh giá được chuẩn hóa trên thang điểm 100, phân loại rõ 4 mức: hoàn thành xuất sắc, hoàn thành tốt, hoàn thành, không hoàn thành nhiệm vụ. Từ kinh nghiệm tổ chức thực hiện tại Đảng bộ Bộ Tư pháp, việc định lượng hóa như vậy giúp cấp ủy các cấp giảm tối đa yếu tố cảm tính, buộc phải dựa vào sản phẩm, kết quả công việc và tác động thực tế của từng tổ chức, cá nhân.
Thứ ba, đánh giá cán bộ lãnh đạo, quản lý theo chu kỳ quý – theo tinh thần Kết luận 198-KL/TW và được cụ thể hóa trong Hướng dẫn 01-HD/ĐU – đã tạo ra cơ chế “bám sát tiến độ”, kịp thời phát hiện vấn đề, điều chỉnh nhiệm vụ, không để tích tụ khuyết điểm đến cuối năm mới xử lý.
Có thể nói, Đảng đang từng bước xây dựng một “hệ thống quản trị hiệu suất” của riêng mình, nhưng mang bản chất chính trị – tư tưởng, gắn chặt với phẩm chất đảng viên và vai trò nêu gương của cán bộ lãnh đạo, quản lý.
2. Kiểm điểm tự phê bình và phê bình: khâu “lõi” quyết định chất lượng xếp loại
Nếu coi kết quả xếp loại là “đầu ra”, thì kiểm điểm tự phê bình và phê bình chính là khâu lõi quyết định tính đúng đắn, trung thực của toàn bộ quy trình. Kiểm điểm không còn là “thủ tục hình thức”. Các văn bản mới của Trung ương và Đảng ủy Chính phủ đều quán triệt rất rõ: tập thể, cá nhân phải hoàn thành việc kiểm điểm thì mới được đánh giá, xếp loại chất lượng; cá nhân vắng mặt hoặc chưa được đánh giá thì phải tổ chức kiểm điểm bổ sung trong thời gian sớm nhất. Đáng chú ý, Hướng dẫn 01-HD/ĐU của Đảng ủy Chính phủ quy định: Người giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý phải kiểm điểm ở ít nhất hai nơi: chi bộ nơi sinh hoạt và tập thể lãnh đạo, quản lý nơi công tác; Người giữ nhiều chức vụ, kiêm nhiệm nhiều vị trí phải kiểm điểm thêm ở nơi kiêm nhiệm, nơi là thành viên cấp ủy… Cách thiết kế này giúp “soi chiếu chéo” trách nhiệm của cán bộ: một con người, một chức danh, nhưng nhiều góc nhìn, nhiều phương diện, hạn chế tối đa tình trạng “đẹp ở cơ quan, mờ ở chi bộ” hoặc ngược lại.
Nhấn mạnh vai trò gợi ý kiểm điểm và trách nhiệm người đứng đầu
Cấp ủy cấp trên không chỉ “nhận báo cáo”, mà phải chủ động gợi ý kiểm điểm đối với những tổ chức, cá nhân có dấu hiệu suy giảm uy tín, có dư luận, có vi phạm, có chỉ số hoàn thành nhiệm vụ thấp…; cử đoàn công tác dự và chỉ đạo kiểm điểm, tổng hợp đầy đủ kết quả để báo cáo cấp có thẩm quyền. Người đứng đầu cấp ủy, cơ quan, đơn vị vừa là đối tượng kiểm điểm, vừa là chủ thể chỉ đạo kiểm điểm. Đây là “phép thử” rất rõ đối với bản lĩnh chính trị, tinh thần nêu gương, thái độ với phê bình và tự phê bình của mỗi cán bộ lãnh đạo.
3. Xếp loại chất lượng: từ “nhận xét chung chung” tới thang điểm 100 và khống chế tỷ lệ “xuất sắc”
Một trong những đổi mới quan trọng là chuyển từ kiểu nhận xét chung chung sang xếp loại trên cơ sở thang điểm 100, với các ngưỡng điểm tương ứng từng mức xếp loại. Hướng dẫn của Đảng ủy Bộ Tư pháp còn quy định rõ: số lượng tập thể, cá nhân được xếp loại “hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ” không vượt quá 20% số được xếp loại “hoàn thành tốt nhiệm vụ”; trường hợp có thành tích đặc biệt xuất sắc có thể nâng lên nhưng không quá 25%.
Cách làm này mang hai ý nghĩa:
Ngăn chặn xu hướng “phong trào, bình quân, cào bằng” trong đánh giá, xếp loại; tránh tình trạng “xuất sắc tràn lan, yếu kém hiếm hoi”.
