Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng từ thực tiễn sắp xếp, tinh gọn bộ máy hệ thống Thi hành án dân sự (Kỳ 3: Chuyển đổi số trong THADS: Từ công cụ kỹ thuật đến thiết chế minh bạch hóa quy trình)

04/04/2026
Trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, chuyển đổi số trong thi hành án dân sự không chỉ nhằm rút ngắn thời gian xử lý, giảm chi phí tổ chức thực hiện, mà sâu xa hơn là tạo dựng một cơ chế minh bạch hóa quy trình, tăng khả năng giải trình, siết chặt kiểm soát quyền lực và củng cố niềm tin của Nhân dân đối với hoạt động tư pháp.


Nếu kỳ 1 và kỳ 2 đã làm rõ ý nghĩa của việc tinh gọn bộ máy và tái lập trật tự trách nhiệm trong hệ thống thi hành án dân sự, thì kỳ 3 đi vào một phương diện ngày càng có ý nghĩa quyết định đối với công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong giai đoạn mới: không gian số. Trong lĩnh vực này, chuyển đổi số không chỉ là cải tiến quy trình hay hiện đại hóa công cụ tác nghiệp, mà trước hết là quá trình thu hẹp khoảng trống thông tin, làm mờ dần những "vùng xám" thủ tục và giảm thiểu các điều kiện mà tin đồn, suy diễn, xuyên tạc thường dựa vào để len vào nhận thức xã hội. Ở tầng sâu hơn, đó còn là quá trình tái cấu trúc cách thức quyền lực công được tổ chức, vận hành, kiểm soát và được Nhân dân nhận diện. Khi dữ liệu trở thành nền tảng của quản trị, minh bạch trở thành trạng thái thường xuyên của quy trình, thì chuyển đổi số không chỉ nâng hiệu quả thi hành án dân sự, mà còn góp phần củng cố sức đề kháng tư tưởng của hệ thống trước những tác động sai lệch từ môi trường thông tin số.
Từ "số hóa công việc" đến tái cấu trúc phương thức thực thi quyền lực công
Nếu tinh gọn bộ máy là điều kiện để sắp xếp lại đầu mối, xác lập lại trật tự trách nhiệm, thì chuyển đổi số là điều kiện để trật tự đó được vận hành trên nền tảng minh bạch, có thể kiểm tra, có thể truy vết và có thể giải trình. Trong thi hành án dân sự, đây không còn là câu chuyện đưa hồ sơ giấy lên môi trường điện tử theo nghĩa hẹp, mà là quá trình tái cấu trúc phương thức tổ chức và kiểm soát hoạt động công quyền.
Điều đáng chú ý là, trong lĩnh vực thi hành án dân sự, quyền lực công không chỉ thể hiện ở quyết định cuối cùng, mà hiện diện trong toàn bộ chuỗi thao tác nghiệp vụ: từ tiếp nhận đơn, xác minh điều kiện thi hành án, tổ chức cưỡng chế, xử lý tài sản, giải quyết khiếu nại, tố cáo đến theo dõi tiến độ thực hiện. Khi chuỗi đó còn vận hành chủ yếu bằng hồ sơ phân tán, báo cáo thủ công và dòng thông tin chậm, thì khoảng trống về dữ liệu cũng chính là khoảng trống của kiểm soát.
Bởi vậy, giá trị sâu hơn của chuyển đổi số không nằm ở việc "có thêm phần mềm", mà ở chỗ quy trình được chuẩn hóa thành dữ liệu, trạng thái xử lý được cập nhật liên tục, thao tác nghiệp vụ để lại dấu vết và trách nhiệm không còn bị hòa lẫn vào những báo cáo tổng hợp sau cùng. Đó là bước chuyển từ quản lý theo kinh nghiệm sang quản trị bằng dữ liệu; từ điều hành theo cảm tính sang điều hành theo thông tin xác thực; từ giải thích chung chung sang giải trình có căn cứ. Ở tầng sâu hơn, đây chính là một bước phát triển trong phương thức thực thi quyền lực công: quyền lực không chỉ phải đúng về thẩm quyền, đúng về thủ tục, mà còn phải được đặt trong môi trường có khả năng theo dõi và kiểm chứng thường xuyên. Một nền quản trị hiện đại không dừng ở yêu cầu "làm đúng", mà đòi hỏi cả năng lực chứng minh rằng mình đã làm đúng.
