Bảo vệ Nền tảng tư tưởng của Đảng từ thực tiễn sắp xếp, tinh gọn bộ máy hệ thống THADS (Kỳ 1: Từ chủ trương đúng đến kết quả thực )

31/03/2026


Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không thể chỉ dừng ở phản bác bằng diễn ngôn. Trong nhiều trường hợp, sức thuyết phục lớn nhất nằm ở chỗ biến chủ trương thành kết quả thực chứng, biến yêu cầu chính trị thành hiệu quả vận hành, biến niềm tin thành trải nghiệm thực tế của người dân và doanh nghiệp. Việc sắp xếp, tinh gọn bộ máy hệ thống thi hành án dân sự thời gian qua là một minh họa điển hình cho phương thức bảo vệ ấy.
Sức nặng của thực tiễn trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng
Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, xét đến cùng, là bảo vệ tính đúng đắn, tính khoa học và tính cách mạng của đường lối bằng cả lý luận lẫn thực tiễn. Trong điều kiện bùng nổ thông tin, cạnh tranh diễn ngôn và tác động mạnh của không gian mạng, những quan điểm sai trái thường không tấn công trực diện vào hệ tư tưởng bằng các luận cứ học thuật công phu, mà lợi dụng những khó khăn trong tổ chức thực hiện, những hạn chế cục bộ, những tâm lý dao động trước thay đổi để gieo rắc nghi ngờ, từ đó làm xói mòn niềm tin. Vì vậy, cùng với đấu tranh trên mặt trận lý luận, báo chí và truyền thông, một yêu cầu ngày càng rõ là phải chứng minh bằng kết quả cụ thể rằng chủ trương của Đảng là đúng, có căn cứ thực tiễn và có khả năng tạo ra chuyển biến thực sự trong đời sống nhà nước và xã hội.
Trong logic đó, mọi cải cách lớn đều phải được nhìn như một phép thử đối với năng lực cầm quyền và năng lực tổ chức thực hiện. Chủ trương càng lớn, tác động càng rộng thì càng đòi hỏi kết quả triển khai phải đủ rõ, đủ chắc, đủ thuyết phục. Một chủ trương đúng nhưng thể chế hóa chậm, tổ chức lúng túng, phối hợp rời rạc hoặc để phát sinh khoảng trống trách nhiệm sẽ tạo ra độ trễ niềm tin. Ngược lại, khi đường lối được triển khai bằng các quyết định tổ chức kịp thời, bằng cơ chế điều hành thông suốt, bằng quy trình nghiệp vụ chuẩn hóa và bằng kết quả phục vụ tốt hơn, chính thực tiễn đó sẽ trở thành lập luận sắc bén nhất để củng cố đồng thuận xã hội, nâng cao uy tín của bộ máy và phản bác những xuyên tạc thiếu thiện chí.
Thực tiễn sắp xếp, tinh gọn bộ máy hệ thống thi hành án dân sự cho thấy rất rõ yêu cầu nói trên. Đây không phải là lĩnh vực mang tính tuyên truyền bề nổi, mà là khâu trực tiếp chạm đến quyền tài sản, quyền dân sự, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân; là nơi phán quyết tư pháp phải được hiện thực hóa bằng hành động công vụ cụ thể. Bởi vậy, mọi thay đổi trong tổ chức bộ máy của hệ thống này đều tác động trực tiếp đến cảm nhận của người dân về hiệu lực của pháp luật, về chất lượng phục vụ của bộ máy nhà nước và về tính nghiêm minh của trật tự pháp lý. Cũng vì thế, mọi kết quả tích cực đạt được từ quá trình sắp xếp, tinh gọn bộ máy ở đây đều có giá trị chính trị - tư tưởng rất lớn.
Thi hành án dân sự là nơi kiểm chứng trực tiếp hiệu lực của pháp luật và năng lực cầm quyền
Thi hành án dân sự là khâu cuối cùng của quá trình bảo vệ công lý. Một bản án, quyết định của Tòa án dù đúng đắn đến đâu, nếu không được tổ chức thi hành kịp thời, nghiêm minh và hiệu quả thì giá trị bảo vệ công lý vẫn chưa trọn vẹn. Chính vì vậy, hiệu quả của thi hành án dân sự không chỉ phản ánh chất lượng công tác nghiệp vụ của một ngành, mà còn phản ánh mức độ vận hành thực chất của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Ở đây, pháp luật không còn dừng ở lời tuyên trong bản án, mà phải chuyển hóa thành việc thực hiện nghĩa vụ, khôi phục quyền lợi, xử lý tài sản, bảo đảm trật tự giao lưu dân sự và tăng cường niềm tin xã hội vào tính thực thi của pháp luật.
