Đạo đức nghề nghiệp, xét trên phương diện lý luận, là một dạng đạo đức xã hội đặc thù, gắn liền với hoạt động nghề nghiệp của con người trong một lĩnh vực chuyên môn nhất định. Khác với đạo đức nói chung - vốn là tập hợp các chuẩn mực xã hội điều chỉnh hành vi con người trong các quan hệ hằng ngày - đạo đức nghề nghiệp quy định các chuẩn mực cụ thể cho từng nhóm nghề, nhằm đảm bảo rằng hoạt động nghề nghiệp đó được thực hiện không chỉ đúng pháp luật mà còn đúng với các giá trị xã hội, đạo lý và niềm tin của cộng đồng
[3].
Như vậy, “đạo đức nghề nghiệp” được hiểu là các quy tắc, chuẩn mực về hành vi, cách ứng xử của con người trong một lĩnh vực nghề nghiệp, nhờ đó mà mọi thành viên của lĩnh vực nghề nghiệp đó tự giác điều chỉnh hành vi của mình cho phù hợp với lợi ích trong mối quan hệ giữa cá nhân với cá nhân, cá nhân với tập thể.
Ở góc độ thực tiễn, đạo đức nghề nghiệp phản ánh phẩm chất liêm chính, công tâm, khách quan và tinh thần phục vụ nhân dân. Trong nhiều trường hợp, đạo đức nghề nghiệp còn giữ vai trò ngăn ngừa nguy cơ lạm quyền, tham nhũng, tiêu cực - những hiện tượng từng xuất hiện trong hoạt động THADS và gây ra hệ lụy nghiêm trọng cho xã hội
[4] .
Trong lĩnh vực THADS, đạo đức nghề nghiệp của công chức làm công tác thi hành án mang tính chất đặc thù vì công việc của họ gắn liền trực tiếp với quyền tài sản, quyền nhân thân và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Đây là khâu cuối cùng để hiện thực hóa hiệu lực của các bản án, quyết định tư pháp; do đó, nếu công chức THADS thiếu đạo đức nghề nghiệp, toàn bộ quá trình tố tụng trước đó có nguy cơ bị vô hiệu hóa trên thực tế.
Từ phân tích trên, đạo đức nghề nghiệp của công chức làm công tác thi hành án dân sự là hệ thống các chuẩn mực, nguyên tắc, giá trị định hướng hành vi, thái độ và trách nhiệm của công chức trong quá trình thực thi nhiệm vụ thi hành án, nhằm bảo đảm tính liêm chính, khách quan, công tâm và tôn trọng quyền con người, đồng thời củng cố niềm tin của xã hội đối với pháp luật và nền công vụ.
Với định nghĩa này bao hàm ba yếu tố cốt lõi:
Thứ nhất, đó là các chuẩn mực và nguyên tắc đạo đức, vốn có nguồn gốc từ giá trị truyền thống của xã hội, tư tưởng Hồ Chí Minh về cần, kiệm, liêm, chính, chí công vô tư, và được pháp luật hóa trong các quy định của Nhà nước
[5];
Thứ hai, đạo đức nghề nghiệp gắn liền với hành vi thực tiễn, tức không dừng lại ở lý thuyết mà thể hiện trong cách công chức xử lý từng vụ việc thi hành án, từ tiếp nhận hồ sơ đến cưỡng chế tài sản.
Thứ ba, nó hướng tới mục tiêu bảo vệ công lý, quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức, và đồng thời xây dựng niềm tin xã hội đối với hiệu lực pháp luật.
Chuẩn mực đạo đức của công chức làm công tác thi hành án dân sự là thước đo phẩm chất đạo đức và trách nhiệm nghề nghiệp của công chức làm công tác thi hành án dân sự; là khuôn mẫu để công chức tu dưỡng rèn luyện và giữ gìn uy tín để xứng đáng với vinh dự được Nhà nước giao nhiệm vụ thi hành các bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật, bảo đảm tính nghiêm minh, công bằng của pháp luật, công lý được thực thi.
Đạo đức nghề nghiệp của công chức THADS không chỉ giới hạn trong các chuẩn mực truyền thống mà còn phải phản ánh các yêu cầu hiện đại của một nền công vụ minh bạch, trách nhiệm và hướng tới phục vụ nhân dân. Theo Luật Thi hành án dân sự 2008 (sửa đổi, bổ sung 2014, 2018, 2020, 2022), chấp hành viên và công chức THADS phải
“vô tư, khách quan, trung thực, chịu trách nhiệm trước pháp luật về hành vi, quyết định của mình”. Những yêu cầu này đã được cụ thể hóa trong Quyết định số 208/QĐ-BTP năm 2012 về Quy tắc ứng xử của công chức ngành Tư pháp, trong đó nhấn mạnh thái độ phục vụ nhân dân, liêm chính, minh bạch trong xử lý công vụ. Đây chính là sự kết hợp giữa pháp lý và đạo đức khi chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp không chỉ mang tính tự giác, mà còn trở thành nghĩa vụ pháp lý bắt buộc
[6] (Quyết định số 208/QĐ-BTP năm 2012 của Bộ Tư pháp ban hành "Quy tắc ứng xử của công chức, viên chức, người lao động ngành Tư pháp", là văn bản quy phạm pháp luật quy định về chuẩn mực đạo đức, hành vi ứng xử của cán bộ, công chức, viên chức, người lao động trong ngành Tư pháp để đảm bảo tính chuyên nghiệp, liêm chính và trách nhiệm).
Để thấy rõ tính đặc thù của đạo đức nghề nghiệp trong THADS, có thể so sánh với một số ngành nghề tư pháp khác. Chẳng hạn, Bộ Quy tắc đạo đức và ứng xử của Thẩm phán Việt Nam (2018)
nhấn mạnh tính độc lập, liêm chính, vô tư, khách quan[7] , trong khi Bộ Quy tắc chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp của Kiểm sát viên (2023) đề cao năm chuẩn
mực “công minh, chính trực, khách quan, thận trọng, khiêm tốn”[8].