Buộc cấp ủy, tập thể lãnh đạo phải so sánh, đối chiếu trong cùng nhóm chức năng, nhiệm vụ tương đồng, từ đó lựa chọn được đúng những tổ chức, cá nhân thực sự nổi trội để khen thưởng, đề bạt. Đáng chú ý, các quy định cũng nhấn mạnh: mức xếp loại của người đứng đầu không được cao hơn mức xếp loại của tập thể. Qua đó, trách nhiệm chính trị của người đứng đầu được thể hiện thực chất, không tách rời kết quả chung của cơ quan, đơn vị.
4. Gắn đánh giá, xếp loại với khen thưởng tổ chức đảng, đảng viên: khen đúng, khen trúng, khen kịp thời
Một điểm mới có ý nghĩa rất lớn là sự gắn kết chặt chẽ giữa kết quả kiểm điểm, xếp loại với công tác khen thưởng trong Đảng.
Cơ sở chính trị – pháp lý về khen thưởng trong Đảng
Quy định 294-QĐ/TW năm 2025 của Ban Chấp hành Trung ương về thi hành Điều lệ Đảng đã xác định rõ thẩm quyền của ban thường vụ đảng ủy trong việc khen thưởng tổ chức đảng, đảng viên, bên cạnh các thẩm quyền về kết nạp, khai trừ, quản lý đảng viên… Cùng với đó, Hướng dẫn 06-HD/TW năm 2025 và các văn bản hướng dẫn của Ban Tổ chức Trung ương đã hoàn thiện hơn quy trình, tiêu chuẩn, thẩm quyền khen thưởng trong Đảng, bảo đảm thống nhất với hệ thống pháp luật về thi đua, khen thưởng của Nhà nước nhưng vẫn giữ được tính đặc thù của tổ chức Đảng.
Tại cấp Đảng ủy Chính phủ và Đảng ủy Bộ Tư pháp, các hướng dẫn nội bộ đã cụ thể hóa việc xét khen thưởng tổ chức đảng, đảng viên dựa trên kết quả xếp loại hằng năm, gắn với tiêu chuẩn, quy trình, thẩm quyền được nêu tại Quy định 294-QĐ/TW và các hướng dẫn của Trung ương.
Nguyên tắc xét khen thưởng: dựa trên kết quả xếp loại, không “rải đều”
Thứ nhất, khen thưởng trong Đảng phải dựa trực tiếp trên kết quả xếp loại chất lượng. Chỉ những tổ chức đảng, đảng viên, cán bộ lãnh đạo, quản lý được xếp loại “hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ”, có thành tích nổi trội, tạo chuyển biến rõ rệt, có sức lan tỏa trong hệ thống mới được xem xét khen thưởng.
Thứ hai, không khen thưởng theo kiểu “rải đều, chia phần”. Tỷ lệ “hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ” đã được khống chế ở mức 20–25% trong từng nhóm tương đồng; do đó, khen thưởng càng phải chọn lọc, tập trung vào điểm sáng, tránh “lạm phát danh hiệu”, làm giảm giá trị chính trị – tinh thần của khen thưởng trong Đảng.
Thứ ba, khen thưởng trong Đảng phải gắn với nêu gương và cảnh báo: Những tổ chức đảng, đảng viên, cán bộ nhiều năm liền được xếp loại cao, góp phần tạo chuyển biến rõ rệt, cần được tuyên dương, nhân rộng điển hình. Ngược lại, những tổ chức, cá nhân nhiều năm chỉ “hoàn thành nhiệm vụ” hoặc có năm “không hoàn thành nhiệm vụ” phải được nhắc nhở, kiểm điểm sâu, có biện pháp chấn chỉnh, bố trí sử dụng phù hợp, thậm chí xem xét miễn nhiệm, thay thế nếu cần.
Cơ chế liên thông hai chiều giữa đánh giá, khen thưởng và công tác cán bộ
Kết quả đánh giá, xếp loại cán bộ, đảng viên không chỉ là tiêu chí phản ánh mức độ hoàn thành nhiệm vụ mà còn đóng vai trò là căn cứ trực tiếp để bình xét thi đua, khen thưởng theo quy định. Kết quả đánh giá hằng quý được sử dụng làm cơ sở tổng hợp đánh giá hằng năm và phục vụ công tác cán bộ khi cần thiết. Trên nền tảng đó, kết quả đánh giá hằng năm tiếp tục là căn cứ xem xét theo nhiệm kỳ, đồng thời phục vụ cho công tác quy hoạch, bổ nhiệm, đề bạt cán bộ.