Trong nhiều năm qua, hệ thống thi hành án dân sự luôn đứng trước áp lực rất lớn: số lượng việc phải thi hành tăng, giá trị tiền phải thi hành ngày càng cao, tính chất vụ việc ngày càng phức tạp, yêu cầu phối hợp liên ngành ngày càng chặt chẽ, trong khi người dân và doanh nghiệp ngày càng đòi hỏi chất lượng phục vụ công khai, minh bạch, thuận tiện hơn. Những sức ép đó đặt ra yêu cầu không thể trì hoãn đối với việc đổi mới tổ chức bộ máy và phương thức điều hành. Nếu không sắp xếp lại một cách hợp lý, bộ máy rất dễ rơi vào tình trạng nhiều tầng nấc, phản ứng chậm, trách nhiệm dàn trải, trong khi nhu cầu thực tiễn đòi hỏi tốc độ xử lý và khả năng giải trình ngày càng cao.
Điểm đáng chú ý là cải cách trong thi hành án dân sự không chỉ đơn thuần nhằm giảm đầu mối hành chính, mà hướng tới nâng chất lượng vận hành của cả hệ thống. Đó là lý do phải nhìn việc sắp xếp, tinh gọn bộ máy không phải như một động tác "giảm cho gọn", mà như một bước tái cơ cấu mô hình quản trị công trong một lĩnh vực đặc thù, nơi hiệu lực pháp luật, hiệu quả quản trị và niềm tin xã hội đan xen rất chặt chẽ. Khi bộ máy ở lĩnh vực này vận hành tốt hơn, điều được củng cố không chỉ là kết quả chuyên môn, mà còn là niềm tin của xã hội rằng chủ trương đổi mới tổ chức bộ máy của Đảng là hoàn toàn đúng đắn và có sức sống thực tế.
Quy mô và ý nghĩa của cuộc tái cấu trúc bộ máy hệ thống THADS
Từ năm 2025, hệ thống thi hành án dân sự đã được tổ chức lại từ mô hình ba cấp sang mô hình hai cấp; 63 Cục Thi hành án dân sự được tổ chức lại thành 34 cơ quan thi hành án dân sự cấp tỉnh; 639 Chi cục được tổ chức lại thành 355 Phòng Thi hành án dân sự khu vực. Chỉ nhìn vào quy mô thay đổi cũng đủ thấy đây không phải một sự điều chỉnh đơn lẻ, mà là một cuộc tái cấu trúc lớn, vừa mang tính tổ chức, vừa mang tính thể chế. Đằng sau con số các đầu mối được sắp xếp là sự thay đổi về quan hệ chỉ đạo, về phân công thẩm quyền, về bố trí nhân sự, về quy trình điều hành và về cách thức phối hợp trong toàn hệ thống.
Một cuộc sắp xếp ở quy mô như vậy, nếu triển khai cơ học, rất dễ tạo ra tâm lý bất ổn trong đội ngũ, tạo khoảng trống điều hành ở cơ sở và làm phát sinh độ trễ phục vụ người dân. Tuy nhiên, ý nghĩa tích cực của thực tiễn THADS là việc sắp xếp được thực hiện đồng thời với kiện toàn tổ chức, ban hành quyết định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, hướng dẫn tổ chức thực hiện, bố trí nhân sự lãnh đạo, giải quyết chế độ, chính sách, sắp xếp trụ sở, phương tiện, kinh phí và hoàn thiện các điều kiện bảo đảm khác. Điều đó cho thấy mục tiêu của cải cách không phải là thay đổi vỏ tổ chức, mà là tái thiết kế cơ chế vận hành để hệ thống hoạt động tập trung hơn, rõ trách nhiệm hơn và thông suốt hơn.
