Tóm tắt: Bài viết tiếp cận việc hoàn thiện khung pháp lý cho Nền tảng số THADS từ góc nhìn chính trị - pháp lý để làm rõ rằng chuyển đổi số trong thi hành án dân sự chỉ thật sự bền vững khi được đặt trong khuôn khổ thể chế rõ ràng, có kỷ luật số, có cơ chế kiểm soát quyền lực, bảo đảm an toàn dữ liệu và trách nhiệm giải trình. Trên cơ sở phân tích ý nghĩa của việc ban hành Quy chế quản lý, vận hành và sử dụng Nền tảng số trong lĩnh vực thi hành án dân sự, bài viết luận giải giá trị của pháp luật trong việc biến nền tảng số từ công cụ kỹ thuật thành thiết chế quản trị công minh bạch, đồng thời đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật từ thực tiễn triển khai mô hình mới.
Từ khóa: bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng; thi hành án dân sự; Nền tảng số THADS; kỷ luật số; hoàn thiện pháp luật; Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
Nếu ở kỳ 1, vấn đề được đặt ra từ yêu cầu chủ trương đúng phải được kiểm nghiệm bằng kết quả thực chứng; kỳ 2 làm rõ giá trị của việc tái lập trật tự trách nhiệm; kỳ 3 đi vào chuyển đổi số như một thiết chế minh bạch hóa quy trình, thì ở kỳ 4, cần đi thẳng vào tầng sâu của cải cách: hoàn thiện khung pháp lý cho Nền tảng số THADS. Đây không còn là câu chuyện ứng dụng công nghệ đơn thuần, mà là quá trình xác lập trật tự pháp lý mới cho môi trường số công vụ, nơi mỗi dữ liệu, mỗi tài khoản, mỗi thao tác nghiệp vụ và mỗi quyết định khai thác thông tin đều gắn với trách nhiệm cụ thể, có thể truy nguyên, kiểm soát và giải trình.
Từ giác độ bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, yêu cầu đó có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Trong nhiều trường hợp, các quan điểm sai trái, thù địch không phủ nhận trực diện chủ trương, đường lối của Đảng, mà lợi dụng chính độ trễ pháp lý, sơ hở dữ liệu, bất cập trong tổ chức thực hiện hoặc khoảng trống kiểm soát để quy kết thành khuyết tật của cả hệ thống. Vì vậy, hoàn thiện pháp luật cho Nền tảng số THADS không chỉ là việc làm đúng về quản trị, mà còn là việc làm chặt về thể chế để không tạo ra khe hở cho xuyên tạc.
Xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam hiện đại, hiệu lực, hiệu quả không chỉ đòi hỏi tiếp tục sắp xếp tổ chức bộ máy tinh gọn, mà còn đòi hỏi đổi mới phương thức quản trị trên nền tảng số, bảo đảm mọi hoạt động công vụ đều minh bạch, có thể kiểm soát và chịu trách nhiệm đến cùng. Trong mạch tư duy đó, khung pháp lý cho Nền tảng số THADS phải được nhìn như một bộ phận của quá trình hoàn thiện phương thức thực thi quyền lực nhà nước trong điều kiện mới.
