Ngày 03/02/2026, Bộ Tài chính đã ban hành Thông tư số 09/2026/TT-BTC quy định về việc tạo lập và sử dụng sổ bảo hiểm xã hội, thẻ bảo hiểm y tế bản điện tử (sau đây gọi tắt là Thông tư số 09/2026/TT-BTC) và Thông tư này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 03/02/2026. Việc ban hành Thông tư không chỉ đơn thuần là sửa đổi kỹ thuật quản lý trong lĩnh vực bảo hiểm mà còn mang ý nghĩa cải cách thể chế sâu rộng, thể hiện quyết tâm của Nhà nước trong việc đẩy mạnh chuyển đổi số, hiện đại hóa nền hành chính, nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý và chất lượng phục vụ người dân, doanh nghiệp. Trong bối cảnh số lượng người tham gia bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế ngày càng tăng, yêu cầu xử lý dữ liệu ngày càng lớn, nếu tiếp tục duy trì phương thức quản lý dựa chủ yếu vào hồ sơ giấy sẽ không còn phù hợp, vừa tốn kém chi phí xã hội, vừa tiềm ẩn nhiều rủi ro sai sót, thất lạc và chậm trễ trong giải quyết quyền lợi. Chính vì vậy, việc xác lập hành lang pháp lý đầy đủ cho sổ bảo hiểm xã hội và thẻ bảo hiểm y tế bản điện tử có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, tạo nền tảng cho quá trình quản lý tập trung, đồng bộ và minh bạch trên môi trường số.
Thông tư số 09/2026/TT-BTC quy định toàn diện về phạm vi điều chỉnh, đối tượng áp dụng, nguyên tắc tạo lập, nội dung thể hiện, giá trị pháp lý, phương thức sử dụng và trách nhiệm của các chủ thể có liên quan trong việc quản lý sổ bảo hiểm xã hội, thẻ bảo hiểm y tế bản điện tử. Đối tượng áp dụng bao gồm người tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc, bảo hiểm xã hội tự nguyện, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp; người sử dụng lao động; cơ quan bảo hiểm xã hội các cấp và các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan đến việc khai thác, sử dụng dữ liệu bảo hiểm. Việc xác định rõ ràng, đầy đủ các chủ thể chịu sự điều chỉnh giúp bảo đảm tính thống nhất, đồng bộ trong tổ chức thực hiện, tránh tình trạng áp dụng khác nhau giữa các địa phương hoặc giữa các nhóm đối tượng. Đồng thời, Thông tư cũng loại trừ phạm vi áp dụng đối với các đối tượng thuộc cơ chế quản lý riêng của lực lượng vũ trang theo quy định chuyên ngành, bảo đảm sự phân định rành mạch về thẩm quyền quản lý.
Một trong những nội dung trọng tâm của Thông tư số 09/2026/TT-BTC là quy định về nguyên tắc tạo lập sổ bảo hiểm xã hội và thẻ bảo hiểm y tế bản điện tử trên cơ sở dữ liệu quốc gia về bảo hiểm. Theo đó, mọi thông tin được hiển thị trên sổ, thẻ bản điện tử phải bảo đảm chính xác, đầy đủ, thống nhất với dữ liệu gốc do cơ quan bảo hiểm xã hội quản lý. Mỗi cá nhân được cấp một mã số bảo hiểm xã hội duy nhất và toàn bộ quá trình tham gia, đóng, hưởng chế độ được ghi nhận, lưu trữ tập trung trên hệ thống. Khi có sự thay đổi về thông tin nhân thân, đơn vị công tác, mức tiền lương làm căn cứ đóng, thời gian tham gia hoặc điều kiện hưởng chế độ, dữ liệu phải được cập nhật kịp thời, bảo đảm phản ánh đúng tình trạng pháp lý của người tham gia tại từng thời điểm. Nguyên tắc này không chỉ nâng cao tính minh bạch mà còn tạo điều kiện để người lao động chủ động theo dõi, giám sát việc thực hiện nghĩa vụ đóng bảo hiểm của người sử dụng lao động, qua đó góp phần phòng ngừa tình trạng chậm đóng, nợ đóng hoặc trốn đóng bảo hiểm xã hội.