Ở phương diện bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, cuộc tái cấu trúc này có ý nghĩa rất rõ. Những luận điệu phủ nhận thường cố gắng tạo cảm giác rằng đổi mới bộ máy chỉ là hình thức hoặc chỉ làm tăng xáo trộn. Nhưng nếu một hệ thống có quy mô lớn, địa bàn rộng, chức năng nhạy cảm như THADS vẫn có thể sắp xếp lại đầu mối mà duy trì được hoạt động liên tục, thì bản thân kết quả đó đã là sự phản bác giàu sức nặng đối với nhận thức sai lệch. Nó chứng minh rằng tinh gọn bộ máy, nếu được chuẩn bị kỹ lưỡng và tổ chức thực hiện đồng bộ, không làm suy giảm hiệu lực quản trị nhà nước, mà có thể trở thành đòn bẩy để nâng cao chất lượng vận hành.
Bộ máy gọn hơn nhưng không yếu đi: kết quả công tác là thước đo khách quan
Một chủ trương lớn không thể chỉ được đánh giá qua văn bản chỉ đạo; điều quan trọng hơn là nó có tạo ra kết quả thực tế hay không. Với hệ thống THADS, tiêu chí khách quan nhất chính là kết quả thi hành án trong bối cảnh vừa sắp xếp bộ máy, vừa đẩy mạnh chuyển đổi số. Theo số liệu công bố của ngành, năm 2025, các cơ quan THADS đã thi hành xong 576.884 việc, đạt 84,27 phần trăm; về tiền, thi hành xong hơn 150.060 tỷ đồng, đạt 56,62 phần trăm, hoàn thành và vượt các chỉ tiêu được giao. Những con số này có ý nghĩa vượt lên trên báo cáo chuyên môn thông thường; chúng cho thấy quá trình tái cấu trúc bộ máy không làm hệ thống chững lại, càng không dẫn đến đứt gãy trong tổ chức thực hiện nhiệm vụ.
Giá trị của các con số trên cần được hiểu trong bối cảnh cụ thể. Đây là giai đoạn bộ máy đang chuyển trạng thái tổ chức, nhiều đầu mối được sắp xếp lại, quan hệ chỉ đạo được tái lập, nhân sự được bố trí lại, phương thức điều hành thay đổi theo hướng số hóa mạnh mẽ hơn. Trong điều kiện như vậy, việc hệ thống không những giữ được nhịp độ hoạt động mà còn hoàn thành, vượt chỉ tiêu là bằng chứng rõ về năng lực tổ chức thực hiện. Điều đó khẳng định rằng tinh gọn bộ máy không phải là "giảm lực", mà là tái phân bổ lực lượng và thiết kế lại cơ chế điều hành để phát huy hiệu quả cao hơn.
Đây chính là điểm then chốt khi nhìn quá trình sắp xếp, tinh gọn bộ máy dưới góc độ bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Những điều tạo ra niềm tin bền vững trong xã hội không phải là khẩu hiệu chung, mà là trải nghiệm thực tế: việc được giải quyết nhanh hơn, thủ tục rõ hơn, đầu mối liên hệ cụ thể hơn, quy trình minh bạch hơn, trách nhiệm của cơ quan nhà nước rõ hơn. Khi kết quả thực tế dịch chuyển theo hướng tích cực, người dân sẽ tự mình cảm nhận được giá trị của đổi mới. Và một khi đổi mới đã được kiểm chứng trong thực tiễn, các luận điệu xuyên tạc sẽ tự mất đi điểm tựa.
Phản bác quan điểm sai trái bằng thực tiễn tổ chức thực hiện
Một đặc điểm của đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng hiện nay là phải trả lời được những câu hỏi rất cụ thể do thực tiễn đặt ra. Không ít quan điểm sai trái đã lợi dụng việc sắp xếp bộ máy để tung ra các nhận định như: giảm đầu mối đồng nghĩa với giảm năng lực quản lý; sáp nhập tất yếu dẫn đến xa dân; thay đổi tổ chức sẽ làm tăng phiền hà; số hóa mạnh sẽ làm mất kiểm soát dữ liệu hoặc tạo ra thêm thủ tục. Những nhận định ấy, nếu không được phản bác bằng kết quả cụ thể, dễ tác động đến tâm lý xã hội, nhất là trong thời điểm bộ máy đang điều chỉnh.