1. Từ công nghệ đến thể chế: bước chuyển có tính bản chất
Điểm cần nhấn mạnh ngay ở đầu kỳ 4 là: chuyển đổi số trong thi hành án dân sự chỉ thật sự bước sang giai đoạn trưởng thành khi công nghệ được đặt trong khuôn khổ pháp luật. Nếu ở giai đoạn đầu, nhiệm vụ trọng tâm là xây dựng, tích hợp và đưa hệ thống vào vận hành, thì ở giai đoạn hiện nay, nhiệm vụ cốt lõi là xác lập trật tự pháp lý cho toàn bộ hoạt động số hóa. Không có bước chuyển này, nền tảng số sẽ chỉ dừng ở vai trò hỗ trợ kỹ thuật; có bước chuyển này, nền tảng số mới có thể trở thành một cấu phần của thiết chế quản trị. Điều đó xuất phát từ một thực tế có tính nguyên lý: công nghệ không tự tạo ra kỷ cương. Công nghệ có thể làm cho quy trình nhanh hơn, kết nối rộng hơn, dữ liệu lớn hơn; nhưng công nghệ không tự xác lập giới hạn thẩm quyền, không tự phân định trách nhiệm, không tự thiết kế cơ chế kiểm soát quyền lực. Nếu không được đặt trong khuôn khổ pháp lý chặt chẽ, công nghệ càng hiện đại thì nguy cơ lạm dụng, chồng lấn trách nhiệm, rò rỉ dữ liệu hoặc đứt gãy chuỗi xử lý nghiệp vụ càng lớn.
Trong lĩnh vực thi hành án dân sự, những rủi ro đó đặc biệt nhạy cảm, bởi mỗi thao tác trên môi trường số không chỉ liên quan đến quản lý nội bộ, mà còn tác động trực tiếp đến quyền tài sản, quyền nhân thân và nghĩa vụ pháp lý của cá nhân, tổ chức. Nói cách khác, sai lệch trong môi trường số của THADS không chỉ là trục trặc kỹ thuật; nó có thể trở thành sai lệch trong thực thi quyền lực nhà nước. Khi quyền lực nhà nước vận hành trong môi trường số mà không có khuôn khổ pháp lý tương ứng, thì khoảng trống thể chế sẽ xuất hiện. Chính khoảng trống đó là nơi các luận điệu quy chụp, bóp méo, xuyên tạc thường tìm cách bám vào.
Việc Bộ Tư pháp ban hành Quyết định số 882/QĐ-BTP ngày 30-3-2026 kèm theo Quy chế quản lý, vận hành và sử dụng Nền tảng số trong lĩnh vực thi hành án dân sự cho thấy chuyển đổi số trong THADS đã đi từ giai đoạn xây dựng nền tảng sang giai đoạn đặt nền tảng đó vào khuôn khổ quản trị chính thức, có nguyên tắc, có phân công trách nhiệm, có cơ chế kiểm tra, giám sát và có các hành vi bị nghiêm cấm. Bản thân dấu mốc này cũng cho thấy cải cách số trong THADS đang được đẩy lên bình diện thể chế, chứ không còn dừng ở thử nghiệm kỹ thuật hay phong trào ứng dụng công nghệ ngắn hạn. (1)
2. Thiết lập kỷ luật số như một hình thái phát triển mới của kỷ luật công vụ
Nếu kỷ luật công vụ truyền thống được nhận diện qua việc chấp hành quy trình hồ sơ, thời hạn xử lý, chế độ báo cáo, quan hệ phối hợp và trách nhiệm người ký, thì trong môi trường số, kỷ luật công vụ phải được mở rộng thành kỷ luật tài khoản, kỷ luật truy cập, kỷ luật cập nhật dữ liệu, kỷ luật lưu trữ, kỷ luật khai thác thông tin, kỷ luật bảo mật hệ thống và kỷ luật tuân thủ cảnh báo an toàn số.
Điểm cốt lõi của kỷ luật số nằm ở chỗ mọi hành vi trên nền tảng đều là hành vi công vụ. Mỗi lần đăng nhập, mỗi lần chỉnh sửa dữ liệu, mỗi lượt truy cập hồ sơ, mỗi thao tác phê duyệt, mỗi quyết định khóa hoặc thu hồi tài khoản đều không còn là tác vụ kỹ thuật trung tính, mà là những hành vi pháp lý có thể truy nguyên và phải chịu trách nhiệm. Điều này làm thay đổi căn bản logic vận hành của bộ máy: từ chỗ dựa nhiều vào tính tuần tự của hồ sơ giấy sang dựa nhiều hơn vào tính chuẩn hóa của dữ liệu và tính minh định của trách nhiệm.
