VPĐU
Xây dựng, chỉnh đốn Đảng là nhiệm vụ then chốt có ý nghĩa sống còn đối với Đảng và chế độ. Trong điều kiện Đảng cầm quyền, yêu cầu đặt ra không chỉ là giữ vững bản chất cách mạng, nâng cao năng lực lãnh đạo và sức chiến đấu của tổ chức đảng, mà còn phải không ngừng hoàn thiện cơ chế vận hành quyền lực trong Đảng, bảo đảm kỷ luật, kỷ cương, tăng cường kiểm soát quyền lực, phòng, chống suy thoái, "tự diễn biến", "tự chuyển hóa".
Tại các hội nghị Trung ương và trong nhiều bài phát biểu quan trọng, yêu cầu tiếp tục đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng, hoàn thiện tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị theo hướng tinh gọn, hiệu năng, hiệu lực, hiệu quả; đồng thời kiên quyết, kiên trì xây dựng Đảng trong sạch, vững mạnh toàn diện, trong đó có việc rà soát, hoàn thiện các quy định về tổ chức và hoạt động của Đảng phù hợp với yêu cầu phát triển mới của đất nước.
Việc tổng kết 15 năm thi hành Điều lệ Đảng (2011 - 2025) được đặt ra trong bối cảnh Đảng tiếp tục đẩy mạnh xây dựng, chỉnh đốn Đảng toàn diện, đồng bộ, gắn với yêu cầu hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Tại Đại hội XIV của Đảng, nội dung tổng kết thi hành Điều lệ Đảng được thảo luận nghiêm túc, trên tinh thần nhìn thẳng vào thực tiễn, đánh giá đúng kết quả, chỉ ra những vấn đề đặt ra trong tổ chức thực hiện; đồng thời giao Ban Chấp hành Trung ương khóa mới tiếp tục nghiên cứu, tổng kết sâu hơn, kịp thời xem xét, điều chỉnh những nội dung cần thiết. Đại hội cũng xác định chuẩn bị bổ sung, phát triển Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội vào dịp Đại hội XV - kỷ niệm 100 năm thành lập Đảng.
Cách tiếp cận đó cho thấy, hoàn thiện thể chế nội bộ của Đảng không phải là hoạt động đơn lẻ ở một văn bản cụ thể, mà là quá trình đồng bộ giữa nền tảng chính trị - tư tưởng (Cương lĩnh), nguyên tắc tổ chức (Điều lệ) và cơ chế vận hành cụ thể (Quy định, Hướng dẫn thi hành). Trong điều kiện tổ chức bộ máy của Đảng và hệ thống chính trị có nhiều điều chỉnh, yêu cầu trước mắt và trực tiếp là rà soát, bổ sung, sửa đổi các văn bản thi hành Điều lệ nhằm bảo đảm các nguyên tắc của Điều lệ được thực thi thống nhất, hiệu quả, không phát sinh khoảng trống thể chế trong thực tiễn.
Trong tổng thể yêu cầu đó, việc tìm hiểu thực tiễn tổ chức đảng ở những hệ thống ngành dọc có quy mô lớn, tính chất nhiệm vụ đặc thù và cơ cấu lãnh đạo hai chiều sẽ cung cấp cơ sở thực tiễn có tính điển hình để luận giải vấn đề hoàn thiện Quy định thi hành Điều lệ.
Thực tiễn hệ thống thi hành án dân sự - một hệ thống tổ chức theo ngành dọc từ Trung ương đến địa phương, phạm vi quản lý rộng, tính chất công việc nhạy cảm, trực tiếp liên quan đến việc bảo đảm hiệu lực của bản án, quyết định của tòa án - cung cấp những gợi mở có giá trị cho việc hoàn thiện các văn bản thi hành Điều lệ, đặc biệt liên quan đến tổ chức và hoạt động của đảng ủy cấp bộ, ngành ở Trung ương.
1. Thực tiễn tổ chức đảng trong hệ thống thi hành án dân sự và những vấn đề đặt ra
Đặc trưng mô hình tổ chức
Đảng bộ Cục Quản lý Thi hành án dân sự là đảng bộ cơ sở trực thuộc Đảng bộ Bộ Tư pháp. Ở địa phương, đảng bộ (hoặc chi bộ) cơ quan thi hành án dân sự tỉnh, thành phố trực thuộc đảng bộ Ủy ban nhân dân cùng cấp; dưới đó là các đảng bộ bộ phận, chi bộ trực thuộc.