Thực tiễn hệ thống THADS cho thấy phản bác các luận điệu đó phải bắt đầu từ kết quả tổ chức thực hiện. Khi bộ máy được sắp xếp lại mà hoạt động vẫn thông suốt; khi kết quả công tác vẫn được bảo đảm; khi các quy trình nội bộ được chuẩn hóa đồng thời với kiện toàn nhân sự; khi nền tảng số được kích hoạt trên toàn quốc và hàng nghìn cán bộ cùng tham gia vận hành; khi chế độ, chính sách đối với công chức, người lao động được giải quyết, thì những suy diễn cho rằng cải cách chỉ gây xáo trộn sẽ không còn sức thuyết phục. Thực tiễn ở đây không phải là minh họa cho lý luận, mà là bộ phận cấu thành của lập luận tư tưởng.
Cũng cần thấy rằng phản bác bằng thực tiễn không phải là che giấu khó khăn hay tuyệt đối hóa kết quả. Ngược lại, phải nhìn thẳng vào những vấn đề đặt ra trong quá trình chuyển đổi để xử lý một cách chủ động, kịp thời, khoa học. Chính thái độ nghiêm túc đó mới tạo ra sức mạnh chính trị bền vững. Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng vì thế không đồng nghĩa với tô hồng hiện thực, mà là khẳng định bằng sự thật rằng chủ trương đúng đang được triển khai đúng hướng, có kết quả rõ ràng, có cơ chế khắc phục hạn chế và có năng lực tự hoàn thiện trong thực tiễn.
Bài học rút ra: muốn chủ trương thuyết phục phải thể chế hóa nhanh, tổ chức thực hiện chắc
Từ thực tiễn sắp xếp, tinh gọn bộ máy hệ thống THADS có thể rút ra một bài học mang ý nghĩa khái quát. Sức thuyết phục của chủ trương cải cách không chỉ nằm ở tính đúng đắn trong văn kiện, mà còn ở tốc độ và chất lượng thể chế hóa. Nếu đường lối đúng nhưng chậm chuyển thành quyết định tổ chức, chậm ban hành quy chế, chậm kiện toàn nhân sự hoặc chậm chuẩn hóa quy trình, thì sẽ xuất hiện khoảng trống thực thi; mà khoảng trống đó chính là môi trường thuận lợi cho nghi ngờ, suy diễn và xuyên tạc. Ngược lại, thể chế hóa kịp thời và tổ chức thực hiện chặt chẽ sẽ rút ngắn khoảng cách giữa quyết tâm chính trị với kết quả quản trị.
Bài học thứ hai là phải coi trọng đồng thời ba yếu tố: tổ chức bộ máy, đội ngũ cán bộ và phương thức vận hành. Sắp xếp đầu mối mà không củng cố trách nhiệm người đứng đầu, không làm rõ chức năng, nhiệm vụ, không gắn với đổi mới điều hành và chuyển đổi số thì cải cách khó bền vững. Trường hợp THADS cho thấy chỉ khi các yếu tố này được xử lý như một chỉnh thể thì bộ máy mới có thể "gọn mà mạnh", "ít tầng nấc mà không giảm hiệu lực", "số hóa mà không buông lỏng kỷ luật công vụ".
Bài học thứ ba, cũng là điều có ý nghĩa trực tiếp đối với công tác xây dựng Đảng, là phải chuyển sức mạnh của lý luận thành sức mạnh của kết quả. Chủ trương đúng được chứng minh bằng kết quả tốt; kết quả tốt được bảo đảm bằng tổ chức thực hiện tốt; và tổ chức thực hiện tốt lại đòi hỏi bộ máy tốt, cán bộ tốt, cơ chế tốt. Đó là chuỗi logic không thể tách rời. Nhìn từ chuỗi logic đó, thực tiễn sắp xếp, tinh gọn bộ máy hệ thống THADS không chỉ là một thành quả cải cách hành chính - tư pháp, mà còn là một minh chứng sống động cho phương thức bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng bằng thực tiễn vận hành hiệu quả của bộ máy nhà nước.
Điểm chạm dịch vụ công là nơi cải cách được xã hội kiểm chứng
Một cải cách hành chính - tư pháp sẽ khó tạo ra sức lan tỏa nếu chỉ dừng ở tầng quản lý nội bộ. Điều xã hội quan tâm cuối cùng không phải là sơ đồ tổ chức mới được thiết kế ra sao, mà là chất lượng phục vụ có thay đổi hay không. Với thi hành án dân sự, "điểm chạm" của cải cách nằm ở nơi người dân đến liên hệ công việc, nộp giấy tờ, nhận thông báo, theo dõi tiến độ, thực hiện nghĩa vụ, nhận lại tài sản hoặc nhận được câu trả lời rõ ràng về tình trạng xử lý vụ việc. Nếu ở những khâu trực tiếp đó, bộ máy vẫn chậm, còn quanh co, còn đùn đẩy, thì dù đổi tên đầu mối hay sắp xếp lại bao nhiêu đơn vị, cải cách vẫn chưa thật sự thành công trong cảm nhận xã hội.
Bởi vậy, một thước đo rất quan trọng của quá trình tinh gọn bộ máy THADS là khả năng làm cho người dân cảm nhận được bộ máy gần hơn theo nghĩa phục vụ tốt hơn, chứ không phải gần theo nghĩa địa lý đơn thuần. Gần hơn là đầu mối rõ hơn, quy trình dễ hiểu hơn, trách nhiệm của cơ quan nhà nước minh bạch hơn, việc giải thích có căn cứ hơn và việc xử lý có thời hạn hơn. Một bộ máy được tổ chức hợp lý có thể giảm tầng nấc trung gian nhưng lại tăng chất lượng tiếp nhận và phản hồi thông tin, tăng tính nhất quán trong áp dụng nghiệp vụ và tăng khả năng chỉ đạo trực tiếp từ cấp có thẩm quyền.
Nếu nhìn từ góc độ dân vận trong cơ quan nhà nước, đây cũng là chuyển biến rất đáng chú ý. Dân vận không chỉ là vận động, tuyên truyền, giải thích; dân vận còn là tổ chức công việc theo cách người dân thấy được sự tôn trọng, sự công bằng và sự nghiêm túc của bộ máy. Khi cải cách tổ chức bộ máy làm cho trải nghiệm thực tế của người dân tốt lên, thì niềm tin đối với chủ trương của Đảng được củng cố ngay bằng quá trình tiếp xúc thường nhật với cơ quan công quyền. Đó là hình thức bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng bền vững nhất, bởi nó được nuôi dưỡng từ cảm nhận tích cực của xã hội đối với hiệu quả phục vụ của Nhà nước.
Đặt sắp xếp bộ máy THADS trong yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa
Đổi mới tổ chức bộ máy trong thi hành án dân sự còn phải được đặt trong bối cảnh lớn hơn của quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Nhà nước pháp quyền không chỉ đòi hỏi pháp luật được ban hành đúng thẩm quyền, nội dung phù hợp và quy trình chặt chẽ; còn đòi hỏi bộ máy công quyền có năng lực tổ chức thi hành pháp luật nghiêm minh, thống nhất và hiệu quả. Nếu pháp luật đúng nhưng khâu tổ chức thi hành chậm chạp, tản mạn hoặc kém minh bạch, thì chất lượng của Nhà nước pháp quyền sẽ bị ảnh hưởng ngay từ khâu cuối cùng.
Nhìn theo hướng đó, sắp xếp, tinh gọn bộ máy THADS chính là một bộ phận của việc hoàn thiện năng lực thực thi trong Nhà nước pháp quyền. Cải cách này nhằm làm cho sự vận động của quyền lực nhà nước trong lĩnh vực thi hành án trở nên hợp lý hơn: thẩm quyền rõ hơn, trách nhiệm rõ hơn, kiểm tra dễ hơn, phối hợp thuận hơn và xử lý công việc nhanh hơn. Một bộ máy gọn hơn nhưng có trật tự hơn sẽ tạo ra hiệu lực pháp luật lớn hơn so với một bộ máy cồng kềnh nhưng trách nhiệm đan chéo và điều hành chậm.
Điểm đáng lưu ý là trong Nhà nước pháp quyền, niềm tin của người dân không chỉ đến từ việc pháp luật "được tuyên", mà còn từ việc pháp luật "được thi hành". Vì thế, mọi kết quả tích cực trong đổi mới tổ chức bộ máy THADS đều có ý nghĩa khẳng định rằng Nhà nước không dừng lại ở việc ban hành pháp luật, mà còn tự chỉnh đốn bộ máy của mình để pháp luật được thực hiện tốt hơn. Đây là giá trị chính trị - pháp lý có sức thuyết phục rất cao, đồng thời tạo thêm cơ sở thực tiễn để phản bác quan điểm sai trái cho rằng đổi mới tổ chức bộ máy chỉ là giải pháp tình thế hoặc hình thức.
Giữ vững thành quả sau sắp xếp: điều kiện của niềm tin bền vững
Một cuộc cải cách chỉ thực sự thành công khi kết quả của nó được duy trì ổn định qua thời gian. Với hệ thống THADS, sắp xếp, tinh gọn bộ máy mới là bước mở đầu; thách thức lớn hơn nằm ở việc giữ vững chất lượng vận hành của mô hình mới trong trung hạn và dài hạn. Điều này đòi hỏi phải tiếp tục hoàn thiện các quy chế phối hợp, chuẩn hóa hơn nữa quy trình nghiệp vụ, nâng chất lượng đào tạo lại đội ngũ, xử lý tốt tâm lý chuyển đổi trong cán bộ, công chức và bảo đảm sự tương thích giữa đổi mới tổ chức với đổi mới số.
Niềm tin xã hội không được tạo lập chỉ bằng một thời điểm thành công, mà được bồi đắp bằng tính ổn định của thành công đó. Nếu sau sắp xếp, hệ thống chỉ vận hành tốt trong giai đoạn đầu rồi bộc lộ trở lại những điểm nghẽn cũ như chậm luân chuyển thông tin, né tránh trách nhiệm, phối hợp thiếu nhất quán hoặc kiểm tra nội bộ hình thức, thì giá trị của cải cách sẽ bị suy giảm. Vì vậy, củng cố thành quả cải cách phải được coi là một nhiệm vụ chính trị thường xuyên chứ không phải một công việc hậu kỳ.
Từ góc nhìn bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đây là vấn đề rất quan trọng. Niềm tin chính trị bền vững không đến từ sự hưng phấn nhất thời, mà đến từ việc người dân thấy chủ trương của Đảng tiếp tục phát huy tác dụng sau khi đi vào cuộc sống. Do đó, việc giữ vững và tiếp tục nâng cao chất lượng vận hành của bộ máy THADS sau sắp xếp sẽ quyết định mức độ bền vững của sức thuyết phục mà thực tiễn này tạo ra. Nói cách khác, thành quả sắp xếp bộ máy chỉ thật sự trở thành "nguồn lực tư tưởng" khi nó được duy trì, củng cố và phát triển thành chất lượng quản trị ổn định của cả hệ thống.
(Còn nữa)
Nguyễn Thị Thu Hằng,
Ủy viên Ban Chấp hành Đảng bộ Cục Quản lý THADS
Kỳ sau: Tinh gọn bộ máy trong THADS: Giá trị thể chế và tái lập trật tự trách nhiệm.

TÀI LIỆU THAM KHẢO
  1. Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam, "Nghị quyết số 18-NQ/TW ngày 25/10/2017, Hội nghị lần thứ sáu Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XII: Một số vấn đề về tiếp tục đổi mới, sắp xếp tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả", 25/10/2017, https://tulieuvankien.dangcongsan.vn/van-kien-tu-lieu-ve-dang/hoi-nghi-bch-trung-uong/khoa-xii/nghi-quyet-so-18-nqtw-ngay-25102017-hoi-nghi-lan-thu-sau-ban-chap-hanh-trung-uong-dang-khoa-xii-mot-so-van-de-ve-tiep-568;
  2. Đảng Cộng sản Việt Nam, Nghị quyết số 35-NQ/TW ngày 22/10/2018 của Bộ Chính trị về tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới.
  3. Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV (Hà Nội: Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, 2026).
  4. Quy chế quản lý, vận hành và sử dụng Nền tảng số trong lĩnh vực Thi hành án dân sự, ban hành kèm theo Quyết định số 882/QĐ-BTP ngày 30/3/2026 của Bộ Tư pháp, được công bố tại: https://thads.moj.gov.vn/noidung/tintuc/Lists/ChiDaoDieuHanh/View_Detail.aspx?ItemID=4081.