Ở phương diện chính trị - pháp lý, ý nghĩa của bước chuyển này rất rõ. Tinh gọn bộ máy và chuyển đổi số chỉ có thể tạo ra hiệu lực, hiệu quả bền vững khi quyền lực công được đặt vào môi trường có dấu vết số, có cơ chế đối soát và có khả năng truy trách nhiệm. Càng tinh gọn đầu mối, càng phải siết chặt kỷ luật số; càng phụ thuộc vào dữ liệu, càng phải làm rõ trách nhiệm pháp lý gắn với dữ liệu. Nếu không, nền tảng số rất dễ rơi vào tình trạng hiện đại về hình thức nhưng lỏng lẻo về trách nhiệm. Điều này cũng giúp lý giải vì sao chuyển đổi số trong THADS phải được nhìn như một bộ phận của cải cách thể chế. Một nền tảng số mạnh nhưng không có kỷ luật số sẽ chỉ làm cho sai sót lan nhanh hơn. Ngược lại, khi kỷ luật số được thiết lập, công nghệ sẽ trở thành công cụ giúp trật tự trách nhiệm được nhìn thấy rõ hơn, kiểm tra thường xuyên hơn và xử lý vi phạm kịp thời hơn.
3. Giá trị pháp lý của dữ liệu điện tử và sự thay đổi trong logic thực thi công vụ
Một trong những vấn đề trung tâm của quá trình số hóa hoạt động công vụ là xác lập giá trị pháp lý của dữ liệu điện tử. Nếu dữ liệu chỉ mang tính tham khảo, bộ máy sẽ rất dễ quay trở lại lệ thuộc vào hồ sơ giấy; khi đó, số hóa chỉ dừng ở lớp vỏ kỹ thuật. Muốn nền tảng số trở thành công cụ quản trị thật sự, dữ liệu điện tử phải được thừa nhận là một bộ phận của chuỗi thông tin chính thức phục vụ quản lý, chỉ đạo, điều hành, kiểm tra và giải trình.
Thực tiễn triển khai Nền tảng số THADS thời gian qua cho thấy định hướng này đang dần rõ nét. Hệ thống được xây dựng theo hướng hình thành cơ sở dữ liệu tập trung, kết nối, liên thông, hỗ trợ công khai, minh bạch và phục vụ hiệu quả công tác quản lý, chỉ đạo, điều hành; đồng thời tạo thuận lợi hơn cho người dân và doanh nghiệp trong thực hiện quyền, nghĩa vụ của mình. (2)
Khi dữ liệu trên nền tảng không còn là bản sao phụ trợ, mà từng bước trở thành kết cấu chính của hoạt động quản lý và nghiệp vụ, thì yêu cầu đặt ra là phải chuẩn hóa quy định về cập nhật, lưu trữ, khai thác, đối soát và trích xuất dữ liệu. Công chức không chỉ chịu trách nhiệm về quyết định cuối cùng, mà còn phải chịu trách nhiệm về tính chính xác, tính kịp thời và tính toàn vẹn của dữ liệu do mình cập nhật hoặc khai thác. Quy trình công vụ vì thế dịch chuyển từ mô hình quản lý bằng hồ sơ sang mô hình quản trị bằng dữ liệu. Đây là bước chuyển lớn về tư duy quản trị. Trong mô hình cũ, báo cáo thường phản ánh kết quả sau cùng; trong mô hình mới, dữ liệu có thể phản ánh trạng thái xử lý theo thời gian thực. Khả năng theo dõi đó không chỉ giúp lãnh đạo đưa ra quyết định nhanh hơn, mà còn làm tăng sức ép tuân thủ đối với từng khâu nghiệp vụ. Chính ở đây, giá trị của dữ liệu điện tử vượt ra ngoài ý nghĩa kỹ thuật để trở thành cơ sở của minh bạch và giải trình.