Như vậy, hình thành một cơ chế liên thông hai chiều: từ Đảng sang chính quyền, đoàn thể và từ thi đua, khen thưởng tới công tác cán bộ. Việc thực hiện nghiêm túc và hiệu quả cơ chế này sẽ giúp mỗi danh hiệu thi đua, mỗi hình thức khen thưởng trở thành “phiếu tín nhiệm chính trị”, tạo động lực rõ ràng và mạnh mẽ để cán bộ, đảng viên phấn đấu, rèn luyện, nâng cao chất lượng thực thi nhiệm vụ.
5. Một số vấn đề đặt ra và kiến nghị từ thực tiễn
Thực tiễn triển khai các quy định mới về kiểm điểm, đánh giá và xếp loại tại Đảng ủy Chính phủ thời gian qua cho thấy một bước tiến quan trọng trong việc chuẩn hóa quy trình, nâng cao yêu cầu về tính định lượng, tính minh chứng và trách nhiệm giải trình của các tổ chức đảng, cán bộ, đảng viên. Tuy nhiên, để công tác này thực sự trở thành động lực nâng cao năng lực lãnh đạo, sức chiến đấu của Đảng trong các cơ quan hành chính nhà nước, vẫn còn những vấn đề đặt ra đòi hỏi được tiếp tục giải quyết một cách hệ thống, khoa học và kiên trì.
Một là, nâng cao chất lượng tự phê bình và phê bình – yếu tố quyết định của tính thực chất
Hệ thống biểu mẫu kiểm điểm mới được ban hành (Mẫu 01, 02A, 02B) yêu cầu rất rõ về việc làm sâu sắc nội dung tự soi, tự sửa; đồng thời chỉ rõ trách nhiệm tập thể và cá nhân trong từng hạn chế, khuyết điểm. Tuy nhiên, ở không ít nơi, tự phê bình và phê bình vẫn chưa thoát khỏi quán tính hình thức; ưu điểm được nêu dài, nhưng hạn chế còn ngắn; nguyên nhân sâu xa chưa được phân tích; trách nhiệm cá nhân chưa thực sự được làm rõ. Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật báo cáo, mà phản ánh trực tiếp bản lĩnh chính trị và sự trung thực của cấp ủy và cán bộ, đảng viên. Nếu tự phê bình không thẳng thắn, việc đánh giá – xếp loại khó có thể phản ánh đúng thực chất, càng khó phát huy vai trò giáo dục, cảnh tỉnh và nêu gương của công tác xây dựng Đảng. Do đó, trước khi bàn đến cải tiến phương pháp, cần đặt trọng tâm vào việc xây dựng văn hóa tự phê bình và phê bình thật sự nghiêm túc, dũng cảm và có trách nhiệm.
Hai là, tăng cường tính định lượng và tính “giải trình kết quả” trong đánh giá
Quy định chấm điểm theo thang 100 điểm cùng các điều kiện về tỷ lệ nhiệm vụ hoàn thành vượt mức trong Phụ lục 05 đã tạo thay đổi mạnh trong phương thức đánh giá: từ “đánh giá cảm tính” sang “đánh giá trên bằng chứng”. Điều này đặt ra yêu cầu cao hơn đối với mọi tổ chức đảng và người đứng đầu: phải có hệ thống chỉ tiêu rõ ràng, có sản phẩm cụ thể để chứng minh mức độ hoàn thành nhiệm vụ, đúng như tinh thần “gắn đánh giá tập thể với trách nhiệm cá nhân”.
Trong bối cảnh nhiều nhiệm vụ của cơ quan Chính phủ mang tính tham mưu, tổng hợp, yêu cầu lượng hóa không đồng nghĩa giản lược; ngược lại, đòi hỏi từng đơn vị phải biết chuyển hóa kết quả công việc thành các thước đo cụ thể, có thể kiểm chứng, có thể so sánh qua thời gian. Đây là bước đi cần thiết để đưa đánh giá trở thành công cụ quản trị thực sự.
Ba là, thúc đẩy chuyển đổi số để hiện đại hóa toàn bộ quy trình đánh giá – xếp loại
Quy trình đánh giá được quy định trong Phụ lục 06 gồm nhiều bước, nhiều loại hồ sơ từ kiểm điểm, thẩm định đến quyết định xếp loại. Số lượng hồ sơ lớn cho thấy một thực tế: nếu không chuyển đổi số, công tác đánh giá sẽ luôn chịu áp lực về thời gian, nhân lực và nguy cơ sai sót khi tổng hợp.
Chuyển đổi số không chỉ nhằm giảm tải thủ tục, mà quan trọng hơn là tạo ra hệ thống dữ liệu thống nhất, minh bạch, có khả năng đối chiếu, theo dõi và phân tích chu kỳ đánh giá qua nhiều năm. Một bộ dữ liệu số hóa về hồ sơ đảng viên, cán bộ lãnh đạo, kết quả đánh giá – khen thưởng – kỷ luật sẽ là nền tảng để cấp ủy đưa ra các quyết định chiến lược về công tác cán bộ.