Điểm chung là cả hai đều nhấn mạnh tính liêm chính và khách quan, nhưng công chức THADS còn phải gắn liền với trách nhiệm tổ chức thi hành trực tiếp, nghĩa là hành vi đạo đức nghề nghiệp của họ không chỉ thể hiện trong phán quyết hay kiểm sát mà còn trong hành động cưỡng chế, kê biên, xử lý tài sản - những hoạt động thường xuyên va chạm với quyền lợi kinh tế, tâm lý và cả phản ứng xã hội của đương sự. Điều này đòi hỏi đạo đức nghề nghiệp của công chức THADS mang tính “
thực hành” cao hơn, đồng thời phải kết hợp nhuần nhuyễn giữa sự kiên quyết và tính nhân văn.
Trong bối cảnh Việt Nam, đạo đức nghề nghiệp của công chức THADS cần được phân tích trên hai chiều: (i)
Chiều chuẩn mực, thể hiện qua các giá trị cốt lõi như liêm chính, khách quan, công tâm, minh bạch, trách nhiệm, tôn trọng nhân dân; (ii)
Chiều thực hành, tức khả năng hiện thực hóa các giá trị đó trong từng vụ việc cụ thể, đặc biệt trong các tình huống khó khăn như cưỡng chế tài sản khi đương sự chống đối, giải quyết khiếu nại phức tạp hay xử lý tài sản tranh chấp.
Khi hai chiều này gắn bó mật thiết, đạo đức nghề nghiệp trở thành động lực nội sinh, bảo đảm công chức THADS vừa tuân thủ pháp luật, vừa hành xử nhân văn, công bằng. Từ các cơ sở phân tích trên có thể thấy, khái niệm đạo đức nghề nghiệp của công chức THADS không chỉ mang tính khái quát lý luận, mà còn được định hình bởi thực tiễn công tác thi hành án, bởi yêu cầu cải cách tư pháp và bởi các chuẩn mực quốc tế. Nó vừa là
“kim chỉ nam” định hướng hành vi, vừa là “tấm gương” soi chiếu trách nhiệm công vụ, đồng thời là “
hàng rào” ngăn ngừa những nguy cơ tha hóa quyền lực trong hoạt động tư pháp. Do đó, nghiên cứu và hoàn thiện đạo đức nghề nghiệp của công chức THADS là vấn đề có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc xây dựng nền tư pháp liêm chính, vì công lý và phụng sự nhân dân.
Tóm lại, đạo đức nghề nghiệp của công chức làm công tác thi hành án dân sự là hệ thống các nguyên tắc, chuẩn mực và giá trị đạo đức nghề nghiệp điều chỉnh hành vi, thái độ và trách nhiệm của công chức trong quá trình tổ chức thi hành án, nhằm bảo đảm tính liêm chính, công tâm, khách quan, minh bạch, tôn trọng quyền con người và củng cố niềm tin xã hội vào pháp luật và Nhà nước pháp quyền.
Đạo đức nghề nghiệp tính đặc thù của công chức THADS có sự khác biệt so với các ngành nghề tư pháp khác (như Thẩm phán, Kiểm sát viên). Trong hệ thống tư pháp Việt Nam, các chức danh như Thẩm phán, Kiểm sát viên và công chức thi hành án dân sự đều có quy định chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp riêng, tuy nhiên mỗi ngành nghề có đặc điểm riêng trong công việc, trách nhiệm và cách thức thực hành chuẩn mực riêng. Ngành Thẩm phán theo Bộ Quy tắc đạo đức và ứng xử của Thẩm phán phải tuân thủ các chuẩn mực như tính độc lập, liêm chính, vô tư, khách quan, công bằng, bình đẳng, đúng mực, tận tụy và không chậm trễ, năng lực và sự chuyên cần. Thẩm phán được yêu cầu tự quyết định theo chứng cứ, tài liệu pháp lý, không bị tác động từ bên ngoài hay lợi ích cá nhân, thậm chí phải hạn chế việc phát ngôn công khai khi vụ án chưa có bản án quyết định. Ngành Kiểm sát có trách nhiệm giám sát hoạt động tư pháp, bao gồm cả việc thi hành án. Trong khi đó, công chức THADS (bao gồm chấp hành viên và các cán bộ thi hành án dân sự) đảm nhận nhiệm vụ thi hành bản án, quyết định của Tòa án, gồm việc xác minh điều kiện thi hành án, kê biên, cưỡng chế tài sản, thu hồi tài sản, phân chia tài sản, chi trả cho đương sự. Những hoạt động này thường có tính cưỡng chế, có rủi ro va chạm lợi ích vật chất và tinh thần giữa bên thi hành án và người phải thi hành án. Do vậy, đạo đức nghề nghiệp của THADS không chỉ đòi hỏi liêm chính và công tâm mà còn đòi hỏi kỹ năng ứng xử trong cưỡng chế, phải cân nhắc giữa nghiêm minh với nhân đạo, giữa bảo vệ lợi ích nhà nước và quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân. Một ví dụ thực tiễn cụ thể về THADS là vụ
“vi phạm trong việc ra quyết định thi hành án của Cơ quan thi hành án dân sự” được Viện Kiểm sát nhân dân thành phố Khánh Hòa phát hiện cơ quan THADS ra quyết định thi hành án khi bản án, quyết định của Tòa án chưa có hiệu lực pháp luật
[9].
Điều này cho thấy công chức THADS có thể vi phạm chuẩn mực pháp lý đạo đức nghề nghiệp liên quan tới tính đúng đắn của pháp luật và trách nhiệm cá nhân khi thiếu cẩn trọng trong việc kiểm tra hiệu lực bản án trước khi thi hành, thể hiện như:
-
Về mức độ độc lập: Thẩm phán được yêu cầu rất cao về tính độc lập, trong việc giải quyết vụ án không bị ảnh hưởng từ các nhân tố bên ngoài hoặc lợi ích cá nhân. Trong khi đó, công chức THADS hoạt động trong mạng lưới hành chính, chịu sự chỉ đạo, phân công, có cấp trên, có thể chịu áp lực từ lãnh đạo, đương sự, thậm chí từ dư luận. Do đó, nguy cơ ảnh hưởng từ bên ngoài cao hơn, đòi hỏi bản lĩnh chính trị đặc biệt mạnh để đảm bảo hoạt động thi hành án đúng pháp luật.