4. An toàn thông tin, an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu cá nhân và bí mật nhà nước
Càng số hóa sâu, vấn đề an toàn thông tin và bảo vệ dữ liệu càng trở thành yêu cầu pháp lý cốt lõi. Trong lĩnh vực THADS, dữ liệu không chỉ là thông tin quản lý nội bộ, mà còn gắn trực tiếp với hồ sơ cá nhân, thông tin tài sản, nghĩa vụ thi hành án, biện pháp cưỡng chế, lịch sử xử lý vụ việc và nhiều dữ liệu nhạy cảm khác cần được bảo vệ nghiêm ngặt.
Điểm đặc thù của khung pháp lý cho Nền tảng số THADS là nó không vận hành trong một lớp luật duy nhất. Hoạt động này đồng thời chịu sự chi phối của pháp luật về thi hành án dân sự, giao dịch điện tử, công nghệ thông tin, an toàn thông tin mạng, an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu cá nhân và bảo vệ bí mật nhà nước. Chính sự giao cắt nhiều tầng pháp lý đó làm cho việc hoàn thiện pháp luật trong lĩnh vực này không thể chỉ dừng ở một quy chế nội bộ, mà phải tiếp tục được cụ thể hóa thành hệ thống quy định đồng bộ về chuẩn dữ liệu, phân quyền truy cập, lưu trữ, sao lưu, phục hồi, kết nối - chia sẻ dữ liệu và chế tài xử lý vi phạm.
Về bản chất, yêu cầu bảo vệ dữ liệu trong THADS không đơn thuần là bảo vệ hệ thống kỹ thuật, mà là bảo vệ tính hợp hiến, hợp pháp của hoạt động công vụ trên môi trường số. Mỗi sơ hở dữ liệu nếu không được kiểm soát chặt chẽ đều có thể dẫn đến xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức; đồng thời tạo ra chất liệu cho suy diễn, khiếu kiện phức tạp và xuyên tạc về tính minh bạch, nghiêm minh của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Bởi vậy, trong tư duy lập quy và tổ chức thực hiện, cần coi an toàn dữ liệu và an ninh mạng là bộ phận hữu cơ của hiệu lực thi hành án, chứ không phải phần việc kỹ thuật tách rời. Một quyết định thi hành án được ban hành đúng nhưng dữ liệu bị lộ lọt, bị truy cập trái phép hoặc bị sử dụng sai thẩm quyền thì niềm tin công chúng vẫn có thể bị tổn hại.
5. Từ kỷ luật số đến sức đề kháng thể chế trước xuyên tạc
Nhìn từ yêu cầu bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, giá trị sâu xa của việc hoàn thiện khung pháp lý cho Nền tảng số THADS nằm ở chỗ nó làm cho chuyển đổi số trở thành một quá trình cải cách có kỷ cương, có chuẩn mực và có khả năng tự bảo vệ. Khi dữ liệu được quản lý chặt chẽ, quyền truy cập được phân định rõ, quy trình được lưu vết, trách nhiệm được cá thể hóa và việc giải trình được thực hiện trên nền tảng chứng cứ số, thì không gian cho suy diễn, cắt ghép, bóp méo bản chất hoạt động công quyền sẽ bị thu hẹp đáng kể. (3)
Nói cách khác, pháp luật không chỉ tạo hành lang cho công nghệ vận hành, mà còn tạo sức đề kháng thể chế cho bộ máy trước những tác động sai lệch từ môi trường thông tin số. Ở đây, phản bác xuyên tạc không chỉ được thực hiện bằng diễn ngôn, mà còn bằng năng lực đưa ra dữ liệu chính xác hơn, nhanh hơn, có dấu vết hơn và có khả năng kiểm chứng cao hơn. Chính vì thế, dữ liệu minh bạch và kỷ luật số cũng là một dạng sức mạnh tư tưởng trong điều kiện mới. Điều này nối mạch chặt chẽ với ba kỳ trước của loạt bài. Nếu kỳ 1 khẳng định chủ trương đúng phải được chứng minh bằng kết quả thực chứng; kỳ 2 nhấn mạnh tái lập trật tự trách nhiệm; kỳ 3 làm rõ minh bạch hóa quy trình trên nền tảng số; thì kỳ 4 cho thấy để chuỗi cải cách đó bền vững, nhất thiết phải có một lớp bảo đảm thể chế đủ mạnh. Chỉ khi nào công nghệ được đặt vào khung pháp lý rõ ràng, kỷ luật công vụ được mở rộng thành kỷ luật số và trách nhiệm pháp lý bám theo từng thao tác, thì cải cách mới chuyển hóa thành năng lực thực thi nhà nước một cách ổn định.