Minh bạch hóa quy trình - giá trị thể chế cốt lõi của chuyển đổi số trong thi hành án dân sự
Thực tiễn triển khai thời gian gần đây cho thấy, chuyển đổi số trong thi hành án dân sự đã bắt đầu tạo ra những kết quả thực tiễn rõ nét. Nền tảng số THADS đã được khai trương; tại Hà Nội, việc phối hợp với ngân hàng thương mại, sử dụng phần mềm đối chiếu, xác thực thông tin cá nhân bằng định danh điện tử và xây dựng cơ sở dữ liệu tập trung về người được thi hành án đã hỗ trợ đáng kể cho việc rà soát, loại trừ trùng lặp và xác định chính xác quyền lợi của từng cá nhân. Toàn bộ quá trình tổ chức thi hành một số vụ án lớn cũng được cập nhật trên nền tảng số và cổng thông tin điện tử để đương sự theo dõi theo thời gian thực.
Ở Thành phố Hồ Chí Minh, Trung tâm Giám sát và Điều hành thông minh (IOC) của Thi hành án dân sự được giới thiệu là trung tâm IOC đầu tiên của ngành; đồng thời, kết quả thi hành xong hơn 18.835 tỷ đồng trong các vụ án hình sự về tham nhũng, kinh tế trong năm công tác 2025, đạt 44,70% trên số có điều kiện thi hành, cho thấy chuyển đổi số đang góp phần trực tiếp nâng năng lực điều hành, giám sát và thu hồi tài sản trong các vụ việc lớn, phức tạp.
Nhưng điều cần nhấn mạnh là: giảm thời gian, giảm chi phí tuy rất quan trọng, song chưa phải giá trị lớn nhất. Giá trị bền vững hơn nằm ở chỗ quy trình thi hành án được đặt vào khuôn khổ minh bạch hóa. Khi dữ liệu được chuẩn hóa, tiến độ được công khai, trạng thái xử lý có thể kiểm tra, thì khoảng mờ thông tin - nơi thường phát sinh nghi ngờ, khiếu nại, suy diễn và thậm chí là xuyên tạc - bắt đầu bị thu hẹp. Nói cách khác, chuyển đổi số trong thi hành án dân sự không đơn thuần là hiện đại hóa công cụ làm việc, mà đang góp phần hình thành một thiết chế minh bạch hóa quy trình. Ở đó, công nghệ không thay thế nguyên tắc tổ chức của Đảng và pháp luật của Nhà nước, nhưng làm cho các nguyên tắc ấy đi vào vận hành với mức độ nhìn thấy được, đo đếm được và buộc phải tuân thủ cao hơn.
Từ hiệu quả nghiệp vụ đến củng cố niềm tin pháp lý của Nhân dân
Một trong những thách thức lớn của hoạt động thi hành án dân sự là đây là lĩnh vực gắn trực tiếp với tài sản, cưỡng chế, khiếu nại, tố cáo, các vụ án tham nhũng, kinh tế và những vụ việc có số lượng đương sự rất lớn. Trong bối cảnh đó, bất kỳ độ trễ nào của thông tin, bất kỳ điểm nghẽn nào của thủ tục cũng đều có thể nhanh chóng trở thành điểm nóng dư luận. Khi thông tin chính thống đến chậm hơn suy đoán, thì áp lực đối với hệ thống không chỉ là áp lực nghiệp vụ, mà còn là áp lực về niềm tin. Bởi vậy, chuyển đổi số phải được nhìn như một cơ chế chủ động lấp đầy khoảng trống thông tin bằng dữ liệu xác thực.
Khi đương sự có thể theo dõi tiến độ, tiếp cận thông tin cập nhật, nhận chứng từ điện tử, giảm thời gian đi lại và chi phí giao dịch, thì cảm nhận về sự minh bạch, công bằng và tôn trọng pháp luật không còn dừng ở tuyên truyền, mà được tạo dựng bằng trải nghiệm pháp lý cụ thể. Từ góc độ này, chuyển đổi số trong thi hành án dân sự còn mang ý nghĩa của một hình thức dân vận trong điều kiện mới. Dân vận không chỉ là vận động bằng lời nói, mà còn là tổ chức cho người dân được tiếp cận quyền và nghĩa vụ pháp lý của mình theo cách minh bạch hơn, thuận lợi hơn, bình đẳng hơn. Khi hoạt động công quyền được tổ chức theo hướng dễ tiếp cận, dễ theo dõi, dễ kiểm chứng, thì niềm tin xã hội được bồi đắp bằng chính chất lượng phục vụ.