- Về sự tương tác trực tiếp với đương sự trong hoàn cảnh cưỡng chế: Thẩm phán đưa ra phán quyết, xét xử trong phiên tòa; công chức THADS thực hiện cưỡng chế, thu hồi tài sản, xử lý tài sản kê biên, tiếp xúc trực tiếp với người phải thi hành án, đối mặt với sự chống đối, xung đột quyền lợi. Đây là môi trường thực thi đạo đức nghề nghiệp chứa đựng xung đột thực tế cao hơn và yêu cầu về ứng xử nhân văn, kiên định, mềm dẻo kết hợp với quyền lực.
- Về yêu cầu chuẩn mực ứng xử: Thẩm phán có các yêu cầu rất rõ ràng trong quy tắc về ứng xử, giao tiếp trong phiên tòa, với công chúng, báo chí, giữa các cơ quan. Ví dụ Bộ Quy tắc đạo đức và ứng xử của Thẩm phán quy định Thẩm phán không được phát biểu quan điểm công khai trước khi có bản án, phải giữ gìn lời nói, thái độ đúng mực, lịch thiệp. Công chức THADS thường phải thực hiện các bước hành chính, cưỡng chế; trong thực tiễn, có trường hợp chậm trễ hồ sơ, thiếu minh bạch trong thu phí hoặc xử lý phí thi hành án, hoặc có phản ánh về “
nhũng nhiễu” trong giao tiếp với người dân.
Tóm lại, đạo đức nghề nghiệp của công chức THADS có tính đặc thù nổi bật hơn về: mức độ trực tiếp tác động tới quyền lợi vật chất của người dân, yêu cầu về cưỡng chế và ứng xử trong điều kiện có sức ép, yêu cầu bản lĩnh chính trị lớn để chống lại các ảnh hưởng bên ngoài, yêu cầu minh bạch trong xử lý tài sản và tài chính (ví dụ phí, lệ phí thu), và nhu cầu về giám sát, xử lý vi phạm đạo đức nghề nghiệp hiệu quả, rõ ràng hơn.
2. Thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn thực hiện đạo đức nghề nghiệp của công chức làm công tác thi hành án dân sự
2.1. Thực trạng quy định về đạo đức nghề nghiệp của công chức thi hành án dân sự
Hiến pháp năm 2013 đóng vai trò nền tảng, đặt cơ sở chính trị cho việc xây dựng các quy định chi tiết hơn về đạo đức công vụ. Tiếp đó, Luật Cán bộ, công chức năm 2008 (sửa đổi, bổ sung 2019) đưa ra khung pháp lý về tiêu chuẩn, nghĩa vụ, trách nhiệm và kỷ luật công chức, trong đó nhấn mạnh yêu cầu về “
cần, kiệm, liêm, chính, chí công vô tư” một sự kế thừa trực tiếp tư tưởng Hồ Chí Minh về đạo đức công vụ
[10]. Luật Thi hành án dân sự năm 2008 (sửa đổi, bổ sung 2014, 2018, 2020, 2022) là văn bản pháp luật chuyên ngành, quy định rõ quyền hạn, nghĩa vụ và trách nhiệm của chấp hành viên và công chức THADS. Các nguyên tắc như tuân thủ pháp luật, vô tư, khách quan, trung thực và chịu trách nhiệm trước pháp luật về hành vi, quyết định của mình không chỉ mang tính pháp lý mà còn phản ánh những yêu cầu đạo đức nghề nghiệp đặc thù. Cùng với đó, Quyết định số 208/QĐ-BTP năm 2012 ban hành Quy tắc ứng xử của công chức ngành Tư pháp cụ thể hóa những chuẩn mực về liêm chính, minh bạch, tôn trọng nhân dân, trách nhiệm giải quyết công việc đúng thời hạn, thái độ ứng xử văn minh trong quan hệ công vụ và quan hệ xã hội. Ngoài ra, hệ thống pháp luật về đạo đức nghề nghiệp công chức THADS còn được bổ sung bởi Luật Cán bộ, công chức năm 2008 (sửa đổi năm 2019), Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018, Luật Thực hành tiết kiệm, chống lãng phí năm 2013 và các nghị định, thông tư hướng dẫn về quản lý tài chính, kê khai tài sản, thu nhập. Những văn bản này gián tiếp điều chỉnh đạo đức nghề nghiệp thông qua việc ràng buộc trách nhiệm minh bạch tài chính, ngăn ngừa xung đột lợi ích và phòng chống lạm dụng quyền lực trong thi hành án. Bên cạnh đó còn có các văn bản ngành như: Quyết định 2659/QĐ-BTP ngày 03/10/2012: ban hành Chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp của cán bộ, công chức, viên chức ngành Tư pháp quy định những nguyên tắc cơ bản: liêm chính, vô tư, khách quan, trung thực, trách nhiệm, tận tụy và tôn trọng nhân dân của công chức ngành tư pháp
[11] và Quyết định số 1577/QĐ-BTP ngày 20/10/2021 của Bộ trưởng Bộ Tư pháp về việc ban hành chuẩn mực đạo đức Chấp hành viên
[12]. Đây là những chuẩn mực có tính bắt buộc, được dùng để định hướng hành vi và là cơ sở pháp lý để xử lý kỷ luật khi có vi phạm.