Mô hình này phản ánh cấu trúc hai chiều lãnh đạo: theo ngành và theo lãnh thổ. Một mặt, bảo đảm sự lãnh đạo toàn diện của cấp ủy địa phương đối với nhiệm vụ chính trị trên địa bàn; mặt khác, duy trì tính thống nhất, thông suốt về chuyên môn, nghiệp vụ trong toàn hệ thống từ Trung ương đến cơ sở. Đây là mô hình phù hợp với nguyên tắc tập trung dân chủ được xác lập trong Điều lệ Đảng, song đồng thời đặt ra yêu cầu cao về minh định trách nhiệm và cơ chế phối hợp.
Thực tiễn cho thấy, trong điều kiện chưa có quy định đủ cụ thể về cơ chế phối hợp giữa đảng ủy cấp bộ và cấp ủy địa phương, việc xử lý các vấn đề nhạy cảm như công tác cán bộ chủ chốt, xử lý vụ việc thi hành án phức tạp, thu hồi tài sản trong các vụ án kinh tế, tham nhũng có thể phát sinh lúng túng trong phân định vai trò lãnh đạo và trách nhiệm chính trị.
Quy mô tổ chức và yêu cầu quản trị nội bộ
Theo số liệu tổng hợp sau sắp xếp tổ chức bộ máy, Thi hành án dân sự các tỉnh, thành trên cả nước có 486 chi bộ trực thuộc với 7.831 đảng viên. Riêng tại Thi hành án dân sự Thành phố Hồ Chí Minh có 25 chi bộ với 605 đảng viên; Thi hành án dân sự thành phố Hà Nội có 17 chi bộ với 437 đảng viên.
Quy mô tổ chức lớn, phân bố rộng, khối lượng công việc nhiều và tính chất nhiệm vụ phức tạp đòi hỏi năng lực lãnh đạo và sức chiến đấu của tổ chức đảng phải tương xứng. Trong khi đó, công tác Đảng tại nhiều đơn vị chủ yếu do cán bộ kiêm nhiệm thực hiện; yêu cầu về kiểm tra, giám sát, bảo vệ chính trị nội bộ và chuyển đổi số ngày càng cao theo tinh thần các nghị quyết nhiệm kỳ XIII.
Nếu Quy định thi hành Điều lệ không tính đến đặc thù của các đảng bộ cơ sở quy mô lớn, việc tổ chức sinh hoạt cấp ủy, phân cấp thẩm quyền, kiểm tra, giám sát có thể rơi vào tình trạng quá tải hoặc hình thức hóa nguyên tắc tập trung dân chủ.
Những vấn đề đặt ra đối với việc hoàn thiện Quy định
Hệ thống thi hành án dân sự được tổ chức theo mô hình ngành dọc từ Trung ương đến địa phương. Đặc trưng của mô hình này là sự tập trung thống nhất về chuyên môn, nghiệp vụ; đồng thời đặt ra yêu cầu phân định rõ thẩm quyền giữa cấp bộ và cơ quan địa phương. Trong thực tiễn tổ chức đảng, một số vấn đề nổi lên:
Thứ nhất, vị trí, vai trò của đảng ủy cấp bộ trong mô hình ngành dọc cần được xác định rõ hơn về thẩm quyền lãnh đạo đối với các tổ chức đảng trực thuộc, nhất là trong mối quan hệ giữa lãnh đạo chính trị và quản lý hành chính.
Thứ hai, cơ chế phân cấp, ủy quyền trong hệ thống ngành dọc nếu không được quy định rõ ràng sẽ tiềm ẩn nguy cơ chồng chéo hoặc khoảng trống trách nhiệm, ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát quyền lực.
Thứ ba, việc gắn phân cấp với cơ chế kiểm tra, giám sát và trách nhiệm giải trình chưa được quy định đồng bộ trong các văn bản hướng dẫn thi hành Điều lệ.
Những vấn đề trên cho thấy, yêu cầu hoàn thiện Quy định thi hành Điều lệ Đảng không phải là điều chỉnh kỹ thuật, mà là hoàn thiện thiết kế thể chế nhằm bảo đảm nguyên tắc tập trung dân chủ được thực hiện thực chất trong điều kiện hệ thống Thi hành án dân sự tiếp tục được kiện toàn theo mô hình ngành dọc thống nhất theo quy định của Luật Thi hành án dân sự năm 2025, đặt ra yêu cầu bảo đảm tính tập trung, thống nhất trong quản lý nhà nước, đồng thời làm rõ trách nhiệm của từng cấp trong tổ chức thực thi nhiệm vụ.
2. Hoàn thiện thiết kế thể chế đối với đảng ủy cấp bộ và cơ chế phân cấp trong mô hình ngành dọc
Thứ nhất, làm rõ địa vị và trách nhiệm chính trị của đảng ủy cấp bộ đối với toàn hệ thống
Việc kết thúc mô hình ban cán sự đảng, đảng đoàn và thành lập đảng ủy bộ, ngành ở Trung ương không chỉ là điều chỉnh kỹ thuật tổ chức. Đây là bước chuyển trong phương thức lãnh đạo của Đảng cầm quyền. Từ vai trò đại diện chính trị trong cơ quan nhà nước, đảng ủy cấp bộ nay trở thành chủ thể lãnh đạo trực tiếp, toàn diện đối với công tác xây dựng Đảng và định hướng thực hiện nhiệm vụ chính trị của toàn ngành.
Sự chuyển đổi này làm gia tăng cả phạm vi lẫn chiều sâu trách nhiệm chính trị. Nếu trước đây ranh giới giữa lãnh đạo của Đảng và quản lý hành chính được trung gian hóa qua một thiết chế đặc thù, thì nay đảng ủy cấp bộ vừa phải bảo đảm sự lãnh đạo thống nhất, vừa phải tự thiết lập cơ chế vận hành không làm thay chức năng quản lý nhà nước. Đây là vấn đề có tính cấu trúc: quyền lực chính trị phải được đặt trong một thiết kế thể chế đủ rõ, để tránh hai khuynh hướng lệch lạc - hành chính hóa vai trò lãnh đạo hoặc buông lỏng trách nhiệm chính trị.
Thực tiễn hệ thống thi hành án dân sự cho thấy rõ tính chất đặc thù của bài toán này. Đây là mô hình ngành dọc thống nhất từ Trung ương đến địa phương, trong đó đảng ủy cấp bộ chịu trách nhiệm lãnh đạo toàn bộ hệ thống tổ chức đảng trực thuộc. Tuy nhiên, các tổ chức đảng tại địa phương đồng thời chịu sự lãnh đạo toàn diện của cấp ủy tỉnh, thành phố. Quyền lực vì thế không vận hành theo một trục đơn tuyến, mà tồn tại trong cấu trúc hai chiều: trục ngành và trục lãnh thổ.
Về mặt lý luận tổ chức, đây là mô hình quyền lực đan xen. Sự thống nhất không thể chỉ dựa vào nguyên tắc chung, mà phải được bảo đảm bằng quy tắc phối hợp cụ thể. Nếu văn bản thi hành Điều lệ không xác lập rõ cơ chế này, nguy cơ chồng lấn trong lãnh đạo công tác cán bộ, khoảng trống trách nhiệm khi phát sinh vụ việc phức tạp, hoặc suy giảm hiệu quả kiểm soát quyền lực là điều khó tránh khỏi.
Đặc biệt trong lĩnh vực thi hành án dân sự - nơi xử lý nhiều vụ việc cưỡng chế nhạy cảm, thu hồi tài sản tham nhũng, giải quyết khiếu nại kéo dài - trách nhiệm chính trị không dừng trong nội bộ ngành, mà gắn trực tiếp với ổn định xã hội và niềm tin của nhân dân. Khi một quyết định có tác động lớn được ban hành, câu hỏi không chỉ là thẩm quyền pháp lý thuộc cơ quan nào, mà là chủ thể lãnh đạo chính trị nào chịu trách nhiệm cuối cùng. Nếu ranh giới này không được xác lập bằng thiết chế rõ ràng, quyền lực rất dễ rơi vào trạng thái phân tán trách nhiệm - một dạng suy giảm hiệu lực lãnh đạo âm thầm nhưng nguy hiểm.
Vì vậy, vấn đề không chỉ là liệt kê chức năng của đảng ủy cấp bộ, mà là thiết kế cơ chế bảo đảm sự tương thích giữa quyền hạn và trách nhiệm giải trình. Đảng ủy cấp bộ cần được xác định là chủ thể chịu trách nhiệm chính trị đối với toàn hệ thống ngành dọc; đồng thời chịu sự giám sát, kiểm tra, yêu cầu báo cáo thường xuyên của cấp ủy cấp trên. Quan hệ với cấp ủy địa phương phải được đặt trong khuôn khổ phối hợp có quy tắc rõ về chủ trì, tham gia và trách nhiệm liên đới.
Quy định và Hướng dẫn thi hành Điều lệ vì thế phải đóng vai trò cầu nối thể chế giữa nguyên tắc tập trung dân chủ và thực tiễn vận hành quyền lực trong mô hình mới. Việc bổ sung quy định bắt buộc xây dựng quy chế phối hợp trong hệ thống ngành dọc; quy định rõ chế độ báo cáo hai chiều; phân định rạch ròi giữa lãnh đạo chính trị và điều hành hành chính không làm thay đổi nguyên tắc của Điều lệ, nhưng tạo cấu trúc vận hành minh bạch hơn cho quyền lực.
Nói cách khác, làm rõ vị trí và trách nhiệm của đảng ủy cấp bộ chính là quá trình đặt quyền lực chính trị vào khuôn khổ quy tắc - gắn quyền hạn với trách nhiệm, chuyển yêu cầu chính trị thành cơ chế tổ chức cụ thể. Đây không chỉ là yêu cầu của thực tiễn thi hành án dân sự, mà còn là vấn đề lý luận chung trong hoàn thiện phương thức lãnh đạo của Đảng trong điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
Bảo đảm tương xứng giữa chức năng, thẩm quyền và nguồn lực
Một nguyên tắc của quản trị hiện đại là quyền hạn phải đi đôi với trách nhiệm và nguồn lực. Nếu đảng ủy cấp bộ được giao phạm vi lãnh đạo rộng nhưng bộ máy tham mưu không tương xứng về biên chế và điều kiện bảo đảm, hiệu lực lãnh đạo sẽ khó đạt yêu cầu.
Trong hệ thống thi hành án dân sự, tổ chức đảng trải rộng trên toàn quốc, số lượng tổ chức cơ sở đảng và đảng viên lớn, khối lượng công tác tổ chức, cán bộ, kiểm tra, giám sát rất cao. Nếu áp dụng khung biên chế cứng, không tính đến quy mô và tính chất nhiệm vụ, sẽ phát sinh quá tải, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng tham mưu.
Do đó, cần nghiên cứu bổ sung nguyên tắc phân loại đảng ủy cấp bộ theo quy mô; cho phép áp dụng cơ chế linh hoạt về tổ chức, biên chế trên cơ sở đề án cụ thể được cấp có thẩm quyền xem xét, quyết định. Cách tiếp cận này vừa bảo đảm tinh gọn, vừa tránh bình quân cơ học, phù hợp yêu cầu nâng cao hiệu quả lãnh đạo.
Thứ hai, thể chế hóa quan hệ phối hợp giữa trục ngành và trục lãnh thổ
Đối với hệ thống ngành dọc như thi hành án dân sự, hoạt động của tổ chức đảng chịu tác động đồng thời của hai trục. Nếu thiếu quy chế phối hợp rõ ràng giữa đảng ủy cấp bộ và cấp ủy địa phương, dễ phát sinh chồng chéo hoặc khoảng trống trách nhiệm, nhất là trong công tác cán bộ, kiểm tra, giám sát và xử lý vụ việc phức tạp.
Vì vậy, cần bổ sung nguyên tắc bắt buộc xây dựng và thực hiện quy chế phối hợp giữa đảng ủy cấp bộ và tỉnh ủy, thành ủy; xác định rõ trách nhiệm chủ trì, trách nhiệm phối hợp; bảo đảm không làm thay chức năng quản lý nhà nước nhưng vẫn giữ vững vai trò lãnh đạo thống nhất của Đảng.
Thể chế hóa mối quan hệ này sẽ góp phần phòng ngừa chồng lấn chỉ đạo, đồng thời nâng cao hiệu quả kiểm soát quyền lực ở cơ sở.
Thứ ba, phân cấp, ủy quyền gắn với kiểm soát quyền lực nội bộ
Nguyên tắc tập trung dân chủ là nền tảng tổ chức của Đảng. Tuy nhiên, trong điều kiện khối lượng công việc ngày càng lớn, nếu mọi nội dung đều đưa ra tập thể cấp ủy quyết định sẽ dẫn đến quá tải. Ngược lại, ủy quyền thiếu giới hạn và cơ chế kiểm soát có thể làm suy giảm tính tập thể, phát sinh rủi ro lạm quyền.
Vì vậy, cần làm rõ những nội dung bắt buộc tập thể cấp ủy quyết định; những nội dung có thể ủy quyền cho ban thường vụ; phạm vi xử lý thường xuyên của thường trực; cùng cơ chế báo cáo, kiểm tra sau ủy quyền.
Phân cấp phải đi đôi với trách nhiệm giải trình và kiểm tra, giám sát thường xuyên. Đây không chỉ là yêu cầu kỹ thuật tổ chức, mà là vấn đề cốt lõi của kiểm soát quyền lực trong Đảng cầm quyền.
Tăng cường cơ chế kiểm soát quyền lực trong nội bộ
Hoàn thiện Quy định thi hành Điều lệ cần nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân người đứng đầu; tăng cường cơ chế kiểm tra, giám sát; bảo đảm minh bạch trong quy trình ra quyết định. Khi quyền lực được phân công hợp lý, phối hợp hiệu quả và kiểm soát chặt chẽ, nguyên tắc tập trung dân chủ mới thực sự được thực thi đúng bản chất.
Hiện đại hóa phương thức công tác Đảng và bảo đảm điều kiện thực thi
Trong bối cảnh chuyển đổi số, công tác Đảng cần được chuẩn hóa và số hóa đồng bộ. Thực tiễn đặt ra yêu cầu hoàn thiện cơ chế quản lý hồ sơ đảng viên điện tử; chuẩn hóa quy trình sinh hoạt, đánh giá, xếp loại trên nền tảng số; đồng thời bảo đảm chế độ, chính sách phù hợp đối với cán bộ làm công tác Đảng tại đảng ủy cấp bộ.
Những nội dung này không làm thay đổi nguyên tắc tổ chức của Điều lệ, nhưng cần được cụ thể hóa để bảo đảm tính hiện đại và hiệu quả trong thực hiện.
Từ những phân tích trên, có thể khái quát ba nội dung trọng tâm cần làm rõ: (1) Thẩm quyền và trách nhiệm lãnh đạo của đảng ủy cấp bộ trong hệ thống ngành dọc; (2) Cơ chế phối hợp giữa đảng ủy cấp bộ và cấp ủy địa phương; (3) Nguyên tắc phân cấp gắn với trách nhiệm giải trình và kiểm soát quyền lực.
Hoàn thiện Quy định và Hướng dẫn thi hành Điều lệ trong bối cảnh Đại hội XIV không phải là điều chỉnh kỹ thuật đơn thuần, mà là bước tiếp theo trong quá trình hoàn thiện phương thức lãnh đạo của Đảng cầm quyền. Khi cơ chế nội bộ được thiết kế đồng bộ, minh bạch và khoa học, năng lực lãnh đạo và sức chiến đấu của tổ chức đảng trong các cơ quan thực thi pháp luật sẽ được nâng cao, qua đó củng cố niềm tin của nhân dân trong điều kiện mới.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Đảng Cộng sản Việt Nam (2026), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
- Đảng Cộng sản Việt Nam (2011), Điều lệ Đảng Cộng sản Việt Nam, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
- Đảng Cộng sản Việt Nam (2021), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Tập I, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, tr. 119-120.
- Đảng Cộng sản Việt Nam (2023), Quy định thi hành Điều lệ Đảng.
- Đảng Cộng sản Việt Nam (2023), Hướng dẫn thi hành Điều lệ Đảng.
- Đảng Cộng sản Việt Nam (2021-2025), Các nghị quyết, kết luận của Ban Chấp hành Trung ương, Bộ Chính trị, Ban Bí thư về xây dựng, chỉnh đốn Đảng nhiệm kỳ XIII.
- V.I. Lênin, Toàn tập, Nxb. Tiến bộ, Mátxcơva (các tập liên quan đến vấn đề nhà nước và quyền lực chính trị).