Chính ở đây có thể thấy rõ mối liên hệ giữa chuyển đổi số và yêu cầu bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Nhiều luận điệu sai trái hiện nay không công kích trực diện vào hệ tư tưởng, mà đi vòng qua một thủ tục chậm, một vụ việc phức tạp, một hạn chế cục bộ để quy kết thành bản chất của cả hệ thống. Muốn phản bác có sức thuyết phục, không thể chỉ dừng ở khẳng định bằng lời; phải có khả năng phản bác bằng dữ liệu, bằng dấu vết quy trình, bằng thông tin được cập nhật kịp thời và công khai có kiểm chứng. Theo nghĩa đó, minh bạch số cũng chính là một hình thức phản bác xuyên tạc bằng thực chứng.
Những thách thức từ thực tiễn địa phương cho thấy chuyển đổi số là một quá trình cải cách hệ thống
Nếu chỉ nhìn vào những kết quả bước đầu mà không chỉ ra đầy đủ các điểm nghẽn, sẽ rất dễ rơi vào lạc quan giản đơn. Thực tiễn triển khai tại các địa phương cho thấy tiến trình chuyển đổi số trong thi hành án dân sự vẫn đang đối mặt với nhiều khó khăn: hạ tầng công nghệ thông tin chưa đồng bộ; đường truyền có thời điểm nghẽn và gián đoạn khi lượng truy cập tăng cao; dữ liệu phân tán; việc kết nối liên thông chưa thật sự thông suốt; nhân lực phục vụ chuyển đổi số còn thiếu và phần lớn kiêm nhiệm; kinh phí chưa đáp ứng yêu cầu; một số quy định pháp luật hiện hành chưa theo kịp các phương thức mới như thanh toán điện tử trong thi hành án.
Ở những địa bàn miền núi như Tuyên Quang, khó khăn còn thể hiện rõ hơn qua điều kiện địa lý phân tán, thiết bị công nghệ thông tin cũ, cấu hình thấp và tâm lý e dè, thiếu chủ động học hỏi của một bộ phận công chức. Điều này cho thấy chuyển đổi số không diễn ra trên một mặt bằng đồng đều, mà bị chi phối trực tiếp bởi năng lực hạ tầng, nguồn lực con người và điều kiện tổ chức thực hiện ở từng địa phương. Vấn đề đặt ra ở đây là: nếu không có cái nhìn hệ thống, chuyển đổi số rất dễ bị giản lược thành việc triển khai phần mềm. Trong khi đó, về bản chất, đây là quá trình cải cách đồng thời nhiều tầng nấc: hoàn thiện pháp lý, chuẩn hóa quy trình, xây dựng dữ liệu dùng chung, liên thông giữa các cơ quan, đào tạo kỹ năng số cho đội ngũ và đổi mới tư duy điều hành. Công nghệ chỉ có thể phát huy giá trị đầy đủ khi được đặt trong một khuôn khổ pháp lý tương xứng, một cấu trúc tổ chức phù hợp và một văn hóa công vụ sẵn sàng thích ứng.
Cũng từ thực tiễn này có thể rút ra một cảnh báo quan trọng: nếu số hóa đi trước nhưng trách nhiệm tổ chức thực hiện đi sau, nếu hạ tầng có nhưng dữ liệu không sạch, nếu quy trình điện tử hóa nhưng thói quen xử lý vẫn cũ, thì chuyển đổi số khó đạt tới chiều sâu của cải cách. Khi đó, bộ máy có thể "điện tử hóa thao tác", nhưng chưa chắc đã hình thành được một phương thức quản trị mới.
Chuyển đổi số phải trở thành một bộ phận của phương thức lãnh đạo và năng lực cầm quyền hiện đại
Các nghiên cứu và định hướng về đổi mới tổ chức bộ máy đều nhấn mạnh yêu cầu xây dựng hệ thống chính trị theo hướng "tinh - gọn - mạnh - hiệu năng - hiệu lực - hiệu quả", gắn với hoàn thiện quy chế, nâng cao chất lượng tham mưu, điều hành và tổ chức thực hiện. Trong mạch tư duy đó, chuyển đổi số trong thi hành án dân sự cần được nhìn không phải là phần việc bổ trợ, mà là một bộ phận của phương thức lãnh đạo, quản lý và kiểm soát trong điều kiện mới.
Điều cốt lõi không phải là có bao nhiêu phần mềm, mà là dữ liệu đã trở thành hạ tầng của quyết định quản lý hay chưa; quy trình đã trở thành đối tượng của giám sát thời gian thực hay chưa; trách nhiệm của từng chủ thể đã được gắn với dấu vết số và kết quả đầu ra hay chưa. Ở đây, chuyển đổi số phải được kết nối với ba yêu cầu lớn.