Điểm đáng chú ý là hệ thống pháp luật hiện hành ở Việt Nam về vấn đề này có sự song hành của pháp luật quốc gia và các chuẩn mực quốc tế. Mặc dù Việt Nam chưa có một bộ quy tắc đạo đức riêng cho toàn thể cán bộ công chức chung trong THADS (Chấp hành viên, Chuyên viên, Thẩm tra viên,…), thay vào đó, các quy định liên quan đến đạo đức, chuẩn mực hành vi của công chức THADS được lồng ghép trong nhiều văn bản khác nhau, cụ thể: Luật Cán bộ, công chức quy định chung về nghĩa vụ, đạo đức, văn hóa công vụ; Luật Thi hành án dân sự quy định nghĩa vụ, trách nhiệm, những việc công chức THADS không được làm; các quy chế nội bộ của Tổng cục THADS và của từng Cục, Chi cục THADS địa phương hướng dẫn chi tiết hơn về ứng xử, giao tiếp, văn hóa công sở….tương tự như: Bộ Quy tắc đạo đức và ứng xử của Thẩm phán (2018) hay Quy tắc chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp của Kiểm sát viên (2023), nhưng đã có sự tham chiếu tới các nguyên tắc quốc tế, đặc biệt là nguyên tắc Bangalore về đạo đức tư pháp năm 2002 và Hướng dẫn thực thi của Liên Hợp Quốc (UNODC, 2011)
[13]. Các nguyên tắc này nhấn mạnh những giá trị như độc lập, liêm chính, vô tư, minh bạch và trách nhiệm giải trình những giá trị mà hệ thống pháp luật Việt Nam cũng đã đưa vào các quy định đối với công chức thi hành án. Thực tiễn quốc tế, như kinh nghiệm Nhật Bản và Thụy Điển, cho thấy rằng việc cụ thể hóa các nguyên tắc này bằng những bộ quy tắc chi tiết, kèm cơ chế giám sát và đào tạo thường xuyên, đã góp phần nâng cao hiệu quả thi hành án và củng cố niềm tin xã hội vào nền công vụ.
[14]
Có thể khẳng định rằng khung pháp lý về đạo đức nghề nghiệp công chức THADS đã hình thành tương đối đầy đủ. Quy tắc ứng xử của công chức ngành Tư pháp năm 2012 đã cụ thể hóa các giá trị đạo đức nghề nghiệp thành chuẩn mực ứng xử trong công vụ và ngoài xã hội. Ví dụ, công chức phải giải quyết công việc “đúng pháp luật, đúng thời hạn, đúng thẩm quyền”, không gây phiền hà cho nhân dân, phải giữ thái độ tôn trọng, lịch sự với đương sự, đồng nghiệp và cấp trên (Bộ Tư pháp, 2012). Ngoài ra, Luật Phòng, chống tham nhũng (2018) và các nghị định hướng dẫn yêu cầu công chức THADS kê khai tài sản, thu nhập và xử lý xung đột lợi ích, qua đó nâng cao tính minh bạch.
Bên cạnh đó, cơ chế giám sát, kiểm tra và xử lý vi phạm trong lĩnh vực THADS đã được điều chỉnh gồm: Luật Thi hành án dân sự (và các văn bản hướng dẫn), Luật Thanh tra, Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân, Luật Phòng, chống tham nhũng cùng các nghị định, thông tư và văn bản quản lý công chức những quy phạm này thiết lập cả cơ chế hành chính, kỷ luật nội bộ và khả năng truy cứu trách nhiệm hình sự khi cần thiết.
2.2. Thực tiễn thực hiện quy định về đạo đức nghề nghiệp của công chức thi hành án dân sự
- Tinh thần trách nhiệm, tận tụy, tôn trọng nhân dân. Trong thực tiễn, không ít cán bộ phải làm việc ngoài giờ, cuối tuần, thậm chí trực tiếp đối diện với nguy hiểm khi tổ chức cưỡng chế tài sản, nhưng vẫn kiên trì hoàn thành nhiệm vụ. Phong trào
“Thi đua yêu nước” trong ngành Tư pháp giai đoạn 2015 - 2020 đã ghi nhận nhiều tấm gương cán bộ THADS
“dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm” trong công tác, được khen thưởng bởi Bộ trưởng Bộ Tư pháp và Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố. Đặc biệt, báo cáo của Tổng cục THADS năm 2022 - 2024 cho biết đã có hàng trăm lượt công chức được tuyên dương vì tinh thần tận tụy, gắn bó với nhân dân, luôn lấy sự hài lòng của đương sự làm thước đo hiệu quả công vụ. Điều này thể hiện đạo đức nghề nghiệp không chỉ dừng lại ở chuẩn mực pháp lý, mà còn được hiện thực hóa trong hành vi, thái độ phục vụ.
- Gắn kết đạo đức nghề nghiệp với cải cách tư pháp và học tập tư tưởng Hồ Chí Minh. Trong những năm gần đây, việc rèn luyện đạo đức nghề nghiệp trong ngành THADS đã được gắn kết chặt chẽ với yêu cầu cải cách tư pháp và phong trào học tập, làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh. Quyết định 208/QĐ-BTP năm 2012 về Quy tắc ứng xử của công chức ngành Tư pháp cùng với Chỉ thị 05-CT/TW của Bộ Chính trị đã được quán triệt đến từng đơn vị, tạo thành kim chỉ nam cho công chức trong công việc và lối sống. Thực tế, nhiều địa phương đã lồng ghép việc rèn luyện đạo đức nghề nghiệp với sinh hoạt chi bộ, sinh hoạt chuyên môn, giúp nâng cao nhận thức chính trị và đạo đức nghề nghiệp của cán bộ. Một số điển hình như Cục THADS TP. Hồ Chí Minh, Cục THADS Hà Nội, Cục THADS Đà Nẵng đã triển khai chuyên đề học tập Bác gắn với công tác thi hành án, tạo sự chuyển biến rõ rệt về thái độ, tinh thần trách nhiệm và ý thức liêm chính.
Những ưu điểm trên không chỉ thể hiện qua báo cáo đánh giá mà còn được khẳng định qua nhiều thành tích, khen thưởng cụ thể. Chẳng hạn, năm 2021, tập thể Cục THADS tỉnh Quảng Ninh được Chủ tịch nước tặng thưởng Huân chương Lao động hạng Ba vì hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ, nhiều năm liền đạt chỉ tiêu thi hành án ở mức cao, không để xảy ra vi phạm đạo đức nghề nghiệp nghiêm trọng. Tương tự, nhiều chấp hành viên tiêu biểu tại thành phố Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Hải Phòng …
[15] đã được Bộ trưởng Bộ Tư pháp trao tặng Bằng khen vì có thành tích trong công tác, giữ vững phẩm chất đạo đức nghề nghiệp, thể hiện tinh thần tận tụy và liêm chính. Đây là những dẫn chứng thực tiễn quan trọng, cho thấy ưu điểm về bản lĩnh chính trị và đạo đức nghề nghiệp của đội ngũ công chức THADS không chỉ mang tính lý luận mà còn có cơ sở thực tiễn rõ ràng.