Nhìn rộng ra, hiện đại hóa quy trình đánh giá là một phần quan trọng của nỗ lực xây dựng Chính phủ số, nền hành chính công khai, minh bạch và dựa trên dữ liệu.
Bốn là, tăng cường giám sát xã hội – yếu tố bảo đảm cho tính khách quan của đánh giá
Các văn bản hướng dẫn gần đây đã nhấn mạnh hơn vai trò của giám sát đa chiều, trong đó ý kiến của cơ quan chuyên môn, đoàn thể, quần chúng và Mặt trận Tổ quốc là nguồn thông tin quan trọng giúp thẩm định kết quả tự đánh giá. Điều này được phản ánh rõ trong bước thẩm định của Phụ lục 06. Nếu được triển khai đúng mức, giám sát xã hội sẽ trở thành “tấm gương đối chiếu” giữa kết quả kiểm điểm trên hồ sơ và hình ảnh thực tế của cá nhân, tập thể trong đời sống công vụ. Đây cũng là biện pháp hữu hiệu để khắc phục tình trạng “điểm đẹp trên giấy” nhưng chưa tương xứng với uy tín trong thực tế; đồng thời tạo môi trường dân chủ hơn trong sinh hoạt đảng và xây dựng văn hóa công vụ.
Nhìn chung, các vấn đề nêu trên không phải là trở ngại, mà là những yêu cầu tất yếu của quá trình nâng cao chất lượng công tác đánh giá trong điều kiện Đảng lãnh đạo Nhà nước pháp quyền và Chính phủ kiến tạo phát triển. Công tác đánh giá chỉ trở nên thực chất khi vừa có hệ thống tiêu chí rõ ràng, quy trình nghiêm ngặt, vừa có văn hóa chính trị lành mạnh, cơ chế giám sát rộng mở và công cụ kỹ thuật hiện đại.
Chính sự kết hợp giữa ý chí chính trị, khí chất tự phê bình, khả năng lượng hóa, ứng dụng công nghệ và mở rộng giám sát sẽ bảo đảm cho công tác kiểm điểm – đánh giá thực sự trở thành động lực phát triển của mỗi tổ chức đảng và cán bộ trong Đảng bộ Chính phủ.
Kết luận
Nhìn tổng thể, hệ thống các quy định và hướng dẫn mới của Trung ương cùng sự chủ động cụ thể hóa của Đảng ủy Chính phủ đã tạo dựng một khuôn khổ hiện đại, chặt chẽ và đồng bộ cho công tác kiểm điểm, đánh giá, xếp loại và khen thưởng trong Đảng. Công tác vốn được xem như “thủ tục cuối năm” nay đã chuyển hóa thành một cơ chế lãnh đạo – quản trị mang tính chiến lược, góp phần quan trọng nâng cao năng lực cầm quyền, hiệu lực quản trị nhà nước và sức chiến đấu của tổ chức đảng trong các cơ quan hành chính.
Thực tiễn triển khai tại các đảng bộ, chi bộ cho thấy: chỉ khi kiểm điểm được thực hiện trung thực, tự phê bình được tiến hành nghiêm túc; chỉ khi kết quả đánh giá dựa trên bằng chứng, số liệu, sản phẩm cụ thể; chỉ khi chuyển đổi số được thúc đẩy mạnh mẽ và cơ chế giám sát xã hội được mở rộng, thì công tác đánh giá mới phản ánh đúng thực chất, trở thành động lực khích lệ những nhân tố tích cực và sàng lọc những yếu kém, trì trệ.
Trong giai đoạn đẩy mạnh xây dựng Nhà nước pháp quyền và Chính phủ kiến tạo, việc đổi mới công tác đánh giá trong Đảng không chỉ là yêu cầu nội bộ của tổ chức đảng, mà còn là điều kiện tiên quyết để nâng cao chất lượng hoạch định và thực thi chính sách công. Khi kiểm điểm – đánh giá – xếp loại – khen thưởng được vận hành đúng tinh thần “đúng – trúng – thực chất”, mỗi tổ chức đảng và đảng viên sẽ có thêm động lực phấn đấu, nêu gương, đổi mới sáng tạo; và Đảng bộ Chính phủ sẽ ngày càng trong sạch, vững mạnh, đủ năng lực lãnh đạo cơ quan hành chính nhà nước thực hiện thắng lợi nhiệm vụ chính trị được giao.
Thu Hằng, VPĐU