Thứ nhất, phải gắn với chuẩn hóa quy trình và minh định trách nhiệm. Nếu quy trình còn chồng chéo, trách nhiệm còn phân tán, thì công nghệ chỉ làm cho sự phân tán đó "nhanh hơn", chứ chưa chắc "tốt hơn".
Thứ hai, phải coi dữ liệu là nền tảng của kiểm soát quyền lực. Dữ liệu không chỉ phục vụ thống kê, mà phải trở thành công cụ phát hiện chậm trễ, nhận diện bất thường, hỗ trợ chỉ đạo, hậu kiểm và truy trách nhiệm.
Thứ ba, phải đặt con người vào đúng trung tâm của chuyển đổi số. Không có đội ngũ đủ năng lực số, đủ kỷ luật số và đủ tinh thần đổi mới, thì công nghệ khó chuyển hóa thành hiệu lực lãnh đạo và hiệu quả nghiệp vụ.
Nhìn rộng hơn, chuyển đổi số trong thi hành án dân sự thực chất là một phép thử đối với năng lực cầm quyền hiện đại của Đảng trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Một bộ máy tinh gọn mà không số hóa thì khó vận hành nhanh, khó giám sát chặt và khó giải trình kịp thời. Ngược lại, một nền tảng số nếu tách khỏi kỷ luật tổ chức, trách nhiệm người đứng đầu và khuôn khổ pháp lý đầy đủ thì cũng khó phát huy trọn vẹn giá trị. Bởi vậy, điều cần nhấn mạnh không phải là "có công nghệ hay không", mà là công nghệ đã được chuyển hóa thành thiết chế minh bạch hóa, giải trình hóa và kiểm soát quyền lực đến đâu. Chừng nào chuyển đổi số còn được nhìn như phần việc phụ trợ, chừng đó nó chưa chạm tới chiều sâu của cải cách. Nhưng khi nó trở thành một bộ phận của phương thức lãnh đạo, quản lý và dân vận trong điều kiện mới, thì chuyển đổi số không chỉ rút ngắn quy trình thi hành án, mà còn góp phần rút ngắn khoảng cách giữa quyền lực công với niềm tin xã hội.
Kết luận
Xét đến cùng, chuyển đổi số trong thi hành án dân sự không chỉ là câu chuyện công nghệ, mà là câu chuyện tổ chức lại quyền lực công trên nền tảng minh bạch, kỷ luật và giải trình. Giá trị lớn nhất của nó không dừng ở chỗ làm việc nhanh hơn, ít tốn kém hơn, mà ở chỗ làm cho hoạt động thi hành án dân sự trở nên kiểm chứng được, giám sát được và đáng tin cậy hơn. Khi dữ liệu trở thành ngôn ngữ của quản trị, minh bạch trở thành trạng thái thường xuyên của quy trình, và trách nhiệm được truy đến đúng chủ thể, thì chuyển đổi số mới thực sự đi từ "công cụ kỹ thuật" đến "thiết chế của niềm tin".
Ở tầng sâu hơn, đó cũng là lúc cải cách hành chính, cải cách tư pháp và xây dựng Đảng không còn vận động trên những tuyến song song, mà gặp nhau trong một điểm hội tụ: làm cho quyền lực công được thực thi đúng hơn, rõ hơn, chặt chẽ hơn và gần dân hơn. Và chỉ khi nào không gian số trở thành không gian của minh bạch, của giải trình và của sự thật được kiểm chứng, thì khi đó chuyển đổi số trong thi hành án dân sự mới thực sự góp phần bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng bằng chính hiệu lực vận hành của một Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa trong thực tiễn sống động hôm nay.
(Còn nữa)
Kỳ sau: Hoàn thiện khung pháp lý cho nền tảng số THADS: Từ kỷ luật số đến kiến nghị hoàn thiện pháp luật.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
(1) Phạm Thị Thanh Trà: "Đổi mới tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị 'tinh - gọn - mạnh - hiệu năng - hiệu lực - hiệu quả' theo tinh thần định hướng của Đồng chí GS, TS, Tổng Bí thư Tô Lâm", Tạp chí Cộng sản.
(2) "Chuyển đổi số trong Thi hành án dân sự: 'Chìa khóa' minh bạch hóa quy trình, giảm thiểu thời gian, chi phí - Bài 3: Rút ngắn kỷ lục thời gian thi hành các vụ đại án", Báo Pháp luật Việt Nam, đăng ngày 01-4-2026.
(3) "Chuyển đổi số trong thi hành án dân sự: 'Chìa khóa' minh bạch hóa quy trình, giảm thiểu thời gian, chi phí - Bài 4: Những thách thức từ thực tiễn địa phương", Báo Pháp luật Việt Nam, đăng ngày 02-4-2026.