Báo cáo công tác thi hành án giai đoạn 2020 - 2024 cũng ghi nhận nhiều đơn vị đã gắn việc rèn luyện đạo đức nghề nghiệp với phong trào học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh, góp phần nâng cao ý thức trách nhiệm và thái độ phục vụ của công chức.
Cơ chế giám sát, kiểm tra và xử lý vi phạm trong lĩnh vực THADS đã được củng cố bước đầu theo hướng đa tầng, đa chủ thể và có tính hệ thống, cho phép vừa phòng ngừa vừa phát hiện và xử lý các hành vi vi phạm về đạo đức nghề nghiệp và tham nhũng trong hoạt động thi hành án. Trên thực tế, hệ thống các chủ thể giám sát đã hoạt động tương đối đồng bộ: (i) Cơ quan quản lý ngành (Cục Quản lý THADS, Bộ Tư pháp) tổ chức thanh tra, kiểm tra chuyên đề và chỉ đạo thực hiện; (ii) Văn phòng Bộ triển khai thanh tra có thẩm quyền; (iii) Viện Kiểm sát nhân dân thực hiện chức năng kiểm sát việc tuân thủ pháp luật trong thi hành án; (iv) Các cơ quan điều tra và tòa án xử lý các vụ việc có dấu hiệu hình sự; (v) Tổ chức Đảng (Đảng Bộ, ủy ban kiểm tra…) xử lý kỷ luật Đảng viên; và (vi) Báo chí, nhân dân góp phần giám sát xã hội. Nhờ vậy, trong giai đoạn 2016 - tháng 3/2025, hệ thống giám sát đã phát hiện và xử lý một số lượng vụ việc liên quan đến tham nhũng và tiêu cực trong THADS. Thống kê này cho thấy cơ quan chức năng không chỉ ban hành văn bản mà còn hiện thực hoá chức năng giám sát các vụ việc được chuyển tới cơ quan điều tra, đem ra xét xử hình sự hoặc xử lý kỷ luật hành chính, đảng. Ví dụ điển hình cho thấy cơ chế “phát hiện chuyển cơ quan điều tra xử lý” vận hành: những trường hợp bị bắt quả tang, khởi tố hình sự và sau đó bị xử lý kỷ luật nội bộ (buộc thôi việc, khai trừ Đảng) chứng tỏ có sự phối hợp giữa thanh tra, kiểm sát, điều tra và quản lý ngành trong phát hiện và xử lý sai phạm.
Ngoài ra, cơ chế kê khai tài sản, chế độ quản lý tài chính và nghiệp vụ (quy trình thu nộp, kê biên, xử lý tài sản) cùng với việc mở các đợt thanh tra chuyên đề đã góp phần tăng tính minh bạch. Ở một số vụ, cơ quan chức năng đã thu hồi tài sản, bù đắp phần nào thiệt hại cho Nhà nước và đương sự; một số vụ án lớn đã được xét xử nghiêm minh, tạo hiệu ứng răn đe. Như vậy, hệ thống giám sát đã đóng vai trò thực chất trong phát hiện các hành vi trái pháp luật và vi phạm đạo đức nghề nghiệp, đồng thời tạo cơ sở pháp lý để xử lý theo cả con đường hành chính, đảng và hình sự.
Bên cạnh những kết quả đạt được như đã phân tích nêu trên, thực tiễn thực hiện đạo đức nghề nghiệp của công chức làm công tác thi hành án dân sự vẫn còn một số hạn chế. Báo cáo tổng kết công tác THADS giai đoạn 2020 - 2023 cho thấy vẫn có trường hợp công chức thiếu trách nhiệm, chậm trễ trong xử lý hồ sơ; thậm chí có hiện tượng nhũng nhiễu, lợi dụng chức vụ, quyền hạn để vụ lợi
[16]. Những vi phạm này không chỉ làm suy giảm hiệu quả công tác thi hành án mà còn ảnh hưởng đến hình ảnh của Nhà nước pháp quyền trong mắt nhân dân. Bên cạnh đó, còn xảy ra những vi phạm đạo đức nghề nghiệp trong THADS có thể dẫn tới hậu quả nghiêm trọng như: sự vi phạm trong quy trình nghiệp vụ, biểu hiện ở việc giải quyết chậm trễ, sai sót trong thủ tục, gây phiền hà cho đương sự. Báo cáo của Thanh tra Bộ Tư pháp năm 2022 ghi nhận một số trường hợp chấp hành viên thiếu trách nhiệm, gây chậm trễ trong thi hành án, thậm chí có hành vi nhũng nhiễu, gợi ý hoặc nhận hối lộ để giải quyết nhanh hồ sơ. Các vụ việc này đã làm phát sinh khiếu nại, tố cáo, gây mất niềm tin của người dân vào cơ quan THADS
[17]. Ngoài ra, nhiều trường hợp khiếu nại của công dân phản ánh tình trạng công chức THADS chậm thông báo kết quả, trì hoãn việc xử lý tài sản, hoặc yêu cầu hồ sơ ngoài quy định, gây bức xúc cho người dân, có tình trạng công chức còn biểu hiện nhũng nhiễu, đùn đẩy trách nhiệm, thiếu tinh thần phục vụ. Hạn chế nghiêm trọng nhất là một số công chức đã vi phạm đạo đức nghề nghiệp, có hành vi tham nhũng, tiêu cực. Thống kê giai đoạn 2016- 3/2025 cho thấy có một số trường hợp công chức THADS bị phát hiện, xử lý vì tham nhũng, tiêu cực, bao gồm nhận hối lộ, tham ô, lợi dụng chức vụ quyền hạn. Điển hình là vụ Châu Tùng Chinh (Cần Thơ, 2017) bị tuyên phạt 11 năm tù; vụ Hoàng Thị Phương Lan (Hà Nội, 2018) tham ô bị tuyên 17 năm tù, song chỉ thu hồi được 250 triệu đồng; vụ Kim Thanh Hạnh (TP.HCM, 2023) nhận hối lộ và vụ Nguyễn Văn Một (Bến Tre, 2025) nhận hối lộ bị tuyên 4 năm tù
[18]. Những vi phạm này cho thấy, bên cạnh số đông liêm chính, vẫn còn một bộ phận công chức sa ngã, gây thiệt hại cho Nhà nước và làm giảm sút niềm tin của nhân dân vào cơ quan công quyền.