Sổ bảo hiểm xã hội bản điện tử theo quy định của Thông tư có đầy đủ các nội dung như sổ giấy truyền thống, bao gồm thông tin về họ tên, ngày tháng năm sinh, giới tính, số định danh cá nhân, mã số bảo hiểm xã hội, quá trình tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc hoặc tự nguyện, mức tiền lương làm căn cứ đóng, tỷ lệ đóng, thời gian đóng, thời gian tạm dừng hoặc gián đoạn (nếu có), quá trình hưởng các chế độ như ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, hưu trí, tử tuất và các chế độ khác theo quy định của pháp luật. Tuy nhiên, điểm tiến bộ vượt trội là toàn bộ dữ liệu này được cập nhật tự động trên hệ thống khi phát sinh thông tin mới, không phụ thuộc vào việc ghi chép, xác nhận thủ công như trước đây. Người tham gia có thể truy cập, tra cứu, kiểm tra quá trình tham gia của mình thông qua các nền tảng số mà không cần phải chờ xác nhận bằng văn bản giấy. Điều này giúp tăng cường tính công khai, minh bạch và giảm thiểu tối đa nguy cơ sai sót do yếu tố con người trong quá trình ghi chép, lưu trữ.
Đối với thẻ bảo hiểm y tế bản điện tử, Thông tư quy định rõ thẻ được tạo lập trên cơ sở dữ liệu quốc gia về bảo hiểm và có giá trị sử dụng tương đương thẻ giấy trong quá trình khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế. Thông tin trên thẻ bao gồm họ tên người tham gia, mã số bảo hiểm xã hội, thời hạn sử dụng, mức hưởng, nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu và các nội dung cần thiết khác phục vụ việc xác định quyền lợi. Khi người tham gia đến cơ sở y tế, việc xuất trình thẻ điện tử thông qua thiết bị di động hoặc mã định danh cho phép cơ sở khám chữa bệnh tra cứu thông tin trực tiếp trên hệ thống, từ đó xác định chính xác quyền lợi được hưởng mà không cần yêu cầu thẻ giấy. Quy định này không chỉ rút ngắn thời gian làm thủ tục, giảm tình trạng quá tải tại khâu tiếp đón mà còn hạn chế rủi ro sử dụng thẻ giả, thẻ đã hết hạn hoặc thẻ bị chỉnh sửa trái phép. Việc liên thông dữ liệu giữa cơ quan bảo hiểm và cơ sở y tế cũng tạo điều kiện thuận lợi cho công tác thanh toán chi phí khám chữa bệnh bảo hiểm y tế theo phương thức điện tử, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý và sử dụng quỹ bảo hiểm y tế.
Về giá trị pháp lý, Thông tư khẳng định sổ bảo hiểm xã hội và thẻ bảo hiểm y tế bản điện tử có giá trị tương đương bản giấy; các cơ quan, tổ chức khi giải quyết thủ tục hành chính, giải quyết chế độ bảo hiểm hoặc thực hiện giao dịch liên quan không được yêu cầu người dân xuất trình thêm bản giấy nếu dữ liệu điện tử đã được xác thực hợp lệ trên hệ thống. Đây là quy định mang tính đột phá, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc chuyển đổi hoàn toàn sang môi trường số trong lĩnh vực bảo hiểm. Khi dữ liệu điện tử được thừa nhận đầy đủ về mặt pháp lý, các cơ quan nhà nước có điều kiện đẩy mạnh liên thông, chia sẻ dữ liệu, giảm thiểu việc yêu cầu người dân cung cấp lại những thông tin mà cơ quan nhà nước đã có. Điều này phù hợp với nguyên tắc quản lý hiện đại, lấy người dân làm trung tâm phục vụ và coi dữ liệu là tài sản chung của Nhà nước để phục vụ phát triển kinh tế - xã hội.