Từ góc nhìn công tác tư tưởng, đây là một chuyển động rất đáng chú ý. Bởi trong bối cảnh cạnh tranh thông tin gay gắt, luận điệu sai trái thường lợi dụng những hạn chế cục bộ trong quản trị để quy chụp thành khiếm khuyết bản chất. Khi bộ máy có đủ bằng chứng số, có đủ chuẩn mực pháp lý và có đủ khả năng giải trình kịp thời, thì sức thuyết phục của sự thật sẽ lớn hơn rất nhiều so với phản bác mang tính khẩu hiệu.
6. Một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật từ thực tiễn triển khai Nền tảng số THADS
Thứ nhất, tiếp tục rà soát, hoàn thiện quy định về chức năng, nhiệm vụ, mối quan hệ công tác và thẩm quyền quản lý dữ liệu giữa cơ quan THADS cấp tỉnh với Phòng THADS khu vực trong mô hình mới, bảo đảm thống nhất giữa đổi mới tổ chức bộ máy với đổi mới phương thức điều hành trên nền tảng số. Nếu tổ chức đã thay đổi mà quyền hạn dữ liệu chưa được chuẩn hóa tương ứng, nguy cơ chồng lấn hoặc khoảng trống trách nhiệm sẽ xuất hiện.
Thứ hai, cần hoàn thiện quy định về chuẩn dữ liệu, chế độ cập nhật, lưu trữ, khai thác, trích xuất và chia sẻ dữ liệu THADS; đồng thời làm rõ hơn giá trị pháp lý của dữ liệu điện tử trong từng khâu nghiệp vụ theo tinh thần của Luật Giao dịch điện tử. Chỉ khi dữ liệu được chuẩn hóa và được pháp luật thừa nhận đầy đủ giá trị phục vụ quyết định quản lý, nền tảng số mới vận hành thống nhất, không bị kéo lùi bởi tâm lý ưu tiên hồ sơ giấy. (4)
Thứ ba, phải cụ thể hóa trách nhiệm pháp lý của từng chủ thể trên nền tảng số, đặc biệt là người đứng đầu, quản trị hệ thống, người cập nhật dữ liệu, người phê duyệt và người khai thác dữ liệu; gắn trách nhiệm với quyền truy cập và dấu vết thao tác. Đây là khâu quyết định để chuyển từ quản trị chung chung sang trách nhiệm cá thể hóa trên môi trường điện tử.
Thứ tư, cần bổ sung cơ chế kiểm tra, giám sát thường xuyên đối với hoạt động công vụ trên nền tảng số, kết hợp giữa kiểm tra nội bộ, thanh tra chuyên ngành và công cụ kỹ thuật phát hiện sớm rủi ro. Kiểm tra trên môi trường số không thể chỉ là hậu kiểm khi có sai phạm, mà phải trở thành một phần thường xuyên của cơ chế tự kiểm soát quyền lực.
Thứ năm, tiếp tục hoàn thiện cơ chế kết nối, chia sẻ dữ liệu giữa THADS với tòa án, viện kiểm sát, cơ quan công an, kho bạc, ngân hàng, cơ quan đăng ký tài sản và các cơ quan có liên quan; đồng thời bổ sung các quy định kỹ thuật và pháp lý để bảo đảm việc chia sẻ dữ liệu vừa thông suốt, vừa đúng thẩm quyền, đúng mục đích và đúng mức độ cần thiết.