Biểu hiện vi phạm đạo đức nghề nghiệp trong công tác thi hành án dân sự khác: một số chấp hành viên thu phí thi hành án không đúng quy định, không nộp kịp thời vào ngân sách nhà nước, gây thiệt hại cho đương sự và ảnh hưởng đến tính minh bạch của hoạt động thi hành án
[19]. Trường hợp này cho thấy, mặc dù Luật Phí và lệ phí cùng Thông tư 216/2016/TT-BTC đã quy định rõ chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí thi hành án dân sự, nhưng trong thực tiễn, việc chấp hành vẫn còn chưa nghiêm. Việc vi phạm không chỉ là hành vi trái pháp luật, mà còn là sự thiếu hụt về đạo đức nghề nghiệp, bởi công chức không thực hiện đúng chuẩn mực liêm chính và minh bạch đã được quy định trong Quy tắc ứng xử.
Cơ chế giám sát và xử lý mặc dù đạt được những kết quả nhất định, song vẫn còn bộc lộ những hạn chế quan trọng khi đối chiếu giữa quy phạm và thực tiễn vận hành.
Trước hết, chưa có sự đồng đều về năng lực thực hiện giữa các chủ thể: thanh tra, kiểm tra, theo dõi nghiệp vụ và quản lý tài chính ở một số Cục/Chi cục còn hạn chế, dẫn tới việc phát hiện vi phạm đôi khi bị trễ hoặc chỉ sau khi có tố cáo, phản ánh từ người dân.
Thứ hai, thời gian xử lý từ phát hiện đến quyết định cuối cùng (kỷ luật hành chính/đảng, khởi tố hình sự, xét xử) có thể kéo dài, làm giảm tác dụng răn đe tức thì; một số vụ vì tính chất phức tạp của chứng cứ, thủ tục hoặc vì yếu tố phối hợp liên ngành mà kéo dài nhiều năm (ví dụ một số vụ được ghi nhận từ 2016 nhưng đến các năm sau mới có bản án phúc thẩm).
Thứ ba, khả năng thu hồi tài sản trong nhiều vụ chưa tương xứng với quy mô thiệt hại; một số vụ tham ô, tham nhũng số tiền lớn nhưng tỷ lệ thu hồi thấp điều này phản ánh khó khăn thực tiễn trong xác minh, phong tỏa tài sản, phối hợp với cơ quan tài chính và thương mại để thu hồi triệt để.
Thứ tư, có biểu hiện không đồng đều trong triển khai cơ chế kê khai tài sản, kiểm soát xung đột lợi ích giữa các địa phương. Một số địa phương thực hiện nghiêm, cơ chế phòng ngừa tốt hơn, một số địa phương khác vẫn còn tình trạng lỗ hổng xuất hiện.
Thứ năm, nhận thức một số cán bộ công chức còn hạn chế, vấn đề quản lý nội bộ chưa thực sự chặt chẽ, hoặc áp lực hồ sơ, điều này cho thấy cần cải thiện công tác đào tạo nghiệp vụ gắn với đạo đức công vụ. Cuối cùng, sự phân tán trách nhiệm giám sát giữa nhiều chủ thể trong một số tình huống dẫn tới chồng chéo thủ tục hoặc đùn đẩy trách nhiệm, làm giảm tốc độ xử lý và hiệu lực thực thi.
3. Nguyên nhân của những kết quả đạt được và tồn tại, hạn chế trong quy định và thực tiễn thực hiện bản lĩnh chính trị và đạo đức nghề nghiệp của công chức làm công tác thi hành án dân sự
Một trong những nguyên nhân quan trọng tạo nên ưu điểm là tác động của công tác giáo dục chính trị và đào tạo nghiệp vụ thường xuyên. Trong nhiều năm qua, Bộ Tư pháp và Cục Quản lý THADS luôn gắn công tác đào tạo nghiệp vụ với bồi dưỡng bản lĩnh chính trị, đạo đức công vụ. Nội dung học tập không chỉ tập trung vào kỹ năng chuyên môn như kê biên, cưỡng chế, xử lý tài sản mà còn lồng ghép nội dung về chính trị - tư tưởng và đạo đức nghề nghiệp. Nhờ đó, đa số công chức được trang bị nhận thức chính trị đúng đắn và kỹ năng ứng xử phù hợp, từ đó giảm thiểu nguy cơ vi phạm. Báo cáo tổng kết công tác thi hành án giai đoạn 2020-2024 cho thấy hơn 95% công chức ngành Tư pháp hoàn thành tốt và xuất sắc nhiệm vụ, trong đó nhiều người được đánh giá cao về lập trường chính trị và ý thức phục vụ. Bên cạnh đó, cơ chế giám sát chặt chẽ của nhiều chủ thể cũng góp phần tạo nên ưu điểm. Viện Kiểm sát nhân dân, cơ quan thanh tra, tổ chức Đảng và nhân dân đều có vai trò giám sát, qua đó hình thành áp lực tích cực buộc công chức phải giữ gìn phẩm chất, đạo đức nghề nghiệp. Sự đa tầng trong cơ chế giám sát đã góp phần răn đe và phòng ngừa hiệu quả nhiều hành vi vi phạm.
Ngoài ra, phong trào thi đua, học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh có ảnh hưởng rõ rệt. Trong nhiều năm, ngành Tư pháp đã phát động phong trào thi đua gắn với việc rèn luyện đạo đức công vụ, lấy tấm gương liêm chính và tận tụy của Chủ tịch Hồ Chí Minh làm chuẩn mực. Thực tiễn cho thấy, nhiều đơn vị đã có những chuyển biến tích cực, như Cục THADS Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh duy trì sinh hoạt chuyên đề, gắn học tập tư tưởng Hồ Chí Minh với xử lý vụ việc cụ thể, qua đó nâng cao tinh thần trách nhiệm, thái độ phục vụ nhân dân.
3.2 Nguyên nhân hạn chế
Mặc dù quy định pháp luật về bản lĩnh chính trị, đạo đức nghề nghiệp và hệ thống giám sát công chức thi THADS đã được thiết lập tương đối toàn diện, nhưng thực tiễn vẫn cho thấy tồn tại nhiều hạn chế như đã phân tích ở phần trên. Nguyên nhân của những hạn chế này xuất phát từ góc độ chủ quan (xuất phát từ bản thân công chức, cơ quan quản lý) và khách quan (bối cảnh pháp lý, xã hội, thể chế) sau:
3.2.1. Nguyên nhân chủ quan
Thứ nhất, yếu tố quan trọng nhất là ý thức trách nhiệm và đạo đức nghề nghiệp của một bộ phận công chức còn hạn chế. Dù được đào tạo về chính trị, nghiệp vụ, nhưng một số chấp hành viên, thủ quỹ, kế toán vẫn để xảy ra hành vi nhũng nhiễu, nhận hối lộ hoặc tham ô. Thống kê cho thấy giai đoạn 2016 - 2025 có trường hợp vi phạm tham nhũng, tiêu cực bị phát hiện trong hệ thống THADS, trong đó nhiều vụ liên quan trực tiếp đến hành vi cá nhân như nhận hối lộ (Nguyễn Thành Vân - Ninh Thuận
[20], Kim Thanh Hạnh – Thành phố Hồ Chí Minh
[21]), tham ô tài sản (Hoàng Thị Phương Lan - Hà Nội)
[22], lợi dụng chức vụ chiếm đoạt tiền thi hành án (Châu Tùng Chinh - Cần Thơ).
Thứ hai, công tác quản lý, giám sát nội bộ trong một số đơn vị chưa chặt chẽ. Nhiều sai phạm chỉ được phát hiện sau khi có phản ánh từ người dân, tố cáo hoặc thanh tra đột xuất. Ví dụ, vụ Hoàng Thị Phương Lan (Kế toán trưởng Chi cục THADS quận Ba Đình, Hà Nội, 2018) tham ô diễn ra trong thời gian dài
[23]. Tương tự, vụ Châu Tùng Chinh (Cần Thơ, 2017) nguyên Chi cục trưởng Chi cục THADS huyện Phong Điền, thành phố Cần Thơ tham ô hơn 200 triệu đồng, gây thiệt hại 1,7 tỷ đồng
[24].
Thứ ba, năng lực chuyên môn và kỹ năng nghiệp vụ của một bộ phận công chức chưa đáp ứng yêu cầu. Một số vụ việc vi phạm không chỉ do động cơ vụ lợi mà còn do thiếu hiểu biết pháp luật hoặc xử lý nghiệp vụ thiếu chính xác. Chẳng hạn, tình trạng ra quyết định thi hành án khi bản án chưa đủ điều kiện theo quy định để cưỡng chế, đây là vi phạm vừa về pháp luật vừa cho thấy sự yếu kém trong nhận thức trách nhiệm nghề nghiệp.
3.2. Nguyên nhân khách quan
Thứ nhất, các quy định về bản lĩnh chính trị và đạo đức nghề nghiệp chủ yếu dừng lại ở nguyên tắc chung, chưa có tiêu chí định lượng cụ thể để đánh giá mức độ tuân thủ. Luật Thi hành án dân sự và các văn bản liên quan mới dừng ở nguyên tắc chung như “
liêm chính”, “khách quan”, “trung thực”, nhưng chưa có hệ thống chỉ số, chuẩn mực cụ thể để đo lường hành vi và kết quả thực thi. Điều này dẫn đến việc đánh giá công chức phần lớn dựa trên báo cáo định tính hoặc nhận xét của cấp trên, dễ bị chi phối bởi yếu tố chủ quan.
Thứ hai, sự phân tán và chồng chéo giữa các cơ quan giám sát cũng góp phần làm giảm hiệu quả phòng ngừa vi phạm, thiếu sự phối hợp đồng bộ, dẫn đến tình trạng “
nhiều tầng nấc, nhưng không sâu sát”. Một số vi phạm nghiêm trọng như tham ô hàng tỷ đồng chỉ được phát hiện sau khi đã gây hậu quả lớn, thay vì được phòng ngừa từ sớm.
Thứ ba, bối cảnh công việc áp lực, tính chất phức tạp của các vụ thi hành án cũng tạo môi trường dễ phát sinh sai phạm. Công chức THADS thường xuyên phải xử lý các vụ liên quan đến lợi ích kinh tế lớn, tài sản giá trị cao, đối diện với sự chống đối hoặc tác động từ các nhóm lợi ích. Trong điều kiện đó, nếu thiếu bản lĩnh chính trị vững vàng, công chức dễ bị tác động, thậm chí sa ngã trước cám dỗ vật chất.
Thứ tư, hạn chế trong việc thu hồi tài sản tham nhũng cũng có nguyên nhân từ khung pháp luật về kê biên, phong tỏa và xử lý tài sản chưa thật sự đồng bộ. Thực tiễn cho thấy có vụ tham ô số tiền lớn nhưng thu hồi được rất ít, như trường hợp Hoàng Thị Phương Lan chỉ thu hồi được 250 triệu đồng trên tổng số hơn 2,2 tỷ đồng bị chiếm đoạt
[25]. Điều này vừa phản ánh khó khăn trong xác minh nguồn gốc, tình trạng tài sản, vừa cho thấy quy trình phối hợp giữa cơ quan thi hành án với các cơ quan có liên quan còn bất cập.
4. Một số giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện đạo đức nghề nghiệp của công chức làm công tác thi hành án dân sự
4.1. Giải pháp hoàn thiện quy định điều chỉnh đạo đức nghề nghiệp của công chức làm công tác thi hành án dân sự
Một trong những yêu cầu cấp thiết hiện nay là tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật để bảo đảm đạo đức nghề nghiệp của công chức THADS như:
Thứ nhất, cần cụ thể hóa các tiêu chí về đạo đức nghề nghiệp trong các văn bản pháp luật. Hiện nay, Luật Thi hành án dân sự 2008 (sửa đổi, bổ sung 2014, 2018, 2020, 2022) và Luật Cán bộ, công chức (2008, sửa đổi 2019) mới đưa ra các nguyên tắc chung, như “liêm chính, khách quan, trung thành, tận tụy”. Tuy nhiên, những nguyên tắc này còn mang tính định tính. Cần xây dựng hệ thống tiêu chí định lượng hoặc bán định lượng để đánh giá mức độ đáp ứng, ví dụ thông qua bảng tiêu chuẩn hành vi, quy tắc ứng xử cụ thể, chỉ số liêm chính trong thực thi công vụ.
Thứ hai, cần ban hành Bộ Quy tắc đạo đức nghề nghiệp riêng cho công chức THADS, trên cơ sở Quyết định số 208/QĐ-BTP năm 2012 nhưng với phạm vi cụ thể và ràng buộc mạnh mẽ hơn. Bộ quy tắc này có thể học tập mô hình “Judicial Code of Conduct” ở một số quốc gia, nhấn mạnh đến các nguyên tắc như tính độc lập, vô tư, trách nhiệm giải trình, cấm tuyệt đối mọi hình thức nhũng nhiễu, nhận quà biếu, hoặc hành vi lợi dụng chức vụ.
Thứ ba, cần bổ sung cơ chế kiểm soát xung đột lợi ích và minh bạch tài sản. Luật Phòng, chống tham nhũng 2018 đã có quy định chung, nhưng trong ngành THADS nơi công chức thường xuyên tiếp xúc trực tiếp với tài sản, tiền bạc cần có cơ chế khai báo chi tiết, kiểm tra định kỳ và công khai hóa kết quả để tạo sự minh bạch.
Thứ tư, cần nâng cao chế tài xử lý vi phạm. Nghị định số 112/2020/NĐ-CP, Nghị định 71/2023/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 112/2020/NĐ-CP về xử lý kỷ luật cán bộ, công chức, viên chức quy định xử lý kỷ luật công chức còn mang tính khung, cần bổ sung các hình thức xử lý đặc thù cho công chức THADS, chẳng hạn: đình chỉ nghiệp vụ cưỡng chế khi đang bị thanh tra, hoặc cấm đảm nhiệm chức vụ quản lý tài chính trong một thời gian nhất định nếu đã có sai phạm liên quan.
Thứ năm, cần hoàn thiện cơ chế phối hợp giám sát liên ngành. Luật Thi hành án dân sự và Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân nên có quy định chi tiết hơn về trách nhiệm phối hợp giữa Bộ Tư pháp, Viện Kiểm sát, Thanh tra Chính phủ, Ủy ban Kiểm tra Đảng trong giám sát, nhằm tránh chồng chéo và nâng cao hiệu quả phát hiện, xử lý vi phạm.
4.2. Giải pháp nâng cao chất lượng thực hiện pháp luật bản lĩnh chính trị, đạo đức nghề nghiệp của công chức làm công tác thi hành án dân sự
Song song với hoàn thiện pháp luật, việc nâng cao chất lượng thực hiện pháp luật là yếu tố quyết định để các quy định đi vào đời sống như:
Thứ nhất, cần tăng cường công tác giáo dục chính trị, tư tưởng và đạo đức công vụ. Các lớp bồi dưỡng, tập huấn không chỉ dừng ở nội dung pháp luật mà phải gắn với việc rèn luyện bản lĩnh chính trị, thái độ ứng xử, khả năng xử lý tình huống khó khăn. Có thể xây dựng các “tình huống giả định” (case study) từ thực tiễn 34 vụ việc tham nhũng, tiêu cực giai đoạn 2016 - 2025 để đào tạo công chức rút ra bài học kinh nghiệm.
Thứ hai, cần đổi mới cơ chế đánh giá, xếp loại công chức theo hướng chú trọng cả đạo đức và bản lĩnh chính trị, chứ không chỉ dựa vào chỉ tiêu số lượng vụ việc giải quyết. Cần đưa tiêu chí “liêm chính, thái độ phục vụ nhân dân” thành tiêu chuẩn bắt buộc trong đánh giá công chức hằng năm, kết hợp với việc lấy ý kiến phản hồi của đương sự.
Thứ ba, cần nâng cao chất lượng công tác giám sát và thanh tra thường xuyên. Thay vì chủ yếu thanh tra định kỳ hoặc sau khi có tố cáo, cần tăng cường cơ chế thanh tra đột xuất, chuyên đề; ứng dụng công nghệ số trong quản lý hồ sơ, tài chính để giảm nguy cơ gian lận và tăng khả năng phát hiện vi phạm.
Thứ tư, cần gắn thi đua, khen thưởng với đạo đức nghề nghiệp. Không chỉ khen thưởng dựa vào kết quả thi hành án về số lượng, mà cần biểu dương các tấm gương chấp hành viên giữ vững đạo đức, dũng cảm đấu tranh chống tiêu cực, hoặc có sáng kiến trong việc bảo đảm quyền lợi hợp pháp cho người dân. Điều này sẽ tạo động lực tích cực cho đội ngũ công chức.
Thứ năm, cần tăng cường vai trò giám sát của xã hội và truyền thông. Cơ quan quản lý cần chủ động công khai minh bạch kết quả thi hành án, kết quả thanh tra, kiểm tra, và xử lý vi phạm để người dân biết, qua đó tạo sức ép xã hội buộc công chức tuân thủ chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp.
Kết luận:
Tóm lại, hệ thống pháp luật hiện hành của Việt Nam điều chỉnh đạo đức nghề nghiệp công chức THADS đã hình thành khung pháp lý cơ bản, có sự liên kết chặt chẽ giữa pháp luật quốc gia và định hướng quốc tế. Tuy nhiên, để đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, cần tiếp tục cụ thể hóa các chuẩn mực này bằng những quy định chi tiết, tiêu chí đánh giá rõ ràng, cùng với cơ chế giám sát và đào tạo chuyên sâu, nhằm đảm bảo bản lĩnh chính trị và đạo đức nghề nghiệp của công chức THADS được thực thi một cách thực chất và hiệu quả.