Đối với công tác quản lý nhà nước nói chung và hoạt động của hệ thống thi hành án dân sự nói riêng, việc triển khai sổ bảo hiểm xã hội và thẻ bảo hiểm y tế bản điện tử có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Trong quá trình tổ chức thi hành án dân sự, việc xác minh điều kiện thi hành án của người phải thi hành án thường đòi hỏi phải làm rõ quá trình công tác, mức thu nhập, chế độ bảo hiểm đang được hưởng hoặc sẽ được hưởng trong tương lai. Khi dữ liệu bảo hiểm được số hóa và quản lý tập trung, việc phối hợp trao đổi thông tin giữa cơ quan thi hành án dân sự và cơ quan bảo hiểm xã hội có thể được thực hiện nhanh chóng, chính xác hơn, góp phần rút ngắn thời gian xác minh, nâng cao hiệu quả tổ chức thi hành án và bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của các bên đương sự. Bên cạnh đó, việc khai thác dữ liệu điện tử còn giúp hạn chế tình trạng cung cấp thông tin không đầy đủ hoặc không trung thực nhằm trốn tránh nghĩa vụ thi hành án, qua đó tăng cường tính nghiêm minh của pháp luật.
Thông tư cũng đặt ra yêu cầu cao về bảo đảm an toàn, bảo mật thông tin trong toàn bộ quá trình tạo lập, quản lý và sử dụng sổ, thẻ bản điện tử. Dữ liệu bảo hiểm chứa đựng nhiều thông tin cá nhân quan trọng như quá trình lao động, mức thu nhập, tình trạng sức khỏe và chế độ hưởng, do đó phải được bảo vệ theo đúng quy định của pháp luật về an toàn thông tin mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân. Cơ quan bảo hiểm xã hội có trách nhiệm xây dựng hệ thống kỹ thuật đáp ứng tiêu chuẩn bảo mật, có cơ chế sao lưu, phục hồi dữ liệu và phòng ngừa rủi ro tấn công mạng; đồng thời thực hiện phân quyền truy cập chặt chẽ, bảo đảm chỉ những chủ thể có thẩm quyền mới được khai thác thông tin theo đúng mục đích, phạm vi và quy định của pháp luật. Việc bảo đảm an toàn dữ liệu không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là điều kiện tiên quyết để duy trì niềm tin của người dân đối với hệ thống bảo hiểm điện tử.
Bên cạnh những lợi ích to lớn, việc triển khai Thông tư số 09/2026/TT-BTC cũng đòi hỏi sự chuẩn bị đồng bộ về hạ tầng công nghệ thông tin, nguồn nhân lực và công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật. Các cơ quan liên quan cần đầu tư nâng cấp hệ thống máy chủ, đường truyền, phần mềm quản lý, bảo đảm khả năng xử lý khối lượng lớn dữ liệu và duy trì hoạt động ổn định, thông suốt. Đội ngũ cán bộ, công chức phải được đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng sử dụng, khai thác dữ liệu điện tử một cách thành thạo, chuyên nghiệp, đúng quy định, đồng thời nâng cao ý thức trách nhiệm trong bảo mật thông tin. Công tác tuyên truyền cần được thực hiện thường xuyên, đa dạng hình thức để người dân hiểu rõ giá trị pháp lý và cách thức sử dụng sổ, thẻ bản điện tử, tránh tâm lý e ngại hoặc phụ thuộc hoàn toàn vào bản giấy như trước đây.
Có thể khẳng định rằng việc ban hành và triển khai Thông tư số 09/2026/TT-BTC của Bộ Tài chính là bước tiến quan trọng trong quá trình hiện đại hóa công tác quản lý bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế tại Việt Nam. Quy định mới không chỉ tạo thuận lợi thiết thực cho người tham gia mà còn nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước, tăng cường tính minh bạch, phòng ngừa vi phạm và bảo đảm sự bền vững của các quỹ an sinh xã hội. Trong bối cảnh chuyển đổi số đang trở thành xu thế tất yếu, việc chính thức thừa nhận và áp dụng sổ bảo hiểm xã hội, thẻ bảo hiểm y tế bản điện tử là nền tảng pháp lý quan trọng để xây dựng hệ thống bảo hiểm hiện đại, chuyên nghiệp, phục vụ tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của người dân, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội và củng cố niềm tin của người dân đối với chính sách an sinh của Nhà nước.