Thứ sáu, cần quan tâm hơn đến chế độ đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng số, nhận thức pháp lý số và đạo đức công vụ số cho đội ngũ cán bộ, công chức THADS. Khung pháp lý dù chặt chẽ đến đâu cũng khó phát huy hiệu lực nếu thiếu đội ngũ có đủ năng lực vận hành, đủ ý thức tuân thủ và đủ bản lĩnh chịu trách nhiệm trong môi trường điện tử.
Kết luận
Có thể khẳng định, từ chủ trương đúng ở kỳ 1, đến tái lập trật tự trách nhiệm ở kỳ 2, đến chuyển đổi số và minh bạch hóa quy trình ở kỳ 3, và đến hoàn thiện khung pháp lý cho Nền tảng số THADS ở kỳ 4, loạt bài đã cho thấy một chuỗi cải cách có tính hệ thống của thi hành án dân sự. Chuỗi cải cách đó không chỉ hướng tới nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị nội bộ, mà còn trực tiếp góp phần củng cố niềm tin pháp lý, niềm tin xã hội và sức thuyết phục của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong thực tiễn.
Giá trị lớn nhất của kỳ 4 không nằm ở chỗ bổ sung thêm một văn bản quy phạm hay một lớp quy chế kỹ thuật, mà ở chỗ chỉ ra rằng muốn chuyển đổi số trở thành nền tảng của quản trị hiện đại thì phải đặt nó vào kỷ luật pháp lý tương xứng. Chỉ khi dữ liệu được pháp luật bảo đảm, trách nhiệm được truy đến đúng chủ thể, an toàn thông tin được kiểm soát nghiêm ngặt và nền tảng số được vận hành trong khuôn khổ thể chế chặt chẽ, thì công nghệ mới thực sự trở thành lực đẩy của công lý, của minh bạch và của niềm tin. Nói cách khác, hoàn thiện khung pháp lý cho Nền tảng số THADS chính là bước đi để bảo đảm rằng quá trình tinh gọn bộ máy và chuyển đổi số không chỉ nhanh hơn, hiện đại hơn, mà còn chắc hơn, đúng hơn và bền vững hơn. Và cũng chính ở đó, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không chỉ được thực hiện bằng phản bác trên mặt trận ngôn luận, mà còn được khẳng định bằng chất lượng thể chế, bằng hiệu lực thực thi và bằng những kết quả có thể kiểm chứng trong đời sống pháp lý hằng ngày.
Nguyễn Thị Thu Hằng
Ủy viên Ban Chấp hành Đảng ủy Cục Quản lý THADS
Ghi chú:
(1) Xem: Cổng Thông tin điện tử Cục Quản lý Thi hành án dân sự - Bộ Tư pháp, mục Chỉ đạo điều hành, đăng tải Quyết định số 882/QĐ-BTP ngày 30/3/2026 của Bộ Tư pháp ban hành Quy chế quản lý, vận hành và sử dụng Nền tảng số trong lĩnh vực thi hành án dân sự.
(2) Xem: Cổng thông tin điện tử THADS Thành phố Hồ Chí Minh, tin “Lễ khai trương Nền tảng số trong Thi hành án dân sự”, ngày 03/4/2026.
(3) Xem: Nghị quyết số 35-NQ/TW ngày 22/10/2018 của Bộ Chính trị về tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới.
(4) Xem: Luật Giao dịch điện tử năm 2023; Luật An ninh mạng năm 2018; Luật Bảo vệ bí mật nhà nước năm 2018; Nghị định số 13/2023/NĐ-CP ngày 17/4/2023 của Chính phủ về bảo vệ dữ liệu